- environment/ɪnˈvaɪrənmənt/noun · B1
môi trường
“We must protect the environment for future generations.”Chúng ta phải bảo vệ môi trường cho các thế hệ tương lai.



- ecology/ɪˈkɒlədʒi/noun · B2
sinh thái học
“Students learn about ecology to understand how species depend on each other.”Học sinh học sinh thái học để hiểu cách các loài phụ thuộc lẫn nhau.



- climate/ˈklaɪmɪt/noun · B1
khí hậu
“The climate in the tropics is hot and humid throughout the year.”Khí hậu ở vùng nhiệt đới nóng và ẩm quanh năm.



- global warming/ˈɡloʊbəl ˈwɔːrmɪŋ/noun · B1
sự nóng lên toàn cầu
“Global warming is causing ice caps to melt faster than ever before.”Sự nóng lên toàn cầu đang khiến các chóp băng tan chảy nhanh hơn bao giờ hết.



- greenhouse gas/ˈɡriːnhaʊs ɡæs/noun · B2
khí nhà kính
“Carbon dioxide is the most common greenhouse gas produced by burning fossil fuels.”Khí carbon dioxide là khí nhà kính phổ biến nhất được tạo ra khi đốt nhiên liệu hóa thạch.



- deforestation/diːˌfɒrɪˈsteɪʃən/noun · B2
nạn phá rừng
“Deforestation in the Amazon destroys habitats for thousands of animal species.”Nạn phá rừng ở Amazon phá hủy môi trường sống của hàng nghìn loài động vật.



- renewable/rɪˈnjuːəbəl/adjective · B1
có thể tái tạo
“Wind and sunlight are renewable sources of energy that never run out.”Gió và ánh sáng mặt trời là những nguồn năng lượng tái tạo không bao giờ cạn kiệt.



- solar power/ˈsoʊlər ˈpaʊər/noun · B1
năng lượng mặt trời
“Many households now use solar power to reduce their electricity bills.”Nhiều hộ gia đình hiện sử dụng năng lượng mặt trời để giảm hóa đơn điện.



- waste/weɪst/noun · B1
rác thải, chất thải
“Reducing household waste is one of the easiest ways to help the environment.”Giảm rác thải sinh hoạt là một trong những cách dễ nhất để bảo vệ môi trường.



- plastic/ˈplæstɪk/noun · B1
nhựa
“Plastic bags pollute oceans and harm marine animals every year.”Túi nhựa làm ô nhiễm đại dương và gây hại cho các sinh vật biển mỗi năm.



- emission/ɪˈmɪʃən/noun · B2
khí thải, lượng phát thải
“The factory was fined for releasing harmful emissions into the atmosphere.”Nhà máy bị phạt vì thải khí độc hại vào khí quyển.



- ecosystem/ˈiːkoʊˌsɪstəm/noun · B2
hệ sinh thái
“Coral reefs are among the most diverse ecosystems found in the ocean.”Rạn san hô là một trong những hệ sinh thái đa dạng nhất được tìm thấy trong đại dương.



- endangered/ɪnˈdeɪndʒərd/adjective · B1
đang bị đe dọa tuyệt chủng
“The giant panda was once critically endangered but conservation efforts helped it recover.”Gấu trúc khổng lồ từng bị đe dọa nghiêm trọng nhưng các nỗ lực bảo tồn đã giúp nó phục hồi.



- drought/draʊt/noun · B1
hạn hán
“A severe drought last summer destroyed crops across the entire region.”Hạn hán nghiêm trọng mùa hè năm ngoái đã tàn phá mùa màng trên toàn vùng.



- flood/flʌd/noun · B1
lũ lụt
“Heavy rainfall caused a flood that damaged hundreds of homes in the valley.”Mưa lớn gây ra lũ lụt làm hư hại hàng trăm ngôi nhà trong thung lũng.



- reuse/ˌriːˈjuːz/verb · B1
tái sử dụng
“You can reuse glass jars as storage containers instead of buying new ones.”Bạn có thể tái sử dụng lọ thủy tinh làm hộp đựng thay vì mua hộp mới.



- conserve/kənˈsɜːrv/verb · B1
bảo tồn, tiết kiệm
“Turn off the tap while brushing your teeth to conserve water.”Hãy khóa vòi nước khi đánh răng để tiết kiệm nước.



- sustainability/səˌsteɪnəˈbɪlɪti/noun · B2
tính bền vững
“The company aims for sustainability by using recycled materials in all its products.”Công ty hướng tới tính bền vững bằng cách sử dụng vật liệu tái chế trong tất cả sản phẩm.



- conservation/ˌkɒnsərˈveɪʃən/noun · B1
sự bảo tồn
“Wildlife conservation programs help protect tigers from becoming extinct.”Các chương trình bảo tồn động vật hoang dã giúp bảo vệ hổ khỏi tuyệt chủng.



- recycle/ˌriːˈsaɪkəl/verb · B1
tái chế
“Please recycle your plastic bottles by placing them in the blue bin.”Hãy tái chế chai nhựa của bạn bằng cách bỏ vào thùng màu xanh.



- pollution/pəˈluːʃən/noun · B1
ô nhiễm
“Air pollution in big cities causes serious respiratory problems for residents.”Ô nhiễm không khí ở các thành phố lớn gây ra các vấn đề hô hấp nghiêm trọng cho người dân.



- carbon footprint/ˈkɑːrbən ˈfʊtprɪnt/noun · B2
dấu chân carbon
“Flying less is one effective way to reduce your personal carbon footprint.”Ít đi máy bay là một cách hiệu quả để giảm lượng khí thải carbon cá nhân của bạn.



- fossil fuel/ˈfɒsəl ˌfjuːəl/noun · B2
nhiên liệu hóa thạch
“Burning fossil fuels releases carbon dioxide and contributes to climate change.”Đốt nhiên liệu hóa thạch thải ra khí carbon dioxide và góp phần gây biến đổi khí hậu.



- wind energy/wɪnd ˈɛnərdʒi/noun · B1
năng lượng gió
“Coastal areas are ideal locations for generating wind energy using large turbines.”Các khu vực ven biển là địa điểm lý tưởng để tạo ra năng lượng gió bằng các turbine lớn.



- biodiversity/ˌbaɪoʊdaɪˈvɜːrsɪti/noun · B2
đa dạng sinh học
“Tropical rainforests support incredible biodiversity with millions of different species.”Rừng nhiệt đới hỗ trợ sự đa dạng sinh học phi thường với hàng triệu loài khác nhau.



- habitat/ˈhæbɪtæt/noun · B1
môi trường sống
“Orangutans are losing their habitat as rainforests are cleared for agriculture.”Đười ươi đang mất đi môi trường sống khi rừng nhiệt đới bị khai thác làm nông nghiệp.



- extinction/ɪkˈstɪŋkʃən/noun · B2
sự tuyệt chủng
“Scientists warn that many species face extinction within the next fifty years.”Các nhà khoa học cảnh báo rằng nhiều loài có nguy cơ tuyệt chủng trong vòng năm mươi năm tới.



- ozone layer/ˈoʊzoʊn ˌleɪər/noun · B2
tầng ozone
“The ozone layer protects all living things from harmful ultraviolet rays from the sun.”Tầng ozone bảo vệ tất cả sinh vật sống khỏi tia cực tím có hại từ mặt trời.



- acid rain/ˈæsɪd reɪn/noun · B2
mưa axit
“Acid rain damaged forests and killed fish in lakes across northern Europe.”Mưa axit đã phá hủy rừng và giết chết cá trong các hồ ở khắp miền bắc châu Âu.



- sea level rise/siː ˈlɛvəl raɪz/noun · B2
mực nước biển dâng
“Sea level rise threatens low-lying coastal cities such as Ho Chi Minh City and Bangkok.”Mực nước biển dâng đe dọa các thành phố ven biển thấp như Thành phố Hồ Chí Minh và Bangkok.



- composting/ˈkɒmpoʊstɪŋ/noun · B2
ủ phân hữu cơ
“Composting kitchen scraps like vegetable peels reduces food waste going to landfill.”Ủ phân từ các mảnh vụn nhà bếp như vỏ rau giúp giảm lượng thức ăn thừa đổ vào bãi chôn lấp.



- landfill/ˈlændˌfɪl/noun · B2
bãi chôn lấp rác
“Landfills produce methane gas, which is a powerful greenhouse gas.”Bãi chôn lấp rác tạo ra khí methane, một loại khí nhà kính mạnh.



- carbon dioxide/ˈkɑːrbən daɪˈɒksaɪd/noun · B1
khí carbon dioxide (CO₂)
“Trees absorb carbon dioxide and release oxygen, helping to clean the air.”Cây cối hấp thụ khí carbon dioxide và giải phóng oxy, giúp làm sạch không khí.



- water scarcity/ˈwɔːtər ˈskɛrsɪti/noun · B2
khan hiếm nước
“Water scarcity affects more than two billion people around the world today.”Tình trạng khan hiếm nước ảnh hưởng đến hơn hai tỷ người trên thế giới hiện nay.



- reforestation/ˌriːˌfɒrɪˈsteɪʃən/noun · B2
tái trồng rừng
“Reforestation projects in Vietnam have helped restore millions of hectares of forest.”Các dự án tái trồng rừng ở Việt Nam đã giúp phục hồi hàng triệu héc ta rừng.



- overfishing/ˌoʊvərˈfɪʃɪŋ/noun · B2
đánh bắt cá quá mức
“Overfishing has reduced tuna populations to dangerously low levels in the Pacific.”Đánh bắt cá quá mức đã làm giảm quần thể cá ngừ xuống mức nguy hiểm ở Thái Bình Dương.



- sustainable/səˈsteɪnəbəl/adjective · B1
bền vững
“Choosing sustainable products helps protect natural resources for the future.”Chọn mua các sản phẩm bền vững giúp bảo vệ tài nguyên thiên nhiên cho tương lai.



- air quality/ɛr ˈkwɒlɪti/noun · B1
chất lượng không khí
“Poor air quality in industrial cities leads to increased rates of asthma.”Chất lượng không khí kém ở các thành phố công nghiệp dẫn đến tỷ lệ hen suyễn gia tăng.



- electric vehicle/ɪˈlɛktrɪk ˈviːɪkəl/noun · B1
xe điện
“Switching to an electric vehicle can significantly lower a driver's carbon emissions.”Chuyển sang xe điện có thể giảm đáng kể lượng khí thải carbon của người lái.



- natural resource/ˈnætʃərəl rɪˈsɔːrs/noun · B1
tài nguyên thiên nhiên
“Freshwater is a valuable natural resource that must not be wasted.”Nước ngọt là tài nguyên thiên nhiên quý giá không được lãng phí.



- toxic/ˈtɒksɪk/adjective · B2
độc hại
“Factories must not dump toxic chemicals into rivers or the surrounding soil.”Các nhà máy không được đổ hóa chất độc hại xuống sông hoặc đất xung quanh.



- organic/ɔːrˈɡænɪk/adjective · B1
hữu cơ
“Organic farming avoids synthetic pesticides and is better for soil health.”Nông nghiệp hữu cơ tránh sử dụng thuốc trừ sâu tổng hợp và tốt hơn cho sức khỏe đất.



- energy efficiency/ˈɛnərdʒi ɪˈfɪʃənsi/noun · B2
hiệu quả năng lượng
“LED bulbs improve energy efficiency by using much less electricity than old bulbs.”Bóng đèn LED cải thiện hiệu quả năng lượng bằng cách sử dụng ít điện hơn nhiều so với bóng đèn cũ.



- microplastics/ˌmaɪkroʊˈplæstɪks/noun · B2
vi nhựa
“Scientists found microplastics in fish, drinking water, and even human blood.”Các nhà khoa học tìm thấy vi nhựa trong cá, nước uống và thậm chí trong máu người.

- geothermal energy/ˌdʒiːoʊˈθɜːrməl ˈɛnərdʒi/noun · B2
năng lượng địa nhiệt
“Iceland heats most of its homes using geothermal energy from volcanic activity.”Iceland sưởi ấm hầu hết các ngôi nhà bằng năng lượng địa nhiệt từ hoạt động núi lửa.



- degrade/dɪˈɡreɪd/verb · B2
phân hủy, xuống cấp
“Plastic bags take hundreds of years to degrade in the natural environment.”Túi nhựa cần hàng trăm năm để phân hủy trong môi trường tự nhiên.



- wetland/ˈwɛtˌlænd/noun · B2
vùng đất ngập nước
“Wetlands filter water naturally and provide habitat for migratory birds.”Vùng đất ngập nước lọc nước một cách tự nhiên và cung cấp môi trường sống cho các loài chim di cư.



- soil erosion/sɔɪl ɪˈroʊʒən/noun · B2
xói mòn đất
“Cutting down trees increases soil erosion because roots no longer hold the ground.”Chặt cây làm tăng xói mòn đất vì rễ cây không còn giữ đất nữa.



- carbon neutral/ˈkɑːrbən ˈnjuːtrəl/adjective · B2
trung hòa carbon
“The airline promised to become carbon neutral by planting trees to offset flights.”Hãng hàng không hứa sẽ đạt trạng thái trung hòa carbon bằng cách trồng cây để bù đắp lượng khí thải chuyến bay.



- coral bleaching/ˈkɒrəl ˈbliːtʃɪŋ/noun · B2
hiện tượng tẩy trắng san hô
“Rising ocean temperatures triggered widespread coral bleaching on the Great Barrier Reef.”Nhiệt độ đại dương tăng cao đã gây ra hiện tượng tẩy trắng san hô trên diện rộng ở Rạn san hô Great Barrier.



- zero waste/ˈzɪroʊ weɪst/phrase · B2
không rác thải
“She follows a zero waste lifestyle by shopping with reusable bags and glass containers.”Cô ấy theo lối sống không rác thải bằng cách mua sắm với túi tái sử dụng và hộp thủy tinh.


