- reading/ˈriːdɪŋ/noun · A2
việc đọc sách
“Reading is my favourite hobby on rainy afternoons.”Đọc sách là sở thích yêu thích của tôi vào những buổi chiều mưa.



- painting/ˈpeɪntɪŋ/noun · A2
việc vẽ tranh
“She spends her weekends painting landscapes in the park.”Cô ấy dành cuối tuần để vẽ phong cảnh trong công viên.



- gardening/ˈɡɑːrdənɪŋ/noun · A2
việc làm vườn
“My grandfather loves gardening and grows many vegetables.”Ông tôi rất thích làm vườn và trồng nhiều loại rau.



- fishing/ˈfɪʃɪŋ/noun · A2
việc câu cá
“We go fishing at the lake every Saturday morning.”Chúng tôi đi câu cá ở hồ vào mỗi sáng thứ Bảy.



- cooking/ˈkʊkɪŋ/noun · A2
việc nấu ăn
“Cooking new recipes makes him feel creative and relaxed.”Nấu các món ăn mới khiến anh ấy cảm thấy sáng tạo và thư thái.



- photography/fəˈtɑːɡrəfi/noun · B1
nhiếp ảnh
“She takes her camera everywhere because she loves photography.”Cô ấy mang máy ảnh đi khắp nơi vì cô ấy yêu thích nhiếp ảnh.



- dancing/ˈdænsɪŋ/noun · A2
việc khiêu vũ
“Dancing to pop music makes her happy after school.”Nhảy theo nhạc pop khiến cô ấy vui vẻ sau giờ học.



- singing/ˈsɪŋɪŋ/noun · A2
việc ca hát
“He joined a choir because he enjoys singing every day.”Anh ấy tham gia một ca đoàn vì anh ấy thích ca hát mỗi ngày.



- knitting/ˈnɪtɪŋ/noun · B1
việc đan len
“My aunt is knitting a warm scarf for the winter.”Dì tôi đang đan một chiếc khăn quàng ấm cho mùa đông.



- collecting/kəˈlɛktɪŋ/noun · A2
việc sưu tập
“Collecting stamps from different countries is his main hobby.”Sưu tập tem từ các nước khác nhau là sở thích chính của anh ấy.



- hiking/ˈhaɪkɪŋ/noun · A2
việc đi bộ đường dài
“They went hiking in the mountains last weekend.”Họ đã đi bộ đường dài trên núi vào cuối tuần trước.



- camping/ˈkæmpɪŋ/noun · A2
việc cắm trại
“Camping under the stars is a wonderful experience for everyone.”Cắm trại dưới bầu trời đầy sao là một trải nghiệm tuyệt vời cho tất cả mọi người.



- chess/tʃɛs/noun · A2
cờ vua
“He plays chess with his father every evening after dinner.”Anh ấy chơi cờ vua với bố mỗi buổi tối sau bữa ăn.



- puzzle/ˈpʌzəl/noun · A2
câu đố; trò xếp hình
“She finished a 1000-piece puzzle in just three days.”Cô ấy đã hoàn thành trò xếp hình 1000 mảnh chỉ trong ba ngày.



- cycling/ˈsaɪklɪŋ/noun · A2
việc đạp xe
“Cycling to school saves money and keeps you fit.”Đạp xe đến trường vừa tiết kiệm tiền vừa giúp bạn khỏe mạnh.



- swimming/ˈswɪmɪŋ/noun · A2
việc bơi lội
“Swimming in the ocean is her favourite summer activity.”Bơi lội dưới biển là hoạt động mùa hè yêu thích của cô ấy.



- drawing/ˈdrɔːɪŋ/noun · A2
việc vẽ (bằng bút, chì)
“Drawing cartoon characters is what he does in his free time.”Vẽ các nhân vật hoạt hình là điều anh ấy làm vào thời gian rảnh.



- sculpting/ˈskʌlptɪŋ/noun · B1
việc điêu khắc
“She learned sculpting at a local art class last year.”Cô ấy đã học điêu khắc tại một lớp mỹ thuật địa phương năm ngoái.



- baking/ˈbeɪkɪŋ/noun · A2
việc nướng bánh
“Baking chocolate cookies at home is easy and enjoyable.”Nướng bánh quy sô-cô-la tại nhà rất dễ và thú vị.



- writing/ˈraɪtɪŋ/noun · A2
việc viết lách
“She keeps a diary and enjoys writing about her daily life.”Cô ấy giữ nhật ký và thích viết về cuộc sống hàng ngày của mình.



- jogging/ˈdʒɑːɡɪŋ/noun · A2
việc chạy bộ
“He goes jogging in the park every morning before breakfast.”Anh ấy chạy bộ trong công viên mỗi buổi sáng trước bữa sáng.



- yoga/ˈjoʊɡə/noun · A2
yoga
“She does yoga every evening to relax after a long day.”Cô ấy tập yoga mỗi buổi tối để thư giãn sau một ngày dài.



- board game/ˈbɔːrd ɡeɪm/noun · A2
trò chơi cờ bàn
“Our family plays a board game together every Friday night.”Gia đình chúng tôi cùng chơi trò chơi cờ bàn vào mỗi tối thứ Sáu.



- origami/ˌɔːrɪˈɡɑːmi/noun · B1
nghệ thuật gấp giấy
“He taught his sister how to make a swan with origami.”Anh ấy đã dạy em gái cách làm con thiên nga bằng nghệ thuật gấp giấy.



- bird watching/ˈbɜːrd ˌwɑːtʃɪŋ/noun · B1
việc quan sát chim
“Bird watching requires patience and a good pair of binoculars.”Quan sát chim đòi hỏi sự kiên nhẫn và một cặp ống nhòm tốt.



- scrapbooking/ˈskræpˌbʊkɪŋ/noun · B1
làm album lưu niệm
“She does scrapbooking to preserve memories from family trips.”Cô ấy làm album lưu niệm để lưu giữ kỷ niệm từ những chuyến đi gia đình.



- model building/ˈmɑːdəl ˌbɪldɪŋ/noun · B1
lắp mô hình
“Model building teaches kids to focus and follow instructions carefully.”Lắp mô hình dạy trẻ em cách tập trung và làm theo hướng dẫn cẩn thận.



- stargazing/ˈstɑːrˌɡeɪzɪŋ/noun · B1
việc ngắm sao
“Stargazing in the countryside is better than in the city.”Ngắm sao ở vùng nông thôn thì tốt hơn ở thành phố.



- play/pleɪ/verb · A2
chơi; tham gia vào hoạt động giải trí
“We play badminton in the park every Sunday afternoon.”Chúng tôi chơi cầu lông trong công viên vào mỗi chiều Chủ nhật.



- collect/kəˈlɛkt/verb · A2
sưu tập
“She likes to collect seashells whenever she visits the beach.”Cô ấy thích sưu tập vỏ sò mỗi khi đến bãi biển.



- sketch/skɛtʃ/verb · B1
phác thảo
“He likes to sketch portraits of people he meets at the café.”Anh ấy thích phác thảo chân dung những người anh ấy gặp tại quán cà phê.



- craft/kræft/noun · A2
đồ thủ công; nghề thủ công
“She made beautiful paper crafts as gifts for her friends.”Cô ấy làm những đồ thủ công bằng giấy đẹp để tặng bạn bè.



- sewing/ˈsoʊɪŋ/noun · B1
việc may vá
“She learned sewing from her mother and now makes her own clothes.”Cô ấy học may vá từ mẹ và bây giờ tự may quần áo cho mình.



- woodworking/ˈwʊdˌwɜːrkɪŋ/noun · B1
nghề mộc; làm đồ gỗ
“His woodworking project is a handmade bookshelf for the living room.”Dự án làm đồ gỗ của anh ấy là một chiếc kệ sách thủ công cho phòng khách.



- calligraphy/kəˈlɪɡrəfi/noun · B1
thư pháp
“She practises calligraphy every morning to improve her handwriting.”Cô ấy luyện thư pháp mỗi buổi sáng để cải thiện nét chữ của mình.



- rock climbing/ˈrɑːk ˌklaɪmɪŋ/noun · B1
leo núi đá
“Rock climbing builds strength and teaches you to stay calm.”Leo núi đá giúp tăng cường sức mạnh và dạy bạn cách giữ bình tĩnh.



- skateboarding/ˈskeɪtˌbɔːrdɪŋ/noun · A2
trượt ván
“He practises skateboarding at the skate park near his school.”Anh ấy luyện trượt ván tại sân trượt ván gần trường học của mình.



- martial arts/ˈmɑːrʃəl ɑːrts/noun · B1
võ thuật
“She trains in martial arts twice a week at the gym.”Cô ấy luyện võ thuật hai lần một tuần tại phòng tập.



- video gaming/ˈvɪdioʊ ˌɡeɪmɪŋ/noun · A2
chơi trò chơi điện tử
“Video gaming is popular among teenagers around the world.”Chơi trò chơi điện tử rất phổ biến trong giới thanh thiếu niên trên toàn thế giới.



- podcast listening/ˈpɑːdkæst ˌlɪsənɪŋ/noun · A2
nghe podcast
“Podcast listening on the bus helps her learn new things daily.”Nghe podcast trên xe buýt giúp cô ấy học được điều mới mỗi ngày.



- journaling/ˈdʒɜːrnəlɪŋ/noun · B1
viết nhật ký
“Journaling before bed helps him manage stress and stay organised.”Viết nhật ký trước khi đi ngủ giúp anh ấy giảm căng thẳng và ngăn nắp hơn.



- magic tricks/ˈmædʒɪk trɪks/noun · A2
ảo thuật
“He performs magic tricks at birthday parties for younger kids.”Anh ấy biểu diễn ảo thuật tại các buổi tiệc sinh nhật cho trẻ nhỏ hơn.



- volunteering/ˌvɑːlənˈtɪərɪŋ/noun · B1
tình nguyện
“She spends Sundays volunteering at a local animal shelter.”Cô ấy dành những ngày Chủ nhật tình nguyện tại trại cứu trợ động vật địa phương.



- kite flying/ˈkaɪt ˌflaɪɪŋ/noun · A2
thả diều
“Kite flying is a traditional and fun activity for children.”Thả diều là một hoạt động truyền thống và vui vẻ cho trẻ em.



- pottery/ˈpɑːtəri/noun · B1
làm đồ gốm
“She took a pottery class and made a beautiful bowl.”Cô ấy theo học lớp làm gốm và đã làm ra một chiếc bát đẹp.



- flower arranging/ˈflaʊər əˌreɪndʒɪŋ/noun · B1
cắm hoa
“Flower arranging is a calm and creative hobby she does on weekends.”Cắm hoa là một sở thích bình yên và sáng tạo mà cô ấy thực hiện vào cuối tuần.



- treasure hunting/ˈtrɛʒər ˌhʌntɪŋ/noun · B1
tìm kho báu
“He goes treasure hunting with a metal detector on weekends.”Anh ấy đi tìm kho báu bằng máy dò kim loại vào các ngày cuối tuần.



- language learning/ˈlæŋɡwɪdʒ ˌlɜːrnɪŋ/noun · A2
học ngoại ngữ
“Language learning apps make it fun to study Japanese every day.”Các ứng dụng học ngoại ngữ giúp việc học tiếng Nhật mỗi ngày trở nên thú vị.



- play an instrument/pleɪ ən ˈɪnstrəmənt/phrase · A2
chơi nhạc cụ
“She can play an instrument and often performs at school events.”Cô ấy có thể chơi nhạc cụ và thường biểu diễn tại các sự kiện của trường.


