- hospital/ˈhɑspɪtl/noun · A2
bệnh viện
“My grandmother stayed in the hospital for three days.”Bà tôi nằm viện ba ngày.



- school/skuːl/noun · A2
trường học
“The school is just five minutes from our house.”Trường học chỉ cách nhà chúng tôi năm phút.



- bank/bæŋk/noun · A2
ngân hàng
“I need to go to the bank to withdraw some cash.”Tôi cần đến ngân hàng để rút tiền mặt.



- post office/ˈpoʊst ɑfɪs/noun · A2
bưu điện
“She went to the post office to send a package to her friend.”Cô ấy đến bưu điện để gửi một gói hàng cho bạn.



- library/ˈlaɪbrɛri/noun · A2
thư viện
“I borrowed two novels from the library last week.”Tuần trước tôi đã mượn hai cuốn tiểu thuyết từ thư viện.



- market/ˈmɑrkɪt/noun · A2
chợ
“My mum buys fresh vegetables at the market every morning.”Mẹ tôi mua rau tươi ở chợ mỗi buổi sáng.



- restaurant/ˈrɛstərɑnt/noun · A2
nhà hàng
“We had dinner at an Italian restaurant downtown.”Chúng tôi ăn tối tại một nhà hàng Ý ở trung tâm thành phố.



- museum/mjuˈziəm/noun · A2
bảo tàng
“Our class visited the history museum on Friday.”Lớp chúng tôi đã tham quan bảo tàng lịch sử vào thứ Sáu.



- park/pɑrk/noun · A2
công viên
“The children play football in the park after school.”Bọn trẻ chơi bóng đá trong công viên sau giờ học.



- pharmacy/ˈfɑrməsi/noun · A2
nhà thuốc
“You can buy cough medicine at the pharmacy on the corner.”Bạn có thể mua thuốc ho tại nhà thuốc ở góc phố.



- station/ˈsteɪʃən/noun · A2
nhà ga / bến xe
“Meet me at the train station at eight o'clock.”Hãy gặp tôi ở nhà ga lúc tám giờ.



- church/tʃɜrtʃ/noun · A2
nhà thờ
“The old stone church stands in the centre of the village.”Nhà thờ đá cổ nằm ở trung tâm ngôi làng.



- cinema/ˈsɪnəmə/noun · A2
rạp chiếu phim
“We watched the new action film at the cinema last Saturday.”Chúng tôi đã xem bộ phim hành động mới ở rạp chiếu phim thứ Bảy tuần trước.



- supermarket/ˈsuːpərˌmɑrkɪt/noun · A2
siêu thị
“Dad does the weekly shopping at the supermarket every Sunday.”Bố làm việc mua sắm hàng tuần ở siêu thị vào mỗi Chủ nhật.



- bakery/ˈbeɪkəri/noun · A2
tiệm bánh mì / lò bánh
“The smell of fresh bread from the bakery fills the street.”Mùi bánh mì tươi từ tiệm bánh tỏa ra khắp con phố.



- bridge/brɪdʒ/noun · A2
cây cầu
“We crossed the bridge over the river to reach the other side.”Chúng tôi qua cầu bắc qua sông để sang phía bên kia.



- square/skwɛr/noun · A2
quảng trường
“The festival takes place in the main square every summer.”Lễ hội diễn ra ở quảng trường chính mỗi mùa hè.



- airport/ˈɛrpɔːrt/noun · A2
sân bay
“We arrived at the airport two hours before our flight.”Chúng tôi đến sân bay trước chuyến bay hai tiếng đồng hồ.



- hotel/hoʊˈtɛl/noun · A2
khách sạn
“The hotel near the beach has a beautiful swimming pool.”Khách sạn gần bãi biển có một hồ bơi rất đẹp.



- police station/pəˈliːs ˈsteɪʃən/noun · A2
đồn cảnh sát
“She reported the theft at the police station yesterday.”Cô ấy đã trình báo vụ trộm tại đồn cảnh sát hôm qua.



- fire station/ˈfaɪər ˈsteɪʃən/noun · A2
trạm cứu hỏa
“The fire station is located next to the town hall.”Trạm cứu hỏa nằm ngay bên cạnh tòa thị chính.



- town hall/ˈtaʊn hɔːl/noun · B1
tòa thị chính
“Citizens can apply for permits at the town hall.”Người dân có thể xin giấy phép tại tòa thị chính.



- university/ˌjuːnɪˈvɜrsɪti/noun · A2
trường đại học
“My sister studies engineering at the university in the city.”Chị gái tôi học ngành kỹ thuật tại trường đại học trong thành phố.



- café/kæˈfeɪ/noun · A2
quán cà phê
“Let's meet at the café on the corner after class.”Hãy gặp nhau ở quán cà phê ở góc phố sau buổi học nhé.



- petrol station/ˈpɛtrəl ˈsteɪʃən/noun · A2
trạm xăng
“We stopped at the petrol station to fill up the car.”Chúng tôi dừng lại ở trạm xăng để đổ đầy bình xăng.



- car park/ˈkɑːr pɑːrk/noun · A2
bãi đỗ xe
“There is a free car park behind the shopping centre.”Có một bãi đỗ xe miễn phí phía sau trung tâm mua sắm.



- shopping centre/ˈʃɑpɪŋ ˈsɛntər/noun · A2
trung tâm mua sắm
“The new shopping centre has over a hundred stores.”Trung tâm mua sắm mới có hơn một trăm cửa hàng.



- gym/dʒɪm/noun · A2
phòng tập thể dục
“He goes to the gym three times a week to stay fit.”Anh ấy đến phòng tập thể dục ba lần một tuần để giữ dáng.



- swimming pool/ˈswɪmɪŋ puːl/noun · A2
hồ bơi
“The public swimming pool opens at seven in the morning.”Hồ bơi công cộng mở cửa lúc bảy giờ sáng.



- stadium/ˈsteɪdiəm/noun · B1
sân vận động
“Thousands of fans filled the stadium during the final match.”Hàng nghìn cổ động viên đã lấp đầy sân vận động trong trận chung kết.



- theatre/ˈθiːətər/noun · B1
nhà hát
“We saw a wonderful play at the theatre last night.”Tối qua chúng tôi đã xem một vở kịch tuyệt vời tại nhà hát.



- zoo/zuː/noun · A2
vườn thú
“The children loved seeing the elephants at the zoo.”Bọn trẻ rất thích được nhìn thấy những con voi ở vườn thú.



- garden/ˈɡɑːrdən/noun · A2
vườn hoa / khu vườn
“The botanical garden downtown is full of colourful flowers.”Vườn thực vật ở trung tâm thành phố có rất nhiều loài hoa rực rỡ.



- harbour/ˈhɑːrbər/noun · B1
cảng / bến cảng
“Fishing boats return to the harbour every evening.”Các thuyền đánh cá trở về bến cảng mỗi buổi tối.



- temple/ˈtɛmpəl/noun · B1
đền / chùa
“Visitors remove their shoes before entering the temple.”Du khách phải bỏ giày trước khi vào đền.



- apartment building/əˈpɑːrtmənt ˈbɪldɪŋ/noun · A2
tòa chung cư
“She lives on the fifth floor of an apartment building.”Cô ấy sống ở tầng năm của một tòa chung cư.



- office/ˈɔːfɪs/noun · A2
văn phòng
“My dad works in an office in the city centre.”Bố tôi làm việc ở một văn phòng tại trung tâm thành phố.



- factory/ˈfæktəri/noun · B1
nhà máy / xưởng sản xuất
“The car factory employs over two thousand workers.”Nhà máy sản xuất ô tô có hơn hai nghìn công nhân.



- warehouse/ˈwɛərhaʊs/noun · B1
kho hàng
“The online shop keeps all its products in a large warehouse.”Cửa hàng trực tuyến lưu trữ tất cả sản phẩm trong một kho hàng lớn.



- playground/ˈpleɪɡraʊnd/noun · A2
sân chơi
“The kids ran to the playground as soon as school finished.”Bọn trẻ chạy ra sân chơi ngay khi tan học.



- cemetery/ˈsɛmɪtɛri/noun · B1
nghĩa trang
“The old cemetery at the edge of town dates back two centuries.”Nghĩa trang cổ ở rìa thị trấn đã có từ hai thế kỷ trước.



- fountain/ˈfaʊntən/noun · A2
đài phun nước
“Children throw coins into the fountain and make a wish.”Bọn trẻ ném đồng xu vào đài phun nước và ước một điều.



- monument/ˈmɑnjəmənt/noun · B1
tượng đài / công trình kỷ niệm
“The war monument in the square honours soldiers who died.”Tượng đài chiến tranh ở quảng trường tưởng niệm những người lính đã hy sinh.



- castle/ˈkæsəl/noun · A2
lâu đài
“Tourists from around the world visit the ancient castle every year.”Du khách từ khắp nơi trên thế giới đến tham quan lâu đài cổ mỗi năm.



- nightclub/ˈnaɪtklʌb/noun · B1
hộp đêm / câu lạc bộ đêm
“The new nightclub on the main street is open until midnight.”Hộp đêm mới trên phố chính mở cửa đến nửa đêm.



- art gallery/ˈɑːrt ˈɡæləri/noun · B1
phòng trưng bày nghệ thuật
“The art gallery downtown is showing paintings by local artists.”Phòng trưng bày nghệ thuật ở trung tâm đang trưng bày tranh của các nghệ sĩ địa phương.



- bus stop/ˈbʌs stɑp/noun · A2
trạm dừng xe buýt
“She waited for twenty minutes at the bus stop in the rain.”Cô ấy đợi hai mươi phút ở trạm dừng xe buýt dưới mưa.



- corner shop/ˈkɔːrnər ʃɑp/noun · A2
cửa hàng tạp hóa
“I got some milk and snacks from the corner shop.”Tôi mua sữa và đồ ăn vặt ở cửa hàng tạp hóa.



- suburb/ˈsʌbɜːrb/noun · B1
vùng ngoại ô
“My family moved to a quiet suburb to escape the city noise.”Gia đình tôi chuyển ra vùng ngoại ô yên tĩnh để thoát khỏi tiếng ồn thành phố.


