Quay lại
- head/hed/noun · A1
cái đầu
“Touch your head.”Chạm vào đầu của em.
- hand/hænd/noun · A1
bàn tay
“Wash your hands before lunch.”Rửa tay trước bữa trưa.
- eye/aɪ/noun · A1
con mắt
“I have two eyes.”Em có hai con mắt.
- ear/ɪr/noun · A1
cái tai
“We hear with our ears.”Chúng ta nghe bằng tai.
- nose/noʊz/noun · A1
cái mũi
“The clown has a red nose.”Chú hề có cái mũi đỏ.
- mouth/maʊθ/noun · A1
cái miệng
“Open your mouth, please.”Hãy há miệng ra nào.
- foot/fʊt/noun · A1
bàn chân
“My foot hurts a little.”Bàn chân của em hơi đau.
- hair/her/noun · A1
tóc
“She has long black hair.”Cô ấy có mái tóc đen dài.