- apple/ˈæpl/noun · A1
quả táo
“I eat an apple every day.”Tôi ăn một quả táo mỗi ngày.



- banana/bəˈnænə/noun · A1
quả chuối
“The banana is yellow.”Quả chuối màu vàng.



- orange/ˈɔːrɪndʒ/noun · A1
quả cam
“An orange is very juicy.”Quả cam rất mọng nước.



- mango/ˈmæŋɡoʊ/noun · A2
quả xoài
“Mango is my favourite fruit.”Xoài là loại trái cây tôi thích nhất.



- grape/ɡreɪp/noun · A2
quả nho
“Grapes are small and sweet.”Những quả nho nhỏ và ngọt.



- watermelon/ˈwɔːtərmelən/noun · A2
quả dưa hấu
“Watermelon is red inside.”Quả dưa hấu màu đỏ bên trong.



- strawberry/ˈstrɔːberi/noun · A2
quả dâu tây
“I love strawberry cake.”Tôi thích bánh dâu tây.



- lemon/ˈlemən/noun · A1
quả chanh
“A lemon is very sour.”Quả chanh rất chua.



- pineapple/ˈpaɪnˌæpəl/noun · A1
dứa (quả thơm)
“She cut the pineapple into pieces.”Cô ấy cắt quả dứa thành từng miếng.



- papaya/pəˈpaɪə/noun · A1
đu đủ
“I eat papaya for breakfast every day.”Tôi ăn đu đủ vào bữa sáng mỗi ngày.



- guava/ˈɡwɑːvə/noun · A2
ổi
“The guava smells very sweet.”Quả ổi có mùi rất thơm.



- longan/ˈlɔŋɡən/noun · A2
nhãn
“We ate longan after dinner.”Chúng tôi ăn nhãn sau bữa tối.



- lychee/ˈliːtʃiː/noun · A2
vải thiều
“Lychee is my favorite summer fruit.”Vải thiều là loại trái cây mùa hè yêu thích của tôi.



- durian/ˈdʊriən/noun · A2
sầu riêng
“Durian has a very strong smell.”Sầu riêng có mùi rất mạnh.



- jackfruit/ˈdʒækˌfruːt/noun · A2
mít
“Jackfruit is the biggest fruit on the tree.”Mít là loại quả to nhất trên cây.



- coconut/ˈkoʊkəˌnʌt/noun · A1
dừa
“I drink coconut water on hot days.”Tôi uống nước dừa vào những ngày nóng.



- peach/piːtʃ/noun · A1
đào
“The peach is soft and very sweet.”Quả đào mềm và rất ngọt.



- pear/pɛr/noun · A1
lê
“She put a pear in her lunchbox.”Cô ấy bỏ một quả lê vào hộp cơm trưa.



- plum/plʌm/noun · A1
mận
“He ate a red plum after school.”Cậu ấy ăn một quả mận đỏ sau giờ học.



- cherry/ˈtʃɛri/noun · A1
anh đào
“She picked a cherry from the tree.”Cô ấy hái một quả anh đào từ cây.



- kiwi/ˈkiːwiː/noun · A1
kiwi
“Kiwi has tiny black seeds inside.”Kiwi có những hạt đen nhỏ bên trong.



- avocado/ˌævəˈkɑːdoʊ/noun · A2
bơ (quả)
“Mom put avocado in the salad.”Mẹ cho bơ vào món salad.



- pomegranate/ˈpɒməˌɡrænɪt/noun · A2
lựu
“The pomegranate seeds are bright red.”Hạt lựu có màu đỏ tươi.



- dragon fruit/ˈdræɡən fruːt/noun · A2
thanh long
“Dragon fruit looks very colorful on the plate.”Thanh long trông rất bắt mắt trên đĩa.



- mandarin/ˈmændərɪn/noun · A1
quýt
“I peel a mandarin for my snack.”Tôi bóc vỏ một quả quýt để ăn vặt.



- lime/laɪm/noun · A1
chanh xanh
“He squeezed lime into his drink.”Cậu ấy vắt chanh xanh vào đồ uống.



- grapefruit/ˈɡreɪpˌfruːt/noun · A2
bưởi chùm
“Grapefruit tastes a little bitter.”Bưởi chùm có vị hơi đắng.



- pomelo/ˈpɒməloʊ/noun · A2
bưởi
“We eat pomelo during the festival.”Chúng tôi ăn bưởi trong dịp lễ hội.



- starfruit/ˈstɑːrˌfruːt/noun · A2
khế
“Starfruit looks like a star when you cut it.”Khế trông như ngôi sao khi bạn cắt nó.



- passion fruit/ˈpæʃən fruːt/noun · A2
chanh dây (lạc tiên)
“Passion fruit juice tastes sweet and sour.”Nước chanh dây có vị ngọt và chua.



- rambutan/ræmˈbuːtən/noun · A2
chôm chôm
“Rambutan has a funny hairy skin.”Chôm chôm có vỏ lông trông rất buồn cười.



- mangosteen/ˈmæŋɡəˌstiːn/noun · A2
măng cụt
“Mangosteen is called the queen of fruits.”Măng cụt được gọi là nữ hoàng của các loại trái cây.



- tamarind/ˈtæmərɪnd/noun · A2
me (quả me)
“Tamarind makes the soup taste sour.”Me làm cho món canh có vị chua.



- fig/fɪɡ/noun · A2
sung (quả sung)
“Grandma dried the figs in the sun.”Bà phơi khô những quả sung dưới nắng.



- blueberry/ˈbluːˌbɛri/noun · A1
việt quất
“She put blueberries on her yogurt.”Cô ấy cho việt quất lên sữa chua của mình.



- raspberry/ˈræzˌbɛri/noun · A2
mâm xôi đỏ
“He picked fresh raspberries from the garden.”Cậu ấy hái mâm xôi tươi trong vườn.



- melon/ˈmɛlən/noun · A1
dưa lưới
“We shared a big melon at the picnic.”Chúng tôi chia nhau một quả dưa lưới to khi đi dã ngoại.



- apricot/ˈeɪprɪˌkɒt/noun · A2
mơ (quả mơ)
“The apricot is orange and very soft.”Quả mơ có màu cam và rất mềm.



- mulberry/ˈmʌlˌbɛri/noun · A2
dâu tằm
“Mulberry stains your fingers dark red.”Dâu tằm làm ngón tay bạn bị nhuộm đỏ đậm.



- breadfruit/ˈbrɛdˌfruːt/noun · A2
sa kê
“Breadfruit is starchy and fills you up.”Sa kê chứa nhiều tinh bột và rất no bụng.



- cantaloupe/ˈkæntəˌloʊp/noun · A2
dưa vàng
“Cantaloupe is sweet and good in summer.”Dưa vàng ngọt và ngon vào mùa hè.



- persimmon/pərˈsɪmən/noun · A2
hồng (quả hồng)
“The persimmon turns orange in autumn.”Quả hồng chuyển màu cam vào mùa thu.


