- fever/ˈfiːvər/noun · A2
sốt
“The child has a high fever.”Đứa bé bị sốt cao.



- medicine/ˈmedsn/noun · A2
thuốc
“Take this medicine twice a day.”Uống thuốc này hai lần một ngày.



- exercise/ˈeksərsaɪz/verb · A2
tập thể dục
“I exercise three times a week.”Tôi tập thể dục ba lần một tuần.



- injury/ˈɪndʒəri/noun · B1
chấn thương
“He recovered from his injury.”Anh ấy đã hồi phục sau chấn thương.



- symptom/ˈsɪmptəm/noun · B1
triệu chứng
“A cough is a common symptom.”Ho là một triệu chứng phổ biến.



- appointment/əˈpɔɪntmənt/noun · B1
cuộc hẹn (khám bệnh)
“I have a doctor appointment at four.”Tôi có cuộc hẹn với bác sĩ lúc bốn giờ.



- healthy/ˈhelθi/adjective · A2
khỏe mạnh, lành mạnh
“Try to eat healthy food.”Hãy cố ăn thức ăn lành mạnh.



- pain/peɪn/noun · A2
cơn đau
“I feel a pain in my back.”Tôi thấy đau ở lưng.



- recover/rɪˈkʌvər/verb · B1
hồi phục
“It took a week to recover.”Mất một tuần để hồi phục.



- breathe/briːð/verb · A2
thở, hít thở
“Breathe slowly and relax.”Hãy thở chậm và thư giãn.



- cough/kɔf/verb · A2
ho
“She started to cough after drinking cold water.”Cô ấy bắt đầu ho sau khi uống nước lạnh.



- headache/ˈhɛdˌeɪk/noun · A2
đau đầu
“I have a terrible headache and need to rest.”Tôi bị đau đầu dữ dội và cần phải nghỉ ngơi.



- sneeze/sniːz/verb · A2
hắt hơi
“He sneezed loudly in the middle of the meeting.”Anh ấy hắt hơi to giữa buổi họp.



- dizzy/ˈdɪzi/adjective · A2
chóng mặt
“She felt dizzy after standing up too quickly.”Cô ấy cảm thấy chóng mặt sau khi đứng dậy quá nhanh.



- bandage/ˈbændɪdʒ/noun · A2
băng bó, băng vết thương
“The nurse wrapped a bandage around his injured hand.”Y tá quấn băng quanh bàn tay bị thương của anh ấy.



- nurse/nɜrs/noun · A2
y tá
“The nurse gave the patient medicine on time.”Y tá đã cho bệnh nhân uống thuốc đúng giờ.



- doctor/ˈdɑktər/noun · A2
bác sĩ
“My doctor told me to drink more water every day.”Bác sĩ của tôi bảo tôi phải uống nhiều nước hơn mỗi ngày.



- clinic/ˈklɪnɪk/noun · A2
phòng khám
“There is a small clinic near our school.”Có một phòng khám nhỏ gần trường của chúng tôi.



- prescription/prɪˈskrɪpʃən/noun · B1
đơn thuốc
“You need a prescription to buy that antibiotic.”Bạn cần có đơn thuốc để mua loại kháng sinh đó.



- vaccine/vækˈsiːn/noun · B1
vắc-xin
“Children should get the flu vaccine every year.”Trẻ em nên tiêm vắc-xin cúm mỗi năm.



- diet/ˈdaɪət/noun · A2
chế độ ăn uống
“A balanced diet helps you stay fit and strong.”Chế độ ăn uống cân bằng giúp bạn khỏe mạnh và cường tráng.



- sleep/sliːp/noun · A2
giấc ngủ
“Getting enough sleep is important for good health.”Ngủ đủ giấc rất quan trọng cho sức khỏe tốt.



- allergy/ˈælərdʒi/noun · B1
dị ứng
“She has an allergy to peanuts and must avoid them.”Cô ấy bị dị ứng với đậu phộng và phải tránh chúng.



- blood/blʌd/noun · A2
máu
“The doctor took some blood to run a few tests.”Bác sĩ lấy một ít máu để làm một vài xét nghiệm.



- wound/wuːnd/noun · B1
vết thương
“He cleaned the wound carefully before putting on a bandage.”Anh ấy làm sạch vết thương cẩn thận trước khi băng lại.



- dentist/ˈdɛntɪst/noun · A2
nha sĩ
“I visit the dentist twice a year for checkups.”Tôi đến gặp nha sĩ hai lần một năm để kiểm tra.



- hospital/ˈhɑspɪtəl/noun · A2
bệnh viện
“My grandmother stayed in the hospital for three days.”Bà tôi nằm viện ba ngày.



- patient/ˈpeɪʃənt/noun · A2
bệnh nhân
“The patient waited calmly in the doctor's office.”Bệnh nhân ngồi chờ bình tĩnh trong phòng khám của bác sĩ.



- tablet/ˈtæblɪt/noun · A2
viên thuốc
“Take one tablet after each meal with water.”Uống một viên thuốc sau mỗi bữa ăn với nước.



- infection/ɪnˈfɛkʃən/noun · B1
nhiễm trùng
“He got an infection in his finger after the cut.”Anh ấy bị nhiễm trùng ngón tay sau khi bị đứt.



- hygiene/ˈhaɪdʒiːn/noun · B1
vệ sinh
“Good hygiene includes washing your hands before eating.”Vệ sinh tốt bao gồm việc rửa tay trước khi ăn.



- stomach ache/ˈstʌmək eɪk/noun · A2
đau bụng
“She had a stomach ache after eating too much cake.”Cô ấy bị đau bụng sau khi ăn quá nhiều bánh.



- rash/ræʃ/noun · B1
phát ban, nổi mẩn
“The baby had a rash on her arm after playing outside.”Em bé bị nổi mẩn ở cánh tay sau khi chơi ngoài trời.



- nausea/ˈnɔːziə/noun · B1
buồn nôn
“She felt nausea during the long bus ride.”Cô ấy cảm thấy buồn nôn trong suốt chuyến xe buýt dài.



- vomit/ˈvɑmɪt/verb · A2
nôn mửa
“He felt sick and had to vomit after dinner.”Anh ấy cảm thấy khó chịu và phải nôn sau bữa tối.



- sore throat/sɔr θroʊt/noun · A2
đau họng
“I have a sore throat and it hurts to swallow.”Tôi bị đau họng và cảm thấy đau khi nuốt.



- antibiotic/ˌæntibaɪˈɑtɪk/noun · B1
kháng sinh
“The doctor prescribed an antibiotic for the ear infection.”Bác sĩ kê đơn thuốc kháng sinh cho bệnh nhiễm trùng tai.



- checkup/ˈtʃɛkˌʌp/noun · A2
khám sức khỏe định kỳ
“The school requires students to have a yearly checkup.”Trường yêu cầu học sinh phải khám sức khỏe hàng năm.



- thermometer/θərˈmɑmɪtər/noun · A2
nhiệt kế
“Mom used a thermometer to check if I had a fever.”Mẹ dùng nhiệt kế để kiểm tra xem tôi có bị sốt không.



- surgery/ˈsɜrdʒəri/noun · B1
phẫu thuật
“He had surgery on his knee to fix the damage.”Anh ấy được phẫu thuật đầu gối để chữa lành tổn thương.



- ambulance/ˈæmbjʊləns/noun · A2
xe cấp cứu
“They called an ambulance after the accident on the road.”Họ đã gọi xe cấp cứu sau vụ tai nạn trên đường.



- pharmacy/ˈfɑrməsi/noun · A2
nhà thuốc, hiệu thuốc
“I went to the pharmacy to buy some cold medicine.”Tôi đến hiệu thuốc để mua thuốc cảm.



- swallow/ˈswɑloʊ/verb · A2
nuốt
“It is hard to swallow pills without a glass of water.”Thật khó để nuốt thuốc viên mà không có một ly nước.



- itch/ɪtʃ/verb · A2
ngứa
“The mosquito bite made his arm itch all night.”Vết muỗi đốt làm cánh tay anh ấy ngứa suốt đêm.



- swell/swɛl/verb · B1
sưng lên
“Her ankle began to swell after she twisted it.”Mắt cá chân của cô ấy bắt đầu sưng lên sau khi bị bong gân.



- cast/kæst/noun · B1
bó bột
“He wore a cast on his arm for six weeks.”Anh ấy đã bó bột cánh tay trong sáu tuần.



- stethoscope/ˈstɛθəˌskoʊp/noun · B1
ống nghe (của bác sĩ)
“The doctor used a stethoscope to listen to my heartbeat.”Bác sĩ dùng ống nghe để nghe tim tôi đập.



- bleed/bliːd/verb · A2
chảy máu
“The cut on his hand started to bleed quickly.”Vết cắt trên tay anh ấy bắt đầu chảy máu nhanh chóng.



- well-being/ˈwɛlˌbiɪŋ/noun · B1
sức khỏe và hạnh phúc toàn diện
“Regular sleep is essential for your overall well-being.”Ngủ đủ giấc thường xuyên là điều thiết yếu cho sức khỏe toàn diện của bạn.



- faint/feɪnt/verb · B1
ngất xỉu
“She fainted in the heat and fell to the ground.”Cô ấy ngất xỉu trong cái nóng và ngã xuống đất.



- stretcher/ˈstrɛtʃər/noun · B1
cáng cứu thương
“Paramedics carried him on a stretcher to the ambulance.”Nhân viên y tế cáng anh ấy trên cáng cứu thương vào xe cấp cứu.



- vitamin/ˈvaɪtəmɪn/noun · A2
vi-ta-min
“Oranges are rich in vitamin C and good for your health.”Cam rất giàu vitamin C và tốt cho sức khỏe của bạn.


