- doctor/ˈdɑktər/noun · A2
bác sĩ
“The doctor examined the patient carefully.”Bác sĩ khám bệnh nhân rất cẩn thận.



- teacher/ˈtiːtʃər/noun · A2
giáo viên
“My teacher explains grammar in a fun way.”Giáo viên của tôi giải thích ngữ pháp theo cách thú vị.



- nurse/nɜːrs/noun · A2
y tá
“The nurse gave the child a small injection.”Y tá tiêm thuốc cho đứa trẻ.



- engineer/ˌɛndʒɪˈnɪr/noun · A2
kỹ sư
“The engineer designed a new bridge across the river.”Kỹ sư thiết kế một cây cầu mới bắc qua sông.



- farmer/ˈfɑːrmər/noun · A2
nông dân
“The farmer wakes up early to feed his animals.”Người nông dân thức dậy sớm để cho gia súc ăn.



- chef/ʃɛf/noun · A2
đầu bếp
“The chef prepared a delicious meal for the guests.”Đầu bếp chuẩn bị một bữa ăn ngon cho khách.



- pilot/ˈpaɪlət/noun · A2
phi công
“The pilot landed the plane safely in bad weather.”Phi công hạ cánh máy bay an toàn trong thời tiết xấu.



- lawyer/ˈlɔɪər/noun · B1
luật sư
“She hired a lawyer to help with her contract.”Cô ấy thuê một luật sư để giúp xử lý hợp đồng.



- dentist/ˈdɛntɪst/noun · A2
nha sĩ
“I visit the dentist every six months for a checkup.”Tôi đến gặp nha sĩ sáu tháng một lần để kiểm tra.



- firefighter/ˈfaɪərˌfaɪtər/noun · A2
lính cứu hỏa
“The firefighter rescued a child from the burning building.”Lính cứu hỏa cứu một đứa trẻ ra khỏi tòa nhà đang cháy.



- police officer/pəˈliːs ˈɔfɪsər/noun · A2
cảnh sát
“The police officer helped the lost tourist find the hotel.”Cảnh sát giúp khách du lịch bị lạc tìm đường đến khách sạn.



- scientist/ˈsaɪəntɪst/noun · B1
nhà khoa học
“The scientist discovered a new species in the rainforest.”Nhà khoa học phát hiện ra một loài mới trong rừng nhiệt đới.



- artist/ˈɑːrtɪst/noun · A2
nghệ sĩ / họa sĩ
“The artist painted a beautiful landscape of the countryside.”Họa sĩ vẽ một bức tranh phong cảnh nông thôn tuyệt đẹp.



- plumber/ˈplʌmər/noun · B1
thợ sửa ống nước
“We called a plumber to fix the leaking pipe.”Chúng tôi gọi thợ sửa ống nước để sửa đường ống bị rò rỉ.



- electrician/ɪˌlɛkˈtrɪʃən/noun · B1
thợ điện
“The electrician fixed the wiring in our new apartment.”Thợ điện sửa hệ thống dây điện trong căn hộ mới của chúng tôi.



- accountant/əˈkaʊntənt/noun · B1
kế toán
“The accountant prepared the company's tax report last week.”Kế toán viên chuẩn bị báo cáo thuế của công ty tuần trước.



- architect/ˈɑːrkɪtɛkt/noun · B1
kiến trúc sư
“The architect drew detailed plans for the new school.”Kiến trúc sư vẽ bản thiết kế chi tiết cho ngôi trường mới.



- journalist/ˈdʒɜːrnəlɪst/noun · B1
nhà báo
“The journalist interviewed the mayor about city plans.”Nhà báo phỏng vấn thị trưởng về các kế hoạch của thành phố.



- mechanic/məˈkænɪk/noun · A2
thợ cơ khí / thợ sửa xe
“The mechanic fixed my car's engine in two hours.”Thợ sửa xe sửa động cơ ô tô của tôi trong hai tiếng.



- pharmacist/ˈfɑːrməsɪst/noun · B1
dược sĩ
“The pharmacist explained how to take the medicine correctly.”Dược sĩ giải thích cách uống thuốc đúng cách.



- programmer/ˈproʊɡræmər/noun · B1
lập trình viên
“The programmer spent all night fixing a bug in the app.”Lập trình viên thức cả đêm để sửa lỗi trong ứng dụng.



- secretary/ˈsɛkrəˌtɛri/noun · A2
thư ký
“The secretary arranged all the meetings for the director.”Thư ký sắp xếp tất cả các cuộc họp cho giám đốc.



- waiter/ˈweɪtər/noun · A2
người phục vụ (nam)
“The waiter brought our food quickly and smiled politely.”Người phục vụ mang đồ ăn ra nhanh chóng và mỉm cười lịch sự.



- waitress/ˈweɪtrɪs/noun · A2
người phục vụ (nữ)
“The waitress recommended the fish as today's special dish.”Người phục vụ nữ giới thiệu món cá là đặc sản của ngày hôm nay.



- soldier/ˈsoʊldʒər/noun · A2
người lính / quân nhân
“The soldier trained hard every morning at the base.”Người lính tập luyện chăm chỉ mỗi buổi sáng tại căn cứ.



- driver/ˈdraɪvər/noun · A2
tài xế / lái xe
“The bus driver always greets passengers with a smile.”Tài xế xe buýt luôn chào hành khách bằng nụ cười.



- designer/dɪˈzaɪnər/noun · B1
nhà thiết kế
“The designer created a modern logo for the new startup.”Nhà thiết kế tạo ra logo hiện đại cho công ty khởi nghiệp mới.



- manager/ˈmænɪdʒər/noun · A2
quản lý / giám đốc bộ phận
“The manager held a short meeting before work started.”Người quản lý tổ chức một cuộc họp ngắn trước khi bắt đầu làm việc.



- photographer/fəˈtɑːɡrəfər/noun · B1
nhiếp ảnh gia
“The photographer took beautiful shots at the wedding.”Nhiếp ảnh gia chụp những bức ảnh tuyệt đẹp trong đám cưới.



- librarian/laɪˈbrɛriən/noun · B1
thủ thư
“The librarian helped me find books about Vietnam's history.”Thủ thư giúp tôi tìm những cuốn sách về lịch sử Việt Nam.



- receptionist/rɪˈsɛpʃənɪst/noun · B1
lễ tân
“The receptionist checked us in at the hotel lobby.”Nhân viên lễ tân làm thủ tục nhận phòng cho chúng tôi tại sảnh khách sạn.



- carpenter/ˈkɑːrpəntər/noun · B1
thợ mộc
“The carpenter built a sturdy bookshelf for my bedroom.”Thợ mộc đóng một chiếc kệ sách chắc chắn cho phòng ngủ của tôi.



- surgeon/ˈsɜːrdʒən/noun · B1
bác sĩ phẫu thuật
“The surgeon successfully operated on the patient's heart.”Bác sĩ phẫu thuật đã mổ tim cho bệnh nhân thành công.



- veterinarian/ˌvɛtərɪˈnɛriən/noun · B1
bác sĩ thú y
“The veterinarian vaccinated our dog against common diseases.”Bác sĩ thú y tiêm phòng các bệnh thông thường cho chó của chúng tôi.



- psychologist/saɪˈkɑːlədʒɪst/noun · B1
nhà tâm lý học
“The psychologist helped her manage stress at work.”Nhà tâm lý học giúp cô ấy kiểm soát căng thẳng trong công việc.



- translator/trænsˈleɪtər/noun · B1
phiên dịch viên / dịch giả
“The translator converted the document from English to Vietnamese.”Phiên dịch viên chuyển tài liệu từ tiếng Anh sang tiếng Việt.



- actor/ˈæktər/noun · A2
diễn viên (nam)
“The young actor starred in three movies this year.”Nam diễn viên trẻ đóng vai chính trong ba bộ phim năm nay.



- singer/ˈsɪŋər/noun · A2
ca sĩ
“The singer performed her latest song on stage last night.”Ca sĩ trình diễn bài hát mới nhất của cô ấy trên sân khấu tối qua.



- coach/koʊtʃ/noun · A2
huấn luyện viên
“The football coach trained the team every afternoon.”Huấn luyện viên bóng đá tập luyện cùng đội mỗi buổi chiều.



- cashier/kæˈʃɪr/noun · A2
thu ngân
“The cashier scanned each item and gave me my receipt.”Thu ngân quét từng sản phẩm và đưa hóa đơn cho tôi.



- hairdresser/ˈhɛrˌdrɛsər/noun · A2
thợ cắt tóc / thợ làm tóc
“My hairdresser gave me a new look before the holiday.”Thợ làm tóc của tôi tạo cho tôi một kiểu tóc mới trước kỳ nghỉ.



- tailor/ˈteɪlər/noun · B1
thợ may
“The tailor adjusted the suit to fit me perfectly.”Thợ may chỉnh lại bộ comple để vừa vặn với tôi.



- social worker/ˈsoʊʃəl ˈwɜːrkər/noun · B1
nhân viên công tác xã hội
“The social worker visited families to offer support and guidance.”Nhân viên công tác xã hội đến thăm các gia đình để hỗ trợ và hướng dẫn.



- baker/ˈbeɪkər/noun · A2
thợ làm bánh
“The baker woke up at four to prepare fresh bread.”Thợ làm bánh thức dậy lúc bốn giờ để chuẩn bị bánh mì tươi.



- butcher/ˈbʊtʃər/noun · A2
người bán thịt / thợ mổ
“The butcher cut the beef into thin slices for us.”Người bán thịt thái thịt bò thành những lát mỏng cho chúng tôi.



- postman/ˈpoʊstmən/noun · A2
người đưa thư
“The postman delivered a package to our house this morning.”Người đưa thư giao một gói hàng đến nhà chúng tôi sáng nay.



- security guard/sɪˈkjʊrɪti ɡɑːrd/noun · A2
bảo vệ
“The security guard checked everyone's bag at the entrance.”Bảo vệ kiểm tra túi xách của mọi người tại lối vào.



- economist/ɪˈkɑːnəmɪst/noun · B1
nhà kinh tế học
“The economist predicted slower growth for next year.”Nhà kinh tế học dự báo tăng trưởng chậm hơn cho năm tới.



- tour guide/tʊr ɡaɪd/noun · A2
hướng dẫn viên du lịch
“The tour guide explained the history of the ancient temple.”Hướng dẫn viên du lịch giải thích lịch sử của ngôi đền cổ.



- cleaner/ˈkliːnər/noun · A2
nhân viên vệ sinh / lao công
“The cleaner mopped the school floors every evening.”Nhân viên vệ sinh lau sàn trường học mỗi buổi tối.


