- wake up/weɪk ʌp/phrase · A1
thức dậy
“I usually wake up at six in the morning.”Tôi thường thức dậy lúc sáu giờ sáng.



- brush/brʌʃ/verb · A1
chải, đánh (răng)
“She brushes her teeth after breakfast.”Cô ấy đánh răng sau bữa sáng.



- commute/kəˈmjuːt/verb · B1
đi làm (quãng đường)
“He commutes to the office by motorbike.”Anh ấy đi làm tới văn phòng bằng xe máy.



- chore/tʃɔːr/noun · B1
việc vặt trong nhà
“Washing the dishes is my least favourite chore.”Rửa bát là việc vặt tôi ghét nhất.



- nap/næp/noun · A2
giấc ngủ ngắn
“I take a short nap after lunch.”Tôi chợp mắt một lát sau bữa trưa.



- bedtime/ˈbedtaɪm/noun · A2
giờ đi ngủ
“The kids read a book before bedtime.”Bọn trẻ đọc sách trước giờ đi ngủ.



- shower/ˈʃaʊər/noun · A1
tắm vòi sen
“I take a shower every morning.”Tôi tắm vòi sen mỗi sáng.



- laundry/ˈlɔːndri/noun · A2
việc giặt giũ
“I do the laundry on Sundays.”Tôi giặt quần áo vào Chủ nhật.



- alarm/əˈlɑːrm/noun · A2
đồng hồ báo thức
“My alarm goes off at six.”Đồng hồ báo thức của tôi reo lúc sáu giờ.



- tidy/ˈtaɪdi/verb · A2
dọn dẹp, làm gọn
“Please tidy your room before dinner.”Hãy dọn phòng trước bữa tối.


