200+ mẫu câu tiếng Anh cho mọi tình huống — bấm để nghe và lặp lại.
273 mẫu câu
Hello! How are you?
Xin chào! Bạn khỏe không?
Hi there! It's nice to see you.
Chào bạn! Rất vui được gặp bạn.
Good morning!
Chào buổi sáng!
Good afternoon, everyone.
Chào buổi chiều, mọi người.
Good evening!
Chào buổi tối!
I'm fine, thank you. And you?
Tôi khỏe, cảm ơn bạn. Còn bạn thì sao?
How is it going?
Mọi việc thế nào rồi?
Long time no see!
Lâu rồi không gặp!
It was great to meet you.
Rất vui được gặp bạn.
Goodbye! See you tomorrow.
Tạm biệt! Hẹn gặp lại ngày mai.
See you later!
Hẹn gặp lại sau nhé!
Take care of yourself.
Bạn giữ gìn sức khỏe nhé.
Have a nice day!
Chúc bạn một ngày tốt lành!
Have a good weekend!
Chúc bạn cuối tuần vui vẻ!
Welcome! Please come in.
Chào mừng! Mời bạn vào.
Nice to meet you.
Rất hân hạnh được gặp bạn.
How have you been?
Dạo này bạn thế nào?
Say hello to your family for me.
Cho tôi gửi lời chào gia đình bạn nhé.
My name is Nam. What is your name?
Tôi tên là Nam. Bạn tên là gì?
I'm a student.
Tôi là học sinh.
I am from Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
Where are you from?
Bạn đến từ đâu?
How old are you?
Bạn bao nhiêu tuổi?
I am twenty years old.
Tôi hai mươi tuổi.
What do you do?
Bạn làm nghề gì?
I work at a small company.
Tôi làm việc ở một công ty nhỏ.
This is my friend, Lan.
Đây là bạn của tôi, Lan.
Let me introduce myself.
Để tôi tự giới thiệu.
Pleased to meet you.
Hân hạnh được gặp bạn.
What is your phone number?
Số điện thoại của bạn là gì?
Can I have your email address?
Cho tôi xin địa chỉ email của bạn được không?
What are your hobbies?
Sở thích của bạn là gì?
I like reading and playing football.
Tôi thích đọc sách và chơi bóng đá.
Do you have any brothers or sisters?
Bạn có anh chị em không?
I have one older sister.
Tôi có một chị gái.
Where do you live?
Bạn sống ở đâu?
How is the weather today?
Hôm nay thời tiết thế nào?
It's sunny and warm.
Trời nắng và ấm áp.
It looks like it will rain.
Có vẻ trời sắp mưa.
What did you do last weekend?
Cuối tuần trước bạn đã làm gì?
I stayed home and relaxed.
Tôi ở nhà nghỉ ngơi.
That sounds great!
Nghe hay đấy!
I agree with you.
Tôi đồng ý với bạn.
I'm not sure about that.
Tôi không chắc về điều đó.
What kind of music do you like?
Bạn thích loại nhạc nào?
Have you seen this movie?
Bạn đã xem bộ phim này chưa?
Not yet, but I want to.
Chưa, nhưng tôi muốn xem.
How was your day?
Hôm nay của bạn thế nào?
It was a busy day.
Hôm nay là một ngày bận rộn.
Are you free this evening?
Tối nay bạn có rảnh không?
Let's grab a coffee sometime.
Khi nào đó mình đi uống cà phê nhé.
I really enjoyed talking with you.
Tôi rất vui khi trò chuyện với bạn.
By the way, did you hear the news?
Mà này, bạn đã nghe tin chưa?
No worries, it happens.
Không sao đâu, chuyện đó vẫn xảy ra mà.
What is this?
Đây là cái gì?
What does this word mean?
Từ này nghĩa là gì?
How do you say this in English?
Cái này tiếng Anh nói thế nào?
Could you say that again, please?
Bạn có thể nói lại được không?
Can you speak more slowly?
Bạn có thể nói chậm hơn không?
What time is it?
Bây giờ là mấy giờ?
What day is it today?
Hôm nay là thứ mấy?
How much is this?
Cái này giá bao nhiêu?
Why not?
Tại sao không?
Who is that?
Người đó là ai?
Which one do you prefer?
Bạn thích cái nào hơn?
Where is the restroom?
Nhà vệ sinh ở đâu?
How far is it from here?
Từ đây tới đó bao xa?
How long does it take?
Mất bao lâu vậy?
Is that correct?
Như vậy có đúng không?
Do you understand?
Bạn có hiểu không?
Can you help me, please?
Bạn có thể giúp tôi được không?
What should I do now?
Bây giờ tôi nên làm gì?
Excuse me, where is the bus stop?
Xin lỗi, trạm xe buýt ở đâu ạ?
How can I get to the train station?
Tôi đến ga tàu bằng cách nào ạ?
Go straight ahead.
Cứ đi thẳng phía trước.
Turn left at the corner.
Rẽ trái ở góc đường.
Turn right at the traffic light.
Rẽ phải ở đèn giao thông.
It's next to the bank.
Nó nằm cạnh ngân hàng.
It's across from the post office.
Nó nằm đối diện bưu điện.
Is it within walking distance?
Đi bộ tới đó được không?
How much is the bus fare?
Vé xe buýt giá bao nhiêu?
Does this bus go to the city center?
Xe buýt này có đi tới trung tâm thành phố không?
Could you show me on the map?
Bạn chỉ giúp tôi trên bản đồ được không?
I'm lost. Can you help me?
Tôi bị lạc đường. Bạn giúp tôi được không?
Which way is the market?
Chợ đi hướng nào ạ?
Is there a pharmacy near here?
Gần đây có hiệu thuốc nào không?
How many stops is it?
Còn mấy trạm nữa thì tới?
Please call a taxi for me.
Làm ơn gọi taxi giúp tôi.
What is the address?
Địa chỉ là gì ạ?
Thank you for your help.
Cảm ơn bạn đã giúp đỡ.
A table for two, please.
Cho tôi một bàn cho hai người.
Can I see the menu, please?
Cho tôi xem thực đơn được không?
What do you recommend?
Bạn gợi ý món gì ạ?
I'd like to order now.
Tôi muốn gọi món bây giờ.
I'll have the chicken, please.
Cho tôi món gà.
Is this dish spicy?
Món này có cay không?
I'm a vegetarian.
Tôi ăn chay.
Can I have a glass of water?
Cho tôi một ly nước được không?
This is delicious!
Món này ngon quá!
Could we have some more napkins?
Cho chúng tôi thêm vài tờ giấy ăn được không?
Excuse me, this is not what I ordered.
Xin lỗi, đây không phải món tôi gọi.
Can I get the bill, please?
Cho tôi xin hóa đơn nhé.
Do you accept credit cards?
Ở đây có nhận thẻ tín dụng không?
Can we split the bill?
Chúng tôi chia tiền được không?
Keep the change.
Khỏi thối lại nhé.
The food was excellent, thank you.
Đồ ăn rất ngon, cảm ơn nhé.
Can I have this to go?
Cho tôi gói mang về được không?
Could you make it less sweet?
Bạn làm bớt ngọt giúp tôi được không?
How much does this cost?
I'm just looking, thank you.
Tôi chỉ xem thôi, cảm ơn.
Do you have this in a larger size?
Cái này có cỡ lớn hơn không?
Do you have another color?
Có màu khác không ạ?
Can I try this on?
Tôi thử cái này được không?
Where is the fitting room?
Phòng thử đồ ở đâu ạ?
It's too expensive.
Cái này đắt quá.
Can you give me a discount?
Bạn giảm giá cho tôi được không?
I'll take it.
Tôi lấy cái này.
Do you take cash?
Ở đây có nhận tiền mặt không?
Can I pay by card?
Tôi trả bằng thẻ được không?
Could I have a receipt, please?
Can I return this if it does not fit?
Nếu không vừa thì tôi đổi trả được không?
Where can I find toothpaste?
Kem đánh răng ở đâu ạ?
Is this on sale?
Cái này đang giảm giá phải không?
Do you have a smaller one?
Có cái nhỏ hơn không ạ?
Can you gift-wrap this, please?
Bạn gói quà giúp tôi được không?
Thank you, have a nice day!
Cảm ơn, chúc bạn một ngày vui!
Good morning, everyone.
Chào buổi sáng, mọi người.
Can we schedule a meeting?
Chúng ta hẹn một cuộc họp được không?
I have a quick question.
Tôi có một câu hỏi nhanh.
Could you send me the report?
Bạn gửi cho tôi bản báo cáo được không?
I'll get back to you soon.
Tôi sẽ trả lời bạn sớm.
Let me check and confirm.
Để tôi kiểm tra rồi xác nhận lại.
The deadline is on Friday.
Hạn chót là vào thứ Sáu.
Can you help me with this task?
Bạn giúp tôi việc này được không?
I am running a little late.
Tôi đến trễ một chút.
Please reply to my email.
Bạn trả lời email của tôi nhé.
Let me know if you have questions.
Có thắc mắc gì cứ báo tôi nhé.
Great job on the project!
Bạn làm dự án rất tốt!
Can we talk for a minute?
Mình nói chuyện một chút được không?
I will take care of it.
Tôi sẽ lo việc đó.
Sorry for the late reply.
Xin lỗi vì trả lời trễ.
Thank you for your hard work.
Cảm ơn bạn đã làm việc chăm chỉ.
Let us discuss this tomorrow.
Mai mình bàn việc này nhé.
I agree with your idea.
Tôi đồng ý với ý kiến của bạn.
What is our homework for today?
Bài tập về nhà hôm nay là gì ạ?
When is the exam?
Khi nào thi ạ?
I forgot my notebook.
Em quên vở rồi.
Can I borrow a pen?
Cho mình mượn cây bút được không?
What page are we on?
Chúng ta đang ở trang mấy ạ?
Let's study together.
Mình cùng học nhé.
I have a question about this lesson.
Em có câu hỏi về bài học này.
Did you finish your homework?
Bạn làm xong bài tập chưa?
The library is on the second floor.
Thư viện ở tầng hai.
Class starts at eight o'clock.
Lớp bắt đầu lúc tám giờ.
I will be absent tomorrow.
Mai em sẽ nghỉ học.
Can you explain it again?
Thầy/cô giải thích lại được không ạ?
I do not understand this problem.
Em không hiểu bài này.
Whose turn is it to present?
Đến lượt ai thuyết trình ạ?
We have a group project this week.
Tuần này chúng em có bài tập nhóm.
Good luck on your test!
Chúc bạn thi tốt!
What time does the next class start?
Tiết học sau bắt đầu lúc mấy giờ?
I left my book at home.
Em để quên sách ở nhà.
Good morning, class. Please sit down.
Chào buổi sáng cả lớp. Mời các em ngồi.
Open your books to page ten.
Các em mở sách trang mười.
Please be quiet and listen carefully.
Các em giữ trật tự và lắng nghe nhé.
Raise your hand if you have a question.
Em nào có câu hỏi thì giơ tay.
Repeat after me, please.
Các em lặp lại theo cô nào.
Work in pairs, please.
Các em làm việc theo cặp.
Do you have any questions?
Các em có câu hỏi gì không?
Well done! That is correct.
Giỏi lắm! Đúng rồi.
Not quite, try again.
Chưa đúng lắm, thử lại nào.
Take out a sheet of paper.
Các em lấy ra một tờ giấy.
Your homework is due tomorrow.
Bài tập về nhà nộp vào ngày mai.
Let's review the last lesson.
Chúng ta cùng ôn lại bài trước.
Who can answer this question?
Em nào trả lời được câu này?
Please hand in your homework.
Các em nộp bài tập về nhà nhé.
Pay attention, please.
Các em chú ý nào.
Read the passage aloud.
Em đọc to đoạn văn lên.
Time is up. Pencils down.
Hết giờ rồi. Các em đặt bút xuống.
See you next class. Have a good day!
Hẹn gặp lại tiết sau. Chúc các em một ngày vui!
Class, please open your notebooks.
Cả lớp mở vở ra nhé.
Look at the board, please.
Các em nhìn lên bảng nhé.
Let's start today's lesson.
Chúng ta bắt đầu bài học hôm nay nhé.
That's a great answer!
Câu trả lời rất hay!
Can everyone hear me?
Mọi người có nghe rõ không?
Let me explain this more clearly.
Để thầy/cô giải thích rõ hơn nhé.
Work quietly on your own.
Các em làm bài yên lặng một mình nhé.
Look at the example carefully.
Các em nhìn ví dụ thật kỹ nhé.
Listen to the audio and answer.
Các em nghe audio và trả lời nhé.
Today we're going to learn about adjectives.
Hôm nay chúng ta sẽ học về tính từ.
Close your books for the test.
Các em đóng sách lại để kiểm tra nhé.
Excellent work! I am proud of you.
Xuất sắc lắm! Thầy/cô rất tự hào về các em.
Please put your phones away.
Các em cất điện thoại đi nhé.
Any volunteers to come to the board?
Ai xung phong lên bảng nào?
Let's practice together.
Chúng ta cùng luyện tập nhé.
Try to use it in a sentence.
Em thử đặt câu với từ đó xem.
For next class, review chapter two.
Cho tiết sau, các em ôn lại chương hai nhé.
Make sure you check your spelling.
Các em nhớ kiểm tra chính tả nhé.
Switch partners now.
Bây giờ đổi bạn đôi nhé.
Can you give me an example?
Em có thể cho thầy/cô một ví dụ không?
Write the answer in your notebook.
Các em ghi câu trả lời vào vở nhé.
Listen again and fill in the blank.
Các em nghe lại và điền vào chỗ trống nhé.
Group up into teams of four.
Các em chia nhóm bốn người nhé.
Good effort! Keep it up.
Cố gắng lắm! Tiếp tục phát huy nhé.
Speak up so everyone can hear you.
Em nói to lên để cả lớp nghe nhé.
Copy the notes from the board.
Các em chép ghi chú trên bảng vào vở nhé.
Today we have a short quiz.
Hôm nay chúng ta có một bài kiểm tra ngắn.
You have five minutes to finish.
Các em có năm phút để hoàn thành.
Does everyone understand so far?
Tới đây mọi người hiểu hết chưa?
May I come in?
Em vào lớp được không ạ?
May I go to the restroom?
Em xin phép đi vệ sinh được không ạ?
Sorry I am late.
Em xin lỗi vì đến trễ.
Could you repeat that, please?
Thầy/cô nhắc lại được không ạ?
How do you spell that?
Từ đó đánh vần thế nào ạ?
I have a question, teacher.
Em có câu hỏi ạ.
Thầy/cô giúp em được không ạ?
I do not know the answer.
Em không biết câu trả lời ạ.
Can I answer this one?
Cho em trả lời câu này ạ?
I finished my work.
Em làm xong bài rồi ạ.
Từ này nghĩa là gì ạ?
Could you speak more slowly?
Thầy/cô nói chậm hơn được không ạ?
I am sorry, I forgot my homework.
Em xin lỗi, em quên làm bài tập rồi ạ.
Thank you, teacher.
Em cảm ơn thầy/cô ạ.
Can I work with a partner?
Em làm bài cùng bạn được không ạ?
I do not understand, please explain.
Em chưa hiểu, thầy/cô giải thích giúp em ạ.
Is this correct, teacher?
Như này đúng chưa ạ?
Goodbye, teacher. See you tomorrow.
Em chào thầy/cô. Hẹn gặp lại ngày mai ạ.
How do I pronounce this word?
Từ này phát âm thế nào ạ?
Could you write it on the board?
Thầy/cô viết lên bảng giúp em được không ạ?
I have finished early. What should I do?
Em làm xong sớm rồi ạ. Em làm gì tiếp ạ?
I think the answer is B.
Em nghĩ đáp án là B ạ.
May I share my answer?
Em trình bày câu trả lời của em được không ạ?
Could you give us more time?
Thầy/cô cho chúng em thêm thời gian được không ạ?
I missed the last class. What did we cover?
Em nghỉ tiết trước ạ. Chúng ta học gì vậy ạ?
Is this going to be on the test?
Phần này có ra trong bài kiểm tra không ạ?
Can I use a dictionary?
Em dùng từ điển được không ạ?
Can I do this homework with a friend?
Em làm bài tập này cùng bạn được không ạ?
How many points is this question worth?
Câu này được bao nhiêu điểm ạ?
What is the topic for the next class?
Tiết sau học chủ đề gì ạ?
I think there is a mistake here.
Em nghĩ ở đây có chỗ nhầm ạ.
Could you check my work?
Thầy/cô kiểm tra bài của em được không ạ?
I will try my best.
Em sẽ cố gắng hết sức ạ.
Thank you for explaining. I understand now.
Em cảm ơn thầy/cô đã giải thích. Em hiểu rồi ạ.
Can we form groups for this activity?
Chúng em chia nhóm cho hoạt động này được không ạ?
I would like to read the next paragraph.
Em muốn đọc đoạn tiếp theo ạ.
What page is the homework on?
Bài tập ở trang mấy ạ?
Is this word a noun or a verb?
Từ này là danh từ hay động từ ạ?
Can you give us a hint?
Thầy/cô gợi ý giúp chúng em được không ạ?
I am not sure. Can you explain again?
Em chưa chắc ạ. Thầy/cô giải thích lại được không ạ?
Could I present my project first?
Em thuyết trình dự án của em trước được không ạ?
Do we need to memorize this?
Chúng em có cần thuộc lòng phần này không ạ?
I have never seen this grammar before.
Em chưa thấy ngữ pháp này bao giờ ạ.
Can you say that one more time?
Thầy/cô nói lại một lần nữa được không ạ?
I forgot how to say this in English.
Em quên cách nói cái này bằng tiếng Anh rồi ạ.
Which chapter will the test cover?
Bài kiểm tra sẽ có chương nào ạ?
Where is the check-in counter?
Quầy làm thủ tục ở đâu ạ?
I would like to book a room.
Tôi muốn đặt một phòng.
Do you have any rooms available?
Còn phòng trống không ạ?
What time is check-out?
Mấy giờ phải trả phòng ạ?
Can I have my passport back, please?
Cho tôi xin lại hộ chiếu nhé.
My flight has been delayed.
Chuyến bay của tôi bị hoãn.
Where can I get a taxi?
Tôi bắt taxi ở đâu ạ?
Is breakfast included?
Có bao gồm bữa sáng không ạ?
Hello, who is calling, please?
Xin chào, ai đang gọi vậy ạ?
Can I leave a message?
Tôi để lại lời nhắn được không?
Hold on a moment, please.
Xin vui lòng giữ máy một lát.
Sorry, you have the wrong number.
Xin lỗi, bạn gọi nhầm số rồi.
Could you call me back later?
Bạn gọi lại cho tôi sau được không?
The line is busy.
Đường dây đang bận.
Can you hear me clearly?
Bạn nghe tôi rõ không?
I will send you the details.
Tôi sẽ gửi bạn thông tin chi tiết.
Is there free wifi here?
Ở đây có wifi miễn phí không ạ?
Thank you for calling. Goodbye.
Cảm ơn bạn đã gọi. Tạm biệt.