- homework/ˈhoʊmwɜːrk/noun · A1
bài tập về nhà
“I finished my homework early.”Tôi làm xong bài tập về nhà sớm.
- subject/ˈsʌbdʒɪkt/noun · A2
môn học
“Math is my favourite subject.”Toán là môn học tôi thích nhất.
- degree/dɪˈɡriː/noun · B1
bằng cấp (đại học)
“She has a degree in biology.”Cô ấy có bằng cử nhân sinh học.
- knowledge/ˈnɒlɪdʒ/noun · B1
kiến thức
“Reading expands your knowledge.”Đọc sách mở rộng kiến thức của bạn.
- lecture/ˈlektʃər/noun · B1
bài giảng
“The lecture was very interesting.”Bài giảng rất thú vị.
- assignment/əˈsaɪnmənt/noun · B1
bài tập lớn, nhiệm vụ
“The assignment is due on Friday.”Bài tập phải nộp vào thứ Sáu.
- scholarship/ˈskɒləʃɪp/noun · B2
học bổng
“He won a scholarship to study abroad.”Anh ấy giành được học bổng du học.
- graduate/ˈɡrædʒueɪt/verb · B1
tốt nghiệp
“They graduate next year.”Họ sẽ tốt nghiệp năm sau.
- textbook/ˈtekstbʊk/noun · A2
sách giáo khoa
“Open your textbook to page ten.”Mở sách giáo khoa trang mười.
- curriculum/kəˈrɪkjələm/noun · B2
chương trình học
“The new curriculum starts in autumn.”Chương trình học mới bắt đầu vào mùa thu.