Quay lại
- discount/ˈdɪskaʊnt/noun · A2
sự giảm giá
“There is a big discount today.”Hôm nay có giảm giá lớn.
- receipt/rɪˈsiːt/noun · A2
biên lai
“Please keep your receipt.”Vui lòng giữ lại biên lai.
- refund/ˈriːfʌnd/noun · B1
sự hoàn tiền
“I asked for a refund.”Tôi đã yêu cầu hoàn tiền.
- cashier/kæˈʃɪr/noun · A2
nhân viên thu ngân
“Please pay at the cashier.”Vui lòng thanh toán tại quầy thu ngân.
- bargain/ˈbɑːrɡɪn/noun · B1
món hời
“This jacket was a real bargain.”Chiếc áo khoác này đúng là món hời.
- brand/brænd/noun · A2
thương hiệu
“I prefer this brand of shoes.”Tôi thích thương hiệu giày này hơn.
- fitting room/ˈfɪtɪŋ ruːm/noun · B1
phòng thử đồ
“Where is the fitting room?”Phòng thử đồ ở đâu vậy?
- expensive/ɪkˈspensɪv/adjective · A1
đắt, mắc
“This watch is too expensive.”Chiếc đồng hồ này quá đắt.
- trolley/ˈtrɒli/noun · A2
xe đẩy hàng
“She pushed the trolley down the aisle.”Cô ấy đẩy xe hàng dọc lối đi.
- purchase/ˈpɜːrtʃəs/verb · B1
mua
“Thank you for your purchase.”Cảm ơn bạn đã mua hàng.