- shirt/ʃɜrt/noun · A1
áo sơ mi
“He wears a blue shirt to school.”Anh ấy mặc áo sơ mi xanh đến trường.



- t-shirt/ˈtiˌʃɜrt/noun · A1
áo phông
“She has a red t-shirt.”Cô ấy có một chiếc áo phông màu đỏ.



- dress/drɛs/noun · A1
váy liền thân
“She wears a pretty dress today.”Hôm nay cô ấy mặc một chiếc váy liền thân đẹp.



- skirt/skɜrt/noun · A1
váy
“My sister has a pink skirt.”Em gái tôi có một chiếc váy màu hồng.



- pants/pænts/noun · A1
quần dài
“He puts on his pants every morning.”Mỗi sáng anh ấy mặc quần dài vào.



- jeans/dʒiːnz/noun · A1
quần jeans
“I like to wear jeans on weekends.”Tôi thích mặc quần jeans vào cuối tuần.



- shorts/ʃɔrts/noun · A1
quần ngắn
“He wears shorts when it is hot.”Anh ấy mặc quần ngắn khi trời nóng.



- jacket/ˈdʒækɪt/noun · A1
áo khoác
“Put on your jacket. It is cold outside.”Mặc áo khoác vào. Trời lạnh bên ngoài.



- coat/koʊt/noun · A1
áo khoác dài
“She wears a warm coat in winter.”Cô ấy mặc áo khoác dài ấm vào mùa đông.



- sweater/ˈswɛtər/noun · A1
áo len
“Mom knitted a sweater for me.”Mẹ đan một chiếc áo len cho tôi.



- hoodie/ˈhʊdi/noun · A2
áo hoodie có mũ
“He loves his green hoodie.”Anh ấy rất thích chiếc áo hoodie màu xanh lá của mình.



- uniform/ˈjuːnɪˌfɔrm/noun · A2
đồng phục
“Students wear a uniform at school.”Học sinh mặc đồng phục ở trường.



- pajamas/pəˈdʒɑməz/noun · A2
đồ ngủ
“She puts on her pajamas before bed.”Cô ấy mặc đồ ngủ trước khi đi ngủ.



- hat/hæt/noun · A1
mũ
“He wears a hat in the sun.”Anh ấy đội mũ khi ra nắng.



- cap/kæp/noun · A1
mũ lưỡi trai
“He wears a blue cap when he plays baseball.”Anh ấy đội mũ lưỡi trai màu xanh khi chơi bóng chày.



- socks/sɑks/noun · A1
tất
“She wears white socks with her shoes.”Cô ấy đi tất trắng với giày của mình.



- shoes/ʃuːz/noun · A1
giày
“Put on your shoes before you go out.”Đi giày vào trước khi ra ngoài.



- boots/buːts/noun · A1
ủng
“She wears boots when it rains.”Cô ấy đi ủng khi trời mưa.



- sandals/ˈsændəlz/noun · A1
dép quai hậu
“I wear sandals at the beach.”Tôi đi dép quai hậu ở bãi biển.



- sneakers/ˈsniːkərz/noun · A1
giày thể thao
“He runs fast in his sneakers.”Anh ấy chạy rất nhanh trong đôi giày thể thao của mình.



- slippers/ˈslɪpərz/noun · A2
dép đi trong nhà
“She wears slippers in the house.”Cô ấy đi dép trong nhà.



- gloves/ɡlʌvz/noun · A1
găng tay
“He wears gloves in the cold weather.”Anh ấy đeo găng tay khi trời lạnh.



- scarf/skɑrf/noun · A1
khăn quàng cổ
“She wraps a scarf around her neck.”Cô ấy quấn khăn quàng cổ quanh cổ.



- belt/bɛlt/noun · A1
thắt lưng
“He wears a black belt with his pants.”Anh ấy đeo thắt lưng đen với quần của mình.



- button/ˈbʌtən/noun · A1
cúc áo
“One button fell off my shirt.”Một cái cúc áo bị rơi ra khỏi áo tôi.



- zipper/ˈzɪpər/noun · A1
dây kéo
“Pull up the zipper on your jacket.”Kéo dây kéo áo khoác của bạn lên.



- pocket/ˈpɑkɪt/noun · A1
túi (áo/quần)
“He keeps coins in his pocket.”Anh ấy để tiền xu trong túi quần.



- sleeve/sliːv/noun · A2
tay áo
“Roll up your sleeves before washing.”Xắn tay áo lên trước khi rửa tay.



- collar/ˈkɑlər/noun · A2
cổ áo
“His collar is dirty.”Cổ áo của anh ấy bị bẩn.



- tie/taɪ/noun · A2
cà vạt
“Dad wears a tie to work.”Bố đeo cà vạt đi làm.



- bow tie/ˈboʊ taɪ/noun · A2
nơ cà vạt
“He wears a bow tie at the party.”Anh ấy đeo nơ cà vạt tại bữa tiệc.



- bag/bæɡ/noun · A1
túi xách
“She carries a bag to school.”Cô ấy mang túi xách đến trường.



- backpack/ˈbækˌpæk/noun · A1
ba lô
“He puts books in his backpack.”Anh ấy để sách vào ba lô.



- glasses/ˈɡlæsɪz/noun · A1
kính mắt
“She wears glasses to read.”Cô ấy đeo kính để đọc sách.



- sunglasses/ˈsʌnˌɡlæsɪz/noun · A1
kính râm
“He puts on sunglasses at the beach.”Anh ấy đeo kính râm ở bãi biển.



- umbrella/ʌmˈbrɛlə/noun · A1
ô (dù)
“She takes an umbrella when it rains.”Cô ấy mang ô khi trời mưa.



- watch/wɑtʃ/noun · A1
đồng hồ đeo tay
“He wears a watch on his left wrist.”Anh ấy đeo đồng hồ ở cổ tay trái.



- ring/rɪŋ/noun · A1
nhẫn
“Mom wears a gold ring.”Mẹ đeo nhẫn vàng.



- necklace/ˈnɛklɪs/noun · A2
vòng cổ
“She wears a pretty necklace.”Cô ấy đeo một chiếc vòng cổ đẹp.



- bracelet/ˈbreɪslɪt/noun · A2
vòng tay
“She has a colorful bracelet on her wrist.”Cô ấy có một chiếc vòng tay nhiều màu sắc ở cổ tay.



- earrings/ˈɪrɪŋz/noun · A2
bông tai
“She wears small gold earrings.”Cô ấy đeo bông tai vàng nhỏ.



- swimsuit/ˈswɪmˌsuːt/noun · A2
đồ bơi
“She wears a swimsuit at the pool.”Cô ấy mặc đồ bơi ở bể bơi.



- raincoat/ˈreɪnˌkoʊt/noun · A2
áo mưa
“He puts on a raincoat before going out.”Anh ấy mặc áo mưa trước khi ra ngoài.



- vest/vɛst/noun · A2
áo ghi lê
“He wears a vest over his shirt.”Anh ấy mặc áo ghi lê bên ngoài áo sơ mi.



- blouse/blaʊs/noun · A2
áo blouse
“She wears a white blouse to school.”Cô ấy mặc áo blouse trắng đến trường.



- wear/wɛr/verb · A1
mặc / đeo / đội
“She wears a hat every day.”Cô ấy đội mũ mỗi ngày.



- put on/pʊt ɑn/verb · A1
mặc vào / đội vào
“Put on your coat before you leave.”Mặc áo khoác vào trước khi bạn ra ngoài.



- take off/teɪk ɔf/verb · A1
cởi ra / tháo ra
“Take off your shoes at the door.”Tháo giày ở cửa ra vào.



- try on/traɪ ɑn/verb · A2
thử (quần áo)
“She wants to try on that dress.”Cô ấy muốn thử chiếc váy đó.



- fit/fɪt/verb · A2
vừa vặn
“These shoes fit me perfectly.”Đôi giày này vừa vặn với tôi.


