- head/hed/noun · A1
cái đầu
“Touch your head.”Chạm vào đầu của em.



- hand/hænd/noun · A1
bàn tay
“Wash your hands before lunch.”Rửa tay trước bữa trưa.



- eye/aɪ/noun · A1
con mắt
“I have two eyes.”Em có hai con mắt.



- ear/ɪr/noun · A1
cái tai
“We hear with our ears.”Chúng ta nghe bằng tai.



- nose/noʊz/noun · A1
cái mũi
“The clown has a red nose.”Chú hề có cái mũi đỏ.



- mouth/maʊθ/noun · A1
cái miệng
“Open your mouth, please.”Hãy há miệng ra nào.



- foot/fʊt/noun · A1
bàn chân
“My foot hurts a little.”Bàn chân của em hơi đau.



- hair/her/noun · A1
tóc
“She has long black hair.”Cô ấy có mái tóc đen dài.



- face/feɪs/noun · A1
khuôn mặt
“She has a beautiful face.”Cô ấy có khuôn mặt xinh đẹp.



- neck/nɛk/noun · A1
cổ
“My neck hurts today.”Cổ tôi bị đau hôm nay.



- shoulder/ˈʃoʊldər/noun · A1
vai
“He carries the bag on his shoulder.”Anh ấy mang túi trên vai.



- arm/ɑːrm/noun · A1
cánh tay
“She raises her arm in class.”Cô ấy giơ tay trong lớp.



- elbow/ˈɛlboʊ/noun · A2
khuỷu tay
“I bumped my elbow on the table.”Tôi đụng khuỷu tay vào bàn.



- wrist/rɪst/noun · A2
cổ tay
“She wears a bracelet on her wrist.”Cô ấy đeo vòng tay trên cổ tay.



- finger/ˈfɪŋɡər/noun · A1
ngón tay
“He hurt his finger while cooking.”Anh ấy bị đứt ngón tay khi nấu ăn.



- thumb/θʌm/noun · A2
ngón cái
“She gives a thumbs-up with her thumb.”Cô ấy giơ ngón cái lên để tán thành.



- nail/neɪl/noun · A2
móng tay
“Mom cuts my nail every week.”Mẹ cắt móng tay cho tôi mỗi tuần.



- palm/pɑːm/noun · A2
lòng bàn tay
“She holds a coin in her palm.”Cô ấy cầm một đồng xu trong lòng bàn tay.



- chest/tʃɛst/noun · A1
ngực
“He puts his hand on his chest.”Anh ấy đặt tay lên ngực.



- back/bæk/noun · A1
lưng
“My back is tired after school.”Lưng tôi mỏi sau giờ học.



- stomach/ˈstʌmək/noun · A1
dạ dày / bụng
“My stomach hurts when I eat too fast.”Bụng tôi đau khi ăn quá nhanh.



- belly/ˈbɛli/noun · A1
bụng
“The baby has a round belly.”Em bé có cái bụng tròn.



- waist/weɪst/noun · A2
eo
“She ties a ribbon around her waist.”Cô ấy buộc một cái nơ quanh eo.



- hip/hɪp/noun · A2
hông
“She puts her hand on her hip.”Cô ấy đặt tay lên hông.



- leg/lɛɡ/noun · A1
chân
“He broke his leg playing soccer.”Anh ấy gãy chân khi đá bóng.



- knee/niː/noun · A1
đầu gối
“She fell and hurt her knee.”Cô ấy ngã và đau đầu gối.



- thigh/θaɪ/noun · A2
đùi
“The dog sat on my thigh.”Con chó ngồi lên đùi tôi.



- ankle/ˈæŋkəl/noun · A2
mắt cá chân
“He twisted his ankle on the stairs.”Anh ấy bị trẹo mắt cá chân trên cầu thang.



- toe/toʊ/noun · A1
ngón chân
“I stubbed my toe on the chair.”Tôi đụng ngón chân vào cái ghế.



- heel/hiːl/noun · A2
gót chân
“My heel hurts after running.”Gót chân tôi đau sau khi chạy.



- forehead/ˈfɔːrhɛd/noun · A2
trán
“Mom kissed my forehead goodnight.”Mẹ hôn lên trán tôi trước khi ngủ.



- eyebrow/ˈaɪbraʊ/noun · A2
lông mày
“She raises one eyebrow in surprise.”Cô ấy nhướng một bên lông mày vì ngạc nhiên.



- eyelid/ˈaɪlɪd/noun · A2
mí mắt
“Her eyelid feels heavy at bedtime.”Mí mắt cô ấy nặng trĩu lúc đi ngủ.



- cheek/tʃiːk/noun · A1
má
“Grandma pinched my cheek gently.”Bà nhẹ nhàng véo má tôi.



- chin/tʃɪn/noun · A2
cằm
“He rests his chin on his hand.”Anh ấy tựa cằm lên tay.



- lip/lɪp/noun · A1
môi
“She has a cut on her lip.”Cô ấy bị đứt môi.



- tooth/tuːθ/noun · A1
răng
“I lost a tooth today.”Hôm nay tôi rụng một cái răng.



- tongue/tʌŋ/noun · A1
lưỡi
“The soup burned my tongue.”Món súp làm bỏng lưỡi tôi.



- throat/θroʊt/noun · A2
cổ họng
“My throat is sore today.”Cổ họng tôi bị đau hôm nay.



- skin/skɪn/noun · A1
da
“Use sunscreen to protect your skin.”Dùng kem chống nắng để bảo vệ da.



- heart/hɑːrt/noun · A1
tim
“Your heart beats every second.”Tim bạn đập từng giây.



- lung/lʌŋ/noun · A2
phổi
“We breathe air into our lung.”Chúng ta hít không khí vào phổi.



- brain/breɪn/noun · A2
não
“Your brain helps you learn new things.”Não giúp bạn học những điều mới.



- bone/boʊn/noun · A2
xương
“Drink milk to keep your bone strong.”Uống sữa để xương chắc khỏe.



- muscle/ˈmʌsəl/noun · A2
cơ bắp
“Exercise makes your muscle stronger.”Tập thể dục giúp cơ bắp của bạn khỏe hơn.



- blood/blʌd/noun · A2
máu
“I see blood on my knee.”Tôi thấy máu trên đầu gối.



- body/ˈbɑːdi/noun · A1
cơ thể
“We must keep our body clean.”Chúng ta phải giữ cơ thể sạch sẽ.



- eyelash/ˈaɪlæʃ/noun · A2
lông mi
“She has long, dark eyelash.”Cô ấy có lông mi dài và đen.



- nostril/ˈnɑːstrəl/noun · A2
lỗ mũi
“Air goes in through each nostril.”Không khí đi vào qua mỗi lỗ mũi.



- armpit/ˈɑːrmpɪt/noun · A2
nách
“She tickled him under the armpit.”Cô ấy cù anh ấy dưới nách.



- belly button/ˈbɛli ˌbʌtən/noun · A2
rốn
“The baby touches her belly button.”Em bé chạm vào rốn của mình.



- spine/spaɪn/noun · A2
cột sống
“Sit up straight to protect your spine.”Ngồi thẳng lưng để bảo vệ cột sống.


