- money/ˈmʌni/noun · B1
tiền
“She saved enough money to buy a new laptop.”Cô ấy đã tiết kiệm đủ tiền để mua một chiếc máy tính xách tay mới.



- cash/kæʃ/noun · B1
tiền mặt
“I prefer to pay with cash rather than a credit card.”Tôi thích trả bằng tiền mặt hơn là thẻ tín dụng.



- coin/kɔɪn/noun · B1
đồng xu, tiền xu
“He found a few coins at the bottom of his jacket pocket.”Anh ấy tìm thấy một vài đồng xu ở đáy túi áo khoác.



- bank/bæŋk/noun · B1
ngân hàng
“She opened a new account at the bank downtown.”Cô ấy mở một tài khoản mới tại ngân hàng ở trung tâm thành phố.



- account/əˈkaʊnt/noun · B1
tài khoản (ngân hàng)
“Please transfer the funds to my savings account by Friday.”Vui lòng chuyển tiền vào tài khoản tiết kiệm của tôi trước thứ Sáu.



- savings/ˈseɪvɪŋz/noun · B1
tiền tiết kiệm
“They used their savings to pay for the wedding.”Họ dùng tiền tiết kiệm để thanh toán cho đám cưới.



- deposit/dɪˈpɑzɪt/verb · B1
gửi tiền vào tài khoản
“I need to deposit my paycheck before the weekend.”Tôi cần gửi séc lương vào tài khoản trước cuối tuần.



- withdraw/wɪðˈdrɔː/verb · B1
rút tiền
“She withdrew two hundred dollars from the ATM.”Cô ấy rút hai trăm đô la từ máy ATM.



- atm/ˌeɪ tiː ˈɛm/noun · B1
máy rút tiền tự động (ATM)
“There is an ATM on the corner near the supermarket.”Có một máy ATM ở góc đường gần siêu thị.



- loan/loʊn/noun · B1
khoản vay, tiền vay
“He took out a loan to pay for his university tuition.”Anh ấy vay tiền để trả học phí đại học.



- interest/ˈɪntrɪst/noun · B1
lãi suất, tiền lãi
“The bank charges five percent interest on all personal loans.”Ngân hàng tính lãi suất năm phần trăm cho tất cả các khoản vay cá nhân.



- debt/dɛt/noun · B1
nợ
“It took him three years to pay off all his debts.”Anh ấy mất ba năm để trả hết nợ.



- salary/ˈsæləri/noun · B1
lương, mức lương
“Her salary increased after she got the promotion last month.”Lương của cô ấy tăng sau khi được thăng chức tháng trước.



- tax/tæks/noun · B1
thuế
“Everyone must file their income tax return by April.”Mọi người phải nộp tờ khai thuế thu nhập trước tháng Tư.



- wallet/ˈwɑlɪt/noun · B1
ví (đựng tiền)
“He left his wallet at home and could not pay the bill.”Anh ấy để quên ví ở nhà và không thể trả hóa đơn.



- currency/ˈkɜrənsi/noun · B1
tiền tệ, đơn vị tiền tệ
“The euro is the official currency of most European Union countries.”Euro là đồng tiền tệ chính thức của hầu hết các nước thuộc Liên minh Châu Âu.



- exchange rate/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/noun · B2
tỷ giá hối đoái
“Check the exchange rate before converting your dollars to euros.”Hãy kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi đổi đô la sang euro.



- payment/ˈpeɪmənt/noun · B1
khoản thanh toán, việc thanh toán
“The monthly payment on her car loan is three hundred dollars.”Khoản thanh toán hàng tháng cho khoản vay mua xe của cô ấy là ba trăm đô la.



- credit card/ˈkrɛdɪt kɑrd/noun · B1
thẻ tín dụng
“She used her credit card to book the hotel room online.”Cô ấy dùng thẻ tín dụng để đặt phòng khách sạn trực tuyến.



- debit card/ˈdɛbɪt kɑrd/noun · B1
thẻ ghi nợ
“He paid for groceries with his debit card at the checkout.”Anh ấy trả tiền mua hàng tạp hóa bằng thẻ ghi nợ tại quầy thanh toán.



- transfer/trænsˈfɜr/verb · B1
chuyển khoản, chuyển tiền
“Can you transfer the rent money to my account by Monday?”Bạn có thể chuyển tiền thuê nhà vào tài khoản của tôi trước thứ Hai không?



- budget/ˈbʌdʒɪt/noun · B1
ngân sách
“We need to stick to our budget this month or we will overspend.”Chúng ta cần tuân thủ ngân sách tháng này nếu không sẽ chi tiêu vượt mức.



- income/ˈɪnkʌm/noun · B1
thu nhập
“Their household income doubled after both partners found full-time jobs.”Thu nhập gia đình họ tăng gấp đôi sau khi cả hai vợ chồng tìm được việc toàn thời gian.



- expense/ɪkˈspɛns/noun · B1
chi phí, khoản chi
“Rent is the biggest monthly expense for most people in the city.”Tiền thuê nhà là khoản chi phí hàng tháng lớn nhất đối với hầu hết mọi người trong thành phố.



- invest/ɪnˈvɛst/verb · B2
đầu tư
“She decided to invest part of her bonus in the stock market.”Cô ấy quyết định đầu tư một phần tiền thưởng vào thị trường chứng khoán.



- investment/ɪnˈvɛstmənt/noun · B2
khoản đầu tư
“Buying property in this neighbourhood was a smart long-term investment.”Mua bất động sản ở khu vực này là một khoản đầu tư dài hạn thông minh.



- profit/ˈprɑfɪt/noun · B1
lợi nhuận
“The company made a profit of one million dollars last quarter.”Công ty thu được lợi nhuận một triệu đô la trong quý trước.



- loss/lɔs/noun · B1
thua lỗ, khoản lỗ
“The store ran at a loss for the first year before breaking even.”Cửa hàng hoạt động thua lỗ trong năm đầu tiên trước khi hòa vốn.



- bill/bɪl/noun · B1
hóa đơn; tờ tiền giấy
“The electricity bill arrived this morning and it was much higher than usual.”Hóa đơn điện đến sáng nay và cao hơn nhiều so với thường lệ.



- invoice/ˈɪnvɔɪs/noun · B2
hóa đơn (thương mại)
“Please send the invoice to our accounting department by end of day.”Vui lòng gửi hóa đơn đến bộ phận kế toán của chúng tôi trước cuối ngày.



- receipt/rɪˈsiːt/noun · B1
biên lai, hóa đơn mua hàng
“Keep your receipt in case you need to return the item.”Hãy giữ biên lai phòng trường hợp bạn cần trả lại hàng.



- mortgage/ˈmɔrɡɪdʒ/noun · B2
khoản vay thế chấp mua nhà
“They took out a thirty-year mortgage to buy their first home.”Họ vay thế chấp ba mươi năm để mua ngôi nhà đầu tiên.



- interest rate/ˈɪntrɪst reɪt/noun · B2
lãi suất
“A higher interest rate means you pay more over the life of the loan.”Lãi suất cao hơn có nghĩa là bạn phải trả nhiều hơn trong suốt thời gian vay.



- inflation/ɪnˈfleɪʃən/noun · B2
lạm phát
“High inflation has made everyday groceries more expensive this year.”Lạm phát cao đã khiến hàng tạp hóa hàng ngày trở nên đắt hơn trong năm nay.



- refund/ˈriːfʌnd/noun · B1
tiền hoàn lại
“The airline gave him a full refund after his flight was cancelled.”Hãng hàng không hoàn lại toàn bộ tiền cho anh ấy sau khi chuyến bay bị hủy.



- discount/ˈdɪskaʊnt/noun · B1
giảm giá, chiết khấu
“Students can get a ten percent discount at this museum.”Sinh viên có thể được giảm giá mười phần trăm tại bảo tàng này.



- fee/fiː/noun · B1
phí, lệ phí
“The lawyer charged a flat fee of five hundred dollars for the consultation.”Luật sư tính phí cố định năm trăm đô la cho buổi tư vấn.



- fine/faɪn/noun · B1
tiền phạt
“She received a parking fine for leaving her car in a no-parking zone.”Cô ấy bị phạt tiền đỗ xe vì để xe ở khu vực cấm đỗ.



- pension/ˈpɛnʃən/noun · B2
lương hưu
“He contributed to his pension fund every month throughout his working life.”Anh ấy đóng góp vào quỹ hưu bổng mỗi tháng trong suốt cuộc đời làm việc.



- insurance/ɪnˈʃʊrəns/noun · B1
bảo hiểm
“You must have health insurance before you travel abroad.”Bạn phải có bảo hiểm y tế trước khi đi du lịch nước ngoài.



- premium/ˈpriːmiəm/noun · B2
phí bảo hiểm; khoản phụ trội
“Her monthly insurance premium went up after she made a claim.”Phí bảo hiểm hàng tháng của cô ấy tăng lên sau khi cô ấy yêu cầu bồi thường.



- stock/stɑk/noun · B2
cổ phiếu
“He bought stock in several technology companies last year.”Anh ấy mua cổ phiếu của nhiều công ty công nghệ vào năm ngoái.



- dividend/ˈdɪvɪdɛnd/noun · B2
cổ tức
“Shareholders received a quarterly dividend of two dollars per share.”Cổ đông nhận được cổ tức hàng quý là hai đô la mỗi cổ phiếu.



- balance/ˈbæləns/noun · B1
số dư (tài khoản)
“Check your account balance before making any large purchases.”Hãy kiểm tra số dư tài khoản trước khi thực hiện bất kỳ giao dịch mua lớn nào.



- overdraft/ˈoʊvərdræft/noun · B2
thấu chi
“He incurred overdraft fees because he forgot to monitor his account.”Anh ấy bị tính phí thấu chi vì quên theo dõi tài khoản của mình.

- installment/ɪnˈstɔːlmənt/noun · B2
kỳ trả góp, khoản trả từng phần
“She pays for her laptop in monthly installments over two years.”Cô ấy trả tiền máy tính xách tay theo từng kỳ hàng tháng trong hai năm.



- collateral/kəˈlætərəl/noun · B2
tài sản thế chấp
“The bank required his car as collateral before approving the loan.”Ngân hàng yêu cầu xe của anh ấy làm tài sản thế chấp trước khi phê duyệt khoản vay.

- paycheck/ˈpeɪtʃɛk/noun · B1
séc lương, tiền lương nhận được
“His paycheck is deposited directly into his account every two weeks.”Séc lương của anh ấy được chuyển thẳng vào tài khoản mỗi hai tuần.



- wage/weɪdʒ/noun · B1
tiền công, tiền lương (theo giờ hoặc ngày)
“The minimum wage in this state was raised to fifteen dollars per hour.”Mức lương tối thiểu ở tiểu bang này đã được nâng lên mười lăm đô la mỗi giờ.



- bonus/ˈboʊnəs/noun · B1
tiền thưởng
“All employees received a year-end bonus for meeting sales targets.”Tất cả nhân viên nhận được tiền thưởng cuối năm vì đã đạt chỉ tiêu doanh số.



- net income/nɛt ˈɪnkʌm/noun · B2
thu nhập ròng
“Her net income is lower than her gross salary because of deductions.”Thu nhập ròng của cô ấy thấp hơn lương gộp vì các khoản khấu trừ.


