Quay lại
- dog/dɔːɡ/noun · A1
con chó
“The dog is very friendly.”Con chó rất thân thiện.
- cat/kæt/noun · A1
con mèo
“My cat likes warm milk.”Con mèo của tôi thích sữa ấm.
- bird/bɜːrd/noun · A1
con chim
“A bird can fly high.”Con chim có thể bay cao.
- fish/fɪʃ/noun · A1
con cá
“The fish swims very fast.”Con cá bơi rất nhanh.
- cow/kaʊ/noun · A1
con bò
“The cow eats green grass.”Con bò ăn cỏ xanh.
- duck/dʌk/noun · A1
con vịt
“The duck is in the pond.”Con vịt ở trong ao.
- elephant/ˈelɪfənt/noun · A2
con voi
“An elephant is very big.”Con voi rất to.
- rabbit/ˈræbɪt/noun · A1
con thỏ
“The rabbit likes carrots.”Con thỏ thích cà rốt.