- deadline/ˈdedlaɪn/noun · B1
hạn chót
“The deadline for the report is Friday.”Hạn chót cho báo cáo là thứ Sáu.



- meeting/ˈmiːtɪŋ/noun · A2
cuộc họp
“We have a team meeting at nine.”Chúng ta có cuộc họp nhóm lúc chín giờ.



- colleague/ˈkɒliːɡ/noun · B1
đồng nghiệp
“My colleague helped me finish the task.”Đồng nghiệp của tôi đã giúp tôi hoàn thành công việc.



- schedule/ˈskedʒuːl/verb · B1
lên lịch
“Let's schedule a call for tomorrow.”Hãy lên lịch một cuộc gọi vào ngày mai.



- negotiate/nɪˈɡoʊʃieɪt/verb · B2
đàm phán
“They negotiated a better price.”Họ đã đàm phán được mức giá tốt hơn.



- revenue/ˈrevənuː/noun · B2
doanh thu
“Our revenue grew by twenty percent.”Doanh thu của chúng tôi tăng hai mươi phần trăm.



- client/ˈklaɪənt/noun · B1
khách hàng
“We met an important client today.”Hôm nay chúng tôi gặp một khách hàng quan trọng.



- promotion/prəˈmoʊʃn/noun · B1
sự thăng chức
“She got a promotion last month.”Cô ấy được thăng chức tháng trước.



- budget/ˈbʌdʒɪt/noun · B1
ngân sách
“The project is over budget.”Dự án đã vượt ngân sách.



- invoice/ˈɪnvɔɪs/noun · B2
hóa đơn (thanh toán)
“Please send the invoice by email.”Vui lòng gửi hóa đơn qua email.



- manager/ˈmænɪdʒər/noun · B1
người quản lý
“The manager held a brief meeting to review this week's targets.”Người quản lý tổ chức một cuộc họp ngắn để xem xét các mục tiêu tuần này.



- employee/ɪmˈplɔɪiː/noun · B1
nhân viên
“Every employee received a bonus at the end of the financial year.”Mỗi nhân viên đều nhận được tiền thưởng vào cuối năm tài chính.



- salary/ˈsæləri/noun · B1
lương (tháng)
“She was offered a higher salary when she accepted the new position.”Cô ấy được đề nghị mức lương cao hơn khi chấp nhận vị trí mới.



- contract/ˈkɑːntrækt/noun · B1
hợp đồng
“Please read the contract carefully before you sign it.”Vui lòng đọc kỹ hợp đồng trước khi ký.



- customer/ˈkʌstəmər/noun · B1
khách hàng
“The customer complained about the late delivery of her order.”Khách hàng phàn nàn về việc giao hàng trễ.



- profit/ˈprɑːfɪt/noun · B1
lợi nhuận
“The company reported a record profit in the third quarter.”Công ty ghi nhận lợi nhuận kỷ lục trong quý ba.



- loss/lɔːs/noun · B1
thua lỗ, lỗ vốn
“The startup operated at a loss for its first two years.”Công ty khởi nghiệp hoạt động thua lỗ trong hai năm đầu.



- teamwork/ˈtiːmwɜːrk/noun · B1
tinh thần làm việc nhóm
“Good teamwork helped the department finish the project ahead of schedule.”Tinh thần làm việc nhóm tốt đã giúp bộ phận hoàn thành dự án trước thời hạn.



- presentation/ˌprezənˈteɪʃən/noun · B1
bài thuyết trình
“She prepared slides for her presentation to the board of directors.”Cô ấy chuẩn bị các slide cho bài thuyết trình trước hội đồng quản trị.



- report/rɪˈpɔːrt/noun · B1
báo cáo
“The sales report showed a ten percent increase compared to last month.”Báo cáo doanh số cho thấy mức tăng mười phần trăm so với tháng trước.



- interview/ˈɪntərˌvjuː/noun · B1
cuộc phỏng vấn (xin việc)
“He practised common questions the night before his job interview.”Anh ấy luyện tập các câu hỏi thông thường vào đêm trước buổi phỏng vấn xin việc.



- hire/haɪər/verb · B1
tuyển dụng
“The company plans to hire twenty new engineers this year.”Công ty có kế hoạch tuyển dụng hai mươi kỹ sư mới trong năm nay.



- resign/rɪˈzaɪn/verb · B1
từ chức, nghỉ việc
“She decided to resign after receiving a better offer from another firm.”Cô ấy quyết định nghỉ việc sau khi nhận được đề nghị tốt hơn từ một công ty khác.



- strategy/ˈstræt̬ɪdʒi/noun · B2
chiến lược
“The board approved a new marketing strategy to expand into Asian markets.”Hội đồng quản trị phê duyệt chiến lược marketing mới để mở rộng sang thị trường châu Á.



- headquarters/ˈhedˌkwɔːrtərz/noun · B1
trụ sở chính
“The company's headquarters is located in the centre of the city.”Trụ sở chính của công ty nằm ở trung tâm thành phố.



- department/dɪˈpɑːrtmənt/noun · B1
phòng ban
“The human resources department handles all recruitment and training.”Phòng nhân sự phụ trách toàn bộ công tác tuyển dụng và đào tạo.



- executive/ɪɡˈzekjətɪv/noun · B2
giám đốc điều hành, lãnh đạo cấp cao
“The executive team met to discuss the company's five-year vision.”Nhóm lãnh đạo cấp cao đã họp để thảo luận về tầm nhìn năm năm của công ty.



- shareholder/ˈʃerˌhoʊldər/noun · B2
cổ đông
“Shareholders voted to approve the merger at the annual general meeting.”Các cổ đông đã bỏ phiếu thông qua vụ sáp nhập tại đại hội cổ đông thường niên.



- merger/ˈmɜːrdʒər/noun · B2
sự sáp nhập (công ty)
“The merger created one of the largest retail groups in Southeast Asia.”Vụ sáp nhập đã tạo ra một trong những tập đoàn bán lẻ lớn nhất Đông Nam Á.



- competitor/kəmˈpetɪtər/noun · B1
đối thủ cạnh tranh
“Our main competitor launched a similar product just one week later.”Đối thủ cạnh tranh chính của chúng tôi ra mắt sản phẩm tương tự chỉ một tuần sau đó.



- supplier/səˈplaɪər/noun · B1
nhà cung cấp
“We need to find a reliable supplier for our raw materials.”Chúng tôi cần tìm nhà cung cấp nguyên liệu thô đáng tin cậy.



- partnership/ˈpɑːrtnərʃɪp/noun · B2
quan hệ đối tác
“The two firms signed a partnership agreement to develop new software together.”Hai công ty ký thỏa thuận đối tác để cùng nhau phát triển phần mềm mới.



- startup/ˈstɑːrtˌʌp/noun · B1
công ty khởi nghiệp
“The startup raised five million dollars in its first round of funding.”Công ty khởi nghiệp đã huy động được năm triệu đô la trong vòng gọi vốn đầu tiên.



- launch/lɔːntʃ/verb · B1
ra mắt (sản phẩm, dịch vụ)
“They plan to launch the new app next month across five countries.”Họ có kế hoạch ra mắt ứng dụng mới vào tháng tới tại năm quốc gia.



- target/ˈtɑːrɡɪt/noun · B1
mục tiêu (kinh doanh)
“The sales team exceeded their monthly target by fifteen percent.”Nhóm bán hàng đã vượt mục tiêu hàng tháng mười lăm phần trăm.



- market share/ˈmɑːrkɪt ʃer/noun · B2
thị phần
“The brand increased its market share by offering competitive prices.”Thương hiệu đã tăng thị phần bằng cách đưa ra mức giá cạnh tranh.



- productivity/ˌproʊdʌkˈtɪvɪti/noun · B2
năng suất làm việc
“Remote work tools have significantly improved team productivity.”Các công cụ làm việc từ xa đã cải thiện đáng kể năng suất của nhóm.



- feedback/ˈfiːdbæk/noun · B1
phản hồi, góp ý
“Her manager gave constructive feedback after the quarterly performance review.”Quản lý của cô ấy đã đưa ra phản hồi mang tính xây dựng sau buổi đánh giá hiệu suất hàng quý.



- agenda/əˈdʒendə/noun · B1
chương trình nghị sự
“Please send the agenda to all participants before tomorrow's meeting.”Vui lòng gửi chương trình nghị sự cho tất cả người tham dự trước cuộc họp ngày mai.



- minutes/ˈmɪnɪts/noun · B2
biên bản cuộc họp
“The secretary distributed the minutes of the meeting to all members.”Thư ký phân phát biên bản cuộc họp đến tất cả các thành viên.



- overhead/ˈoʊvərˌhed/noun · B2
chi phí hoạt động cố định
“Reducing office space helped the company lower its monthly overhead.”Giảm diện tích văn phòng đã giúp công ty giảm chi phí hoạt động hàng tháng.



- outsource/ˈaʊtˌsɔːrs/verb · B2
thuê ngoài (dịch vụ)
“Many firms outsource their IT support to specialised agencies.”Nhiều công ty thuê ngoài hỗ trợ công nghệ thông tin từ các đơn vị chuyên nghiệp.



- workforce/ˈwɜːrkˌfɔːrs/noun · B2
lực lượng lao động
“The company trained its entire workforce on the new safety procedures.”Công ty đã đào tạo toàn bộ lực lượng lao động về các quy trình an toàn mới.



- stakeholder/ˈsteɪkˌhoʊldər/noun · B2
các bên liên quan
“The project manager kept all stakeholders informed throughout the process.”Người quản lý dự án đã thông báo cho tất cả các bên liên quan trong suốt quá trình thực hiện.


- turnover/ˈtɜːrnˌoʊvər/noun · B2
doanh thu; tỷ lệ thay thế nhân viên
“High employee turnover is costly and disrupts team performance.”Tỷ lệ thay thế nhân viên cao rất tốn kém và làm gián đoạn hiệu suất nhóm.



- appraisal/əˈpreɪzəl/noun · B2
đánh giá hiệu suất (nhân viên)
“During her annual appraisal, she was praised for exceeding her sales targets.”Trong buổi đánh giá hiệu suất hàng năm, cô ấy được khen ngợi vì đã vượt mục tiêu doanh số.


- probation/proʊˈbeɪʃən/noun · B2
thời gian thử việc
“New hires go through a three-month probation period before becoming permanent staff.”Nhân viên mới trải qua thời gian thử việc ba tháng trước khi trở thành nhân viên chính thức.


- reimbursement/ˌriːɪmˈbɜːrsmənt/noun · B2
hoàn trả chi phí
“Submit your receipts to HR for reimbursement of travel expenses.”Hãy nộp biên lai cho bộ phận nhân sự để được hoàn trả chi phí đi lại.

- benchmark/ˈbentʃˌmɑːrk/noun · B2
tiêu chuẩn so sánh
“The team used industry benchmarks to set realistic performance goals.”Nhóm đã sử dụng các tiêu chuẩn ngành để đặt ra mục tiêu hiệu suất thực tế.


- networking/ˈnetwɜːrkɪŋ/noun · B1
xây dựng mạng lưới quan hệ
“She attended the conference mainly for networking with industry professionals.”Cô ấy tham dự hội nghị chủ yếu để xây dựng mạng lưới quan hệ với các chuyên gia trong ngành.



- resignation letter/ˌrezɪɡˈneɪʃən ˈletər/noun · B1
thư xin nghỉ việc
“He submitted his resignation letter giving two weeks' notice.”Anh ấy nộp thư xin nghỉ việc với thông báo trước hai tuần.



- workload/ˈwɜːrkˌloʊd/noun · B1
khối lượng công việc
“The new software reduced the team's daily workload considerably.”Phần mềm mới đã giảm đáng kể khối lượng công việc hàng ngày của nhóm.



- overtime/ˈoʊvərˌtaɪm/noun · B1
làm thêm giờ
“Employees who work overtime on weekends receive extra pay.”Những nhân viên làm thêm giờ vào cuối tuần được trả thêm lương.


