- mountain/ˈmaʊntən/noun · A1
núi
“We climbed a high mountain.”Chúng tôi đã leo lên một ngọn núi cao.
- river/ˈrɪvər/noun · A1
sông
“The river flows to the sea.”Con sông chảy ra biển.
- forest/ˈfɔːrɪst/noun · A1
rừng
“Many animals live in the forest.”Nhiều loài vật sống trong rừng.
- weather/ˈweðər/noun · A1
thời tiết
“The weather is lovely today.”Thời tiết hôm nay thật đẹp.
- climate/ˈklaɪmət/noun · B1
khí hậu
“The climate is changing fast.”Khí hậu đang thay đổi nhanh chóng.
- pollution/pəˈluːʃn/noun · B1
sự ô nhiễm
“Air pollution is a serious problem.”Ô nhiễm không khí là một vấn đề nghiêm trọng.
- wildlife/ˈwaɪldlaɪf/noun · B1
động vật hoang dã
“The park protects local wildlife.”Công viên bảo vệ động vật hoang dã địa phương.
- sunrise/ˈsʌnraɪz/noun · A2
bình minh
“We watched the sunrise from the hill.”Chúng tôi ngắm bình minh từ trên đồi.
- recycle/ˌriːˈsaɪkl/verb · A2
tái chế
“We recycle paper and plastic.”Chúng tôi tái chế giấy và nhựa.
- environment/ɪnˈvaɪrənmənt/noun · B1
môi trường
“We must protect the environment.”Chúng ta phải bảo vệ môi trường.