- bedroom/ˈbɛdˌruːm/noun · A1
phòng ngủ
“I sleep in my bedroom every night.”Tôi ngủ trong phòng ngủ của mình mỗi tối.



- kitchen/ˈkɪtʃɪn/noun · A1
nhà bếp
“Mom cooks dinner in the kitchen.”Mẹ nấu bữa tối trong nhà bếp.



- bathroom/ˈbæθˌruːm/noun · A1
phòng tắm
“I wash my hands in the bathroom.”Tôi rửa tay trong phòng tắm.



- living room/ˈlɪvɪŋ ruːm/noun · A1
phòng khách
“We watch TV in the living room.”Chúng tôi xem TV trong phòng khách.



- dining room/ˈdaɪnɪŋ ruːm/noun · A2
phòng ăn
“Our family eats in the dining room.”Gia đình tôi ăn trong phòng ăn.



- garden/ˈɡɑːrdən/noun · A1
khu vườn
“We play outside in the garden.”Chúng tôi chơi bên ngoài trong khu vườn.



- roof/ruːf/noun · A2
mái nhà
“The roof keeps us dry when it rains.”Mái nhà giữ cho chúng tôi không bị ướt khi trời mưa.



- door/dɔːr/noun · A1
cánh cửa
“Please close the door when you leave.”Hãy đóng cửa lại khi bạn ra ngoài.



- window/ˈwɪndoʊ/noun · A1
cửa sổ
“I can see trees through the window.”Tôi có thể thấy những cái cây qua cửa sổ.



- stairs/stɛrz/noun · A1
cầu thang
“I walk up the stairs to my room.”Tôi đi lên cầu thang vào phòng của mình.



- bed/bɛd/noun · A1
cái giường
“I make my bed every morning.”Tôi dọn giường mỗi buổi sáng.



- sofa/ˈsoʊfə/noun · A1
ghế sofa
“Dad is resting on the sofa.”Bố đang nghỉ ngơi trên ghế sofa.



- table/ˈteɪbəl/noun · A1
cái bàn
“We eat dinner at the table.”Chúng tôi ăn tối tại bàn.



- chair/tʃɛr/noun · A1
cái ghế
“Please sit on the chair.”Hãy ngồi xuống ghế.



- lamp/læmp/noun · A1
cái đèn
“I turn on the lamp to read at night.”Tôi bật đèn để đọc sách vào ban đêm.



- mirror/ˈmɪrər/noun · A1
cái gương
“I look in the mirror every morning.”Tôi nhìn vào gương mỗi buổi sáng.



- fridge/frɪdʒ/noun · A1
tủ lạnh
“The milk is in the fridge.”Sữa ở trong tủ lạnh.



- oven/ˈʌvən/noun · A2
lò nướng
“Mom bakes a cake in the oven.”Mẹ nướng bánh trong lò nướng.



- pillow/ˈpɪloʊ/noun · A1
cái gối
“I sleep with a soft pillow.”Tôi ngủ với một cái gối mềm.



- towel/ˈtaʊəl/noun · A1
khăn tắm
“I dry off with a towel after a bath.”Tôi lau khô người bằng khăn tắm sau khi tắm.



- blanket/ˈblæŋkɪt/noun · A1
cái chăn
“I pull the blanket up when I am cold.”Tôi kéo chăn lên khi tôi bị lạnh.



- curtain/ˈkɜːrtən/noun · A2
rèm cửa
“She opens the curtain to let in sunlight.”Cô ấy mở rèm cửa để ánh sáng mặt trời vào.



- cupboard/ˈkʌbərd/noun · A2
tủ đựng đồ
“The cups are in the cupboard.”Những cái cốc ở trong tủ đựng đồ.



- shelf/ʃɛlf/noun · A2
cái kệ
“My books are on the shelf.”Sách của tôi ở trên kệ.



- wardrobe/ˈwɔːrdroʊb/noun · A2
tủ quần áo
“I hang my jacket in the wardrobe.”Tôi treo áo khoác của mình trong tủ quần áo.



- desk/dɛsk/noun · A1
cái bàn học
“I do my homework at my desk.”Tôi làm bài tập về nhà tại bàn học.



- sink/sɪŋk/noun · A1
bồn rửa
“I brush my teeth at the sink.”Tôi đánh răng tại bồn rửa.



- bathtub/ˈbæθtʌb/noun · A1
bồn tắm
“I love playing in the bathtub.”Tôi thích chơi trong bồn tắm.



- toilet/ˈtɔɪlɪt/noun · A1
bồn cầu
“Remember to flush the toilet.”Hãy nhớ xả nước bồn cầu.



- shower/ˈʃaʊər/noun · A1
vòi hoa sen
“I take a shower before school.”Tôi tắm vòi hoa sen trước khi đến trường.



- floor/flɔːr/noun · A1
sàn nhà
“Please do not put food on the floor.”Hãy đừng để thức ăn trên sàn nhà.



- wall/wɔːl/noun · A1
bức tường
“There is a picture on the wall.”Có một bức tranh trên tường.



- ceiling/ˈsiːlɪŋ/noun · A2
trần nhà
“The ceiling in my room is white.”Trần nhà trong phòng tôi màu trắng.



- television/ˈtɛlɪˌvɪʒən/noun · A1
tivi
“We watch cartoons on the television.”Chúng tôi xem hoạt hình trên tivi.



- microwave/ˈmaɪkrəˌweɪv/noun · A2
lò vi sóng
“I heat my soup in the microwave.”Tôi hâm nóng súp trong lò vi sóng.



- washing machine/ˈwɒʃɪŋ məˌʃiːn/noun · A2
máy giặt
“Mom puts our clothes in the washing machine.”Mẹ cho quần áo của chúng tôi vào máy giặt.



- fan/fæn/noun · A1
quạt điện
“I turn on the fan because it is hot.”Tôi bật quạt điện vì trời nóng.



- air conditioner/ɛr kənˈdɪʃənər/noun · A2
máy lạnh
“The air conditioner keeps the room cool.”Máy lạnh giữ cho phòng mát mẻ.



- clock/klɒk/noun · A1
đồng hồ treo tường
“The clock on the wall shows three o'clock.”Đồng hồ trên tường chỉ ba giờ.



- carpet/ˈkɑːrpɪt/noun · A2
thảm trải sàn
“We sit on the soft carpet.”Chúng tôi ngồi trên tấm thảm mềm.



- bookcase/ˈbʊkˌkeɪs/noun · A2
tủ sách
“There are many books in the bookcase.”Có rất nhiều sách trong tủ sách.



- gate/ɡeɪt/noun · A2
cổng
“We open the gate to go into the garden.”Chúng tôi mở cổng để vào khu vườn.



- fence/fɛns/noun · A2
hàng rào
“There is a wooden fence around our yard.”Có một hàng rào gỗ xung quanh sân nhà chúng tôi.



- garage/ɡəˈrɑːʒ/noun · A2
nhà để xe
“Dad parks the car in the garage.”Bố đỗ xe trong nhà để xe.



- hallway/ˈhɔːlˌweɪ/noun · A2
hành lang
“The hallway leads to the kitchen.”Hành lang dẫn tới nhà bếp.



- drawer/drɔːr/noun · A2
ngăn kéo
“My socks are in the drawer.”Tất của tôi ở trong ngăn kéo.



- stove/stoʊv/noun · A1
bếp nấu ăn
“Dad fries eggs on the stove.”Bố chiên trứng trên bếp.



- couch/kaʊtʃ/noun · A1
ghế dài
“The cat is sleeping on the couch.”Con mèo đang ngủ trên ghế dài.



- trash can/ˈtræʃ kæn/noun · A1
thùng rác
“Please put the paper in the trash can.”Hãy bỏ tờ giấy vào thùng rác.


