- delicious/dɪˈlɪʃəs/adjective · A2
ngon
“This soup is absolutely delicious.”Món súp này cực kỳ ngon.



- recipe/ˈresəpi/noun · A2
công thức nấu ăn
“Can you share the recipe for this cake?”Bạn chia sẻ công thức làm bánh này được không?



- spicy/ˈspaɪsi/adjective · A2
cay
“I love spicy food from the south.”Tôi thích đồ ăn cay ở miền nam.



- order/ˈɔːrdər/verb · A1
gọi món
“Are you ready to order?”Bạn đã sẵn sàng gọi món chưa?



- ingredient/ɪnˈɡriːdiənt/noun · B1
nguyên liệu
“Fresh herbs are the key ingredient.”Rau thơm tươi là nguyên liệu quan trọng nhất.



- thirsty/ˈθɜːrsti/adjective · A1
khát
“It's hot and I'm really thirsty.”Trời nóng và tôi rất khát.



- bitter/ˈbɪtər/adjective · A2
đắng
“This coffee is too bitter.”Cà phê này quá đắng.



- snack/snæk/noun · A2
đồ ăn vặt
“I had a quick snack before class.”Tôi ăn vặt một chút trước giờ học.



- vegetarian/ˌvedʒəˈteriən/noun · B1
người ăn chay
“My sister is a vegetarian.”Chị tôi là người ăn chay.



- bill/bɪl/noun · A2
hóa đơn
“Can we have the bill, please?”Cho chúng tôi xin hóa đơn nhé?



- rice/raɪs/noun · A2
cơm, gạo
“She eats rice with vegetables for lunch every day.”Cô ấy ăn cơm với rau mỗi buổi trưa.



- noodle/ˈnuːdəl/noun · A2
mì, bún, sợi mì
“He ordered a bowl of noodle soup at the restaurant.”Anh ấy gọi một tô súp mì tại nhà hàng.



- bread/brɛd/noun · A2
bánh mì
“She bought a loaf of bread from the bakery this morning.”Sáng nay cô ấy mua một ổ bánh mì ở tiệm bánh.



- soup/suːp/noun · A2
súp, canh
“My mother makes a warm soup when I feel sick.”Mẹ tôi nấu một nồi súp ấm mỗi khi tôi bị ốm.



- fry/fraɪ/verb · A2
chiên, rán
“He likes to fry eggs for breakfast every morning.”Anh ấy thích chiên trứng cho bữa sáng mỗi ngày.



- boil/bɔɪl/verb · A2
luộc, đun sôi
“She will boil the chicken before adding it to the soup.”Cô ấy sẽ luộc gà trước khi cho vào súp.



- bake/beɪk/verb · A2
nướng (bánh, thịt)
“They bake a chocolate cake every Sunday afternoon.”Họ nướng bánh sô-cô-la mỗi chiều Chủ nhật.



- sweet/swiːt/adjective · A2
ngọt
“This mango ice cream tastes very sweet and creamy.”Kem xoài này có vị rất ngọt và béo.



- sour/saʊər/adjective · A2
chua
“The lemonade is a little too sour for me today.”Nước chanh hôm nay hơi chua quá với tôi.



- salty/ˈsɔːlti/adjective · A2
mặn
“The fish sauce in this dish is quite salty.”Nước mắm trong món này khá mặn.



- breakfast/ˈbrɛkfəst/noun · A2
bữa sáng
“I always have breakfast before going to school.”Tôi luôn ăn sáng trước khi đến trường.



- dessert/dɪˈzɜːrt/noun · A2
món tráng miệng
“We had ice cream for dessert after dinner last night.”Tối qua chúng tôi ăn kem tráng miệng sau bữa tối.



- menu/ˈmɛnjuː/noun · A2
thực đơn
“The waiter handed us the menu as soon as we sat down.”Người phục vụ đưa thực đơn cho chúng tôi ngay khi ngồi xuống.



- meal/miːl/noun · A2
bữa ăn
“Our family sits together for every meal at home.”Gia đình tôi ngồi ăn cùng nhau mỗi bữa ăn ở nhà.



- lunch/lʌntʃ/noun · A2
bữa trưa
“She brings a sandwich to school for lunch every day.”Cô ấy mang bánh mì kẹp đến trường ăn trưa mỗi ngày.



- dinner/ˈdɪnər/noun · A2
bữa tối
“We had roast chicken for dinner last Sunday.”Chúng tôi ăn gà nướng vào bữa tối Chủ nhật tuần trước.



- cook/kʊk/verb · A2
nấu ăn
“My dad loves to cook traditional Vietnamese dishes at home.”Bố tôi rất thích nấu các món ăn truyền thống Việt Nam ở nhà.



- grill/ɡrɪl/verb · B1
nướng (trên vỉ)
“We grill fish over charcoal at our family barbecue.”Chúng tôi nướng cá trên than hoa trong buổi tiệc nướng gia đình.



- steam/stiːm/verb · B1
hấp
“It is healthier to steam dumplings than to fry them.”Hấp bánh bao lành mạnh hơn so với chiên.



- roast/roʊst/verb · B1
quay, nướng (lò)
“She will roast a whole chicken for the family dinner tonight.”Tối nay cô ấy sẽ quay nguyên con gà cho bữa tối gia đình.



- stir-fry/ˈstɜːr fraɪ/verb · B1
xào
“He can stir-fry beef and vegetables in under ten minutes.”Anh ấy có thể xào thịt bò và rau trong chưa đầy mười phút.



- taste/teɪst/noun · A2
vị, mùi vị
“The taste of pho broth is rich and full of spices.”Vị nước dùng phở rất đậm đà và thơm gia vị.



- flavor/ˈfleɪvər/noun · B1
hương vị, mùi vị đặc trưng
“This ice cream has a strong coconut flavor that I love.”Kem này có hương vị dừa đậm mà tôi rất thích.



- spice/spaɪs/noun · B1
gia vị (khô)
“She added a pinch of spice to make the soup taste better.”Cô ấy thêm một chút gia vị để làm cho súp ngon hơn.



- sauce/sɔːs/noun · A2
nước sốt, nước chấm
“She dipped the spring roll in a sweet chili sauce.”Cô ấy chấm chả giò vào nước sốt ớt ngọt.



- dish/dɪʃ/noun · A2
món ăn
“Pho is a famous dish from northern Vietnam.”Phở là món ăn nổi tiếng của miền Bắc Việt Nam.



- meat/miːt/noun · A2
thịt
“We need to buy some fresh meat for the stew tonight.”Chúng tôi cần mua ít thịt tươi để hầm tối nay.



- chicken/ˈtʃɪkɪn/noun · A2
thịt gà
“Fried chicken is very popular with children and teenagers.”Gà rán rất được các em nhỏ và thanh thiếu niên yêu thích.



- beef/biːf/noun · A2
thịt bò
“The beef in this pho has been simmered for several hours.”Thịt bò trong tô phở này đã được hầm trong nhiều giờ.



- pork/pɔːrk/noun · A2
thịt lợn (heo)
“Grilled pork with rice is a common lunch dish in Vietnam.”Thịt heo nướng với cơm là món ăn trưa phổ biến ở Việt Nam.



- fish/fɪʃ/noun · A2
cá
“My grandmother steams fish with ginger and green onion.”Bà tôi hấp cá với gừng và hành lá.



- egg/ɛɡ/noun · A2
trứng
“She scrambled two eggs for her quick morning breakfast.”Cô ấy làm trứng bác cho bữa sáng nhanh của mình.



- milk/mɪlk/noun · A2
sữa
“I drink a glass of cold milk every morning before school.”Tôi uống một ly sữa lạnh mỗi sáng trước khi đến trường.



- cheese/tʃiːz/noun · A2
phô mai
“He puts a slice of cheese on his burger every time.”Anh ấy luôn đặt một lát phô mai lên bánh burger của mình.



- butter/ˈbʌtər/noun · A2
bơ
“She spread butter on her toast before eating breakfast.”Cô ấy phết bơ lên bánh mì nướng trước khi ăn sáng.



- sugar/ˈʃʊɡər/noun · A2
đường
“He adds one spoon of sugar to his morning coffee.”Anh ấy thêm một thìa đường vào cà phê buổi sáng.



- salt/sɔːlt/noun · A2
muối
“Do not add too much salt because it is bad for your health.”Đừng cho quá nhiều muối vì không tốt cho sức khỏe.



- oil/ɔɪl/noun · A2
dầu ăn
“Heat the oil in the pan before adding the garlic.”Hãy đun nóng dầu trong chảo trước khi cho tỏi vào.



- sandwich/ˈsænwɪtʃ/noun · A2
bánh mì kẹp
“I made a ham and cheese sandwich for lunch today.”Hôm nay tôi làm bánh mì kẹp giăm bông và phô mai để ăn trưa.



- cake/keɪk/noun · A2
bánh ngọt, bánh kem
“They baked a birthday cake for their classmate today.”Họ làm bánh sinh nhật cho bạn cùng lớp hôm nay.



- cookie/ˈkʊki/noun · A2
bánh quy
“My mom baked chocolate chip cookies for the whole class.”Mẹ tôi nướng bánh quy sô-cô-la cho cả lớp.



- pizza/ˈpiːtsə/noun · A2
bánh pizza
“We ordered a large pizza with mushrooms and peppers.”Chúng tôi đặt một chiếc pizza lớn với nấm và ớt chuông.



- noodle soup/ˈnuːdəl suːp/noun · A2
súp mì, món bún/mì nước
“A hot bowl of noodle soup is perfect on a cold day.”Một tô súp mì nóng rất tuyệt vào ngày trời lạnh.



- fried rice/fraɪd raɪs/noun · A2
cơm chiên, cơm rang
“She cooked fried rice with egg and soy sauce for dinner.”Cô ấy nấu cơm chiên với trứng và nước tương cho bữa tối.



- portion/ˈpɔːrʃən/noun · B1
khẩu phần, phần ăn
“The restaurant serves a large portion of rice with every meal.”Nhà hàng phục vụ một khẩu phần cơm lớn kèm mỗi bữa ăn.



- hungry/ˈhʌŋɡri/adjective · A2
đói
“I am very hungry because I skipped lunch today.”Tôi rất đói vì hôm nay tôi bỏ bữa trưa.



- full/fʊl/adjective · A2
no
“I am so full after eating three bowls of pho.”Tôi no quá sau khi ăn ba tô phở.


