- mountain/ˈmaʊntən/noun · A1
núi
“We climbed a high mountain.”Chúng tôi đã leo lên một ngọn núi cao.



- river/ˈrɪvər/noun · A1
sông
“The river flows to the sea.”Con sông chảy ra biển.



- forest/ˈfɔːrɪst/noun · A1
rừng
“Many animals live in the forest.”Nhiều loài vật sống trong rừng.



- weather/ˈweðər/noun · A1
thời tiết
“The weather is lovely today.”Thời tiết hôm nay thật đẹp.



- climate/ˈklaɪmət/noun · B1
khí hậu
“The climate is changing fast.”Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.



- pollution/pəˈluːʃn/noun · B1
sự ô nhiễm
“Air pollution is a serious problem.”Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.



- wildlife/ˈwaɪldlaɪf/noun · B1
động vật hoang dã
“The park protects local wildlife.”Công viên bảo vệ động vật hoang dã địa phương.



- sunrise/ˈsʌnraɪz/noun · A2
bình minh
“We watched the sunrise from the hill.”Chúng tôi ngắm bình minh từ trên đồi.



- recycle/ˌriːˈsaɪkl/verb · A2
tái chế
“We recycle paper and plastic.”Chúng tôi tái chế giấy và nhựa.



- environment/ɪnˈvaɪrənmənt/noun · B1
môi trường
“We must protect the environment.”Chúng ta phải bảo vệ môi trường.



- ocean/ˈoʊʃən/noun · A2
đại dương
“The ocean looks beautiful at sunset.”Đại dương trông thật đẹp khi hoàng hôn.



- lake/leɪk/noun · A2
hồ
“We went swimming in the lake last summer.”Chúng tôi đã đi bơi ở hồ vào mùa hè năm ngoái.



- valley/ˈvæli/noun · A2
thung lũng
“The village is located in a green valley.”Ngôi làng nằm trong một thung lũng xanh mướt.



- hill/hɪl/noun · A2
ngọn đồi
“We climbed the hill to see the view.”Chúng tôi leo lên đồi để ngắm cảnh.



- desert/ˈdɛzərt/noun · A2
sa mạc
“The Sahara is the largest hot desert in the world.”Sa mạc Sahara là sa mạc nóng lớn nhất thế giới.



- island/ˈaɪlənd/noun · A2
hòn đảo
“They spent their vacation on a small island.”Họ đã trải qua kỳ nghỉ trên một hòn đảo nhỏ.



- waterfall/ˈwɔːtərfɔːl/noun · A2
thác nước
“The waterfall made a loud roaring sound.”Thác nước tạo ra âm thanh ầm ầm lớn.



- cave/keɪv/noun · A2
hang động
“Bats sleep inside the dark cave during the day.”Dơi ngủ bên trong hang tối vào ban ngày.



- beach/biːtʃ/noun · A2
bãi biển
“The children built sandcastles on the beach.”Bọn trẻ xây lâu đài cát trên bãi biển.



- cliff/klɪf/noun · B1
vách đá
“We stood at the edge of the cliff and looked down.”Chúng tôi đứng ở mép vách đá và nhìn xuống.



- soil/sɔɪl/noun · B1
đất, thổ nhưỡng
“This dark soil is very good for growing vegetables.”Loại đất tối màu này rất tốt để trồng rau.



- leaf/liːf/noun · A2
chiếc lá
“A green leaf fell slowly from the tall tree.”Một chiếc lá xanh rơi nhẹ từ cây cao.



- flower/ˈflaʊər/noun · A2
bông hoa
“She picked a red flower from the garden.”Cô ấy hái một bông hoa đỏ trong vườn.



- grass/ɡræs/noun · A2
cỏ
“The children sat on the soft green grass.”Bọn trẻ ngồi trên thảm cỏ xanh mềm mại.



- moon/muːn/noun · A2
mặt trăng
“The full moon was very bright last night.”Trăng tròn rất sáng vào đêm qua.



- star/stɑːr/noun · A2
ngôi sao
“We counted the stars in the clear night sky.”Chúng tôi đếm những ngôi sao trên bầu trời đêm trong vắt.



- sky/skaɪ/noun · A2
bầu trời
“The sky turned orange and pink at dusk.”Bầu trời chuyển sang màu cam và hồng lúc hoàng hôn.



- cloud/klaʊd/noun · A2
đám mây
“Big white clouds floated across the blue sky.”Những đám mây trắng lớn trôi qua bầu trời xanh.



- rainbow/ˈreɪnboʊ/noun · A2
cầu vồng
“A beautiful rainbow appeared after the rain stopped.”Một cầu vồng đẹp xuất hiện sau khi mưa tạnh.



- sun/sʌn/noun · A2
mặt trời
“The sun rises in the east every morning.”Mặt trời mọc ở phía đông mỗi buổi sáng.



- tree/triː/noun · A2
cây
“A big old tree grows next to our house.”Một cây cổ thụ lớn mọc gần nhà chúng tôi.



- rock/rɑːk/noun · A2
tảng đá
“She sat on a flat rock beside the stream.”Cô ấy ngồi trên tảng đá phẳng bên suối.



- stream/striːm/noun · A2
dòng suối
“We followed the stream through the green field.”Chúng tôi đi dọc theo dòng suối qua cánh đồng xanh.



- field/fiːld/noun · A2
cánh đồng
“The farmer walked across the wide open field.”Người nông dân đi qua cánh đồng rộng lớn.



- jungle/ˈdʒʌŋɡəl/noun · A2
rừng rậm nhiệt đới
“Many exotic animals live deep in the jungle.”Nhiều loài động vật kỳ lạ sống sâu trong rừng rậm.



- volcano/vɑːlˈkeɪnoʊ/noun · B1
núi lửa
“The volcano erupted and sent ash into the sky.”Núi lửa phun trào và phóng tro lên bầu trời.



- coast/koʊst/noun · B1
bờ biển
“They drove along the rocky coast for an hour.”Họ lái xe dọc theo bờ biển đá trong một giờ.



- sand/sænd/noun · A2
cát
“The warm sand felt good under our feet.”Cát ấm cảm thấy dễ chịu dưới chân chúng tôi.



- stone/stoʊn/noun · A2
viên đá
“He skipped a flat stone across the pond.”Anh ấy ném một viên đá phẳng nhảy qua mặt ao.



- pond/pɑːnd/noun · A2
ao, hồ nhỏ
“Frogs jump in and out of the pond all day.”Ếch nhảy vào ra cái ao suốt cả ngày.



- seed/siːd/noun · A2
hạt giống
“She planted a seed in the pot and watered it.”Cô ấy gieo một hạt giống vào chậu và tưới nước.



- root/ruːt/noun · B1
rễ cây
“The tree's roots spread deep into the ground.”Rễ cây lan rộng sâu xuống lòng đất.



- branch/bræntʃ/noun · A2
cành cây
“A bird built its nest on a high branch.”Một con chim làm tổ trên một cành cây cao.



- horizon/həˈraɪzən/noun · B1
đường chân trời
“The ship slowly disappeared below the horizon.”Con tàu từ từ biến mất phía dưới đường chân trời.



- mud/mʌd/noun · A2
bùn
“His boots were covered in thick brown mud.”Đôi ủng của anh ấy bị phủ đầy bùn nâu dày.



- tide/taɪd/noun · B1
thủy triều
“The tide brought shells and seaweed onto the shore.”Thủy triều mang vỏ sò và rong biển lên bờ.



- wave/weɪv/noun · A2
con sóng
“Big waves crashed against the rocks near the shore.”Những con sóng lớn đập vào đá gần bờ biển.



- plain/pleɪn/noun · B1
đồng bằng
“Herds of animals roam across the wide open plain.”Những đàn động vật lang thang trên đồng bằng rộng lớn.



- glacier/ˈɡleɪʃər/noun · B1
sông băng
“The glacier slowly moves down the mountain each year.”Sông băng từ từ di chuyển xuống núi mỗi năm.



- bush/bʊʃ/noun · A2
bụi cây
“A rabbit hid behind the bush in the garden.”Một con thỏ ẩn sau bụi cây trong vườn.



- pebble/ˈpɛbəl/noun · B1
viên sỏi
“She collected colorful pebbles along the riverbank.”Cô ấy nhặt những viên sỏi đầy màu sắc dọc bờ sông.



- swamp/swɑːmp/noun · B1
đầm lầy
“Crocodiles hide in the thick dark swamp.”Cá sấu ẩn náu trong đầm lầy tối tăm dày đặc.


