- team/tiːm/noun · A1
đội
“Our team won the match.”Đội của chúng tôi đã thắng trận.



- coach/koʊtʃ/noun · A2
huấn luyện viên
“The coach trained us hard.”Huấn luyện viên rèn chúng tôi rất nghiêm.



- score/skɔːr/verb · A2
ghi điểm, ghi bàn
“He scored the winning goal.”Anh ấy ghi bàn thắng quyết định.



- match/mætʃ/noun · A2
trận đấu
“The match starts at eight.”Trận đấu bắt đầu lúc tám giờ.



- referee/ˌrefəˈriː/noun · B1
trọng tài
“The referee blew the whistle.”Trọng tài thổi còi.



- stadium/ˈsteɪdiəm/noun · B1
sân vận động
“The stadium was completely full.”Sân vận động chật kín người.



- champion/ˈtʃæmpiən/noun · B1
nhà vô địch
“She is the world champion.”Cô ấy là nhà vô địch thế giới.



- train/treɪn/verb · A2
luyện tập
“Athletes train every day.”Vận động viên luyện tập mỗi ngày.



- defeat/dɪˈfiːt/verb · B1
đánh bại
“They defeated the champions.”Họ đã đánh bại nhà vô địch.



- fitness/ˈfɪtnəs/noun · B1
thể lực, sự sung sức
“Running improves your fitness.”Chạy bộ cải thiện thể lực của bạn.



- sport/spɔːrt/noun · A2
thể thao
“Swimming is my favourite sport.”Bơi lội là môn thể thao yêu thích của tôi.



- athlete/ˈæθliːt/noun · A2
vận động viên
“The athlete trained hard every morning before school.”Vận động viên đó tập luyện chăm chỉ mỗi sáng trước khi đến trường.



- football/ˈfʊtˌbɔːl/noun · A2
bóng đá
“He plays football with his friends every weekend.”Anh ấy chơi bóng đá với bạn bè mỗi cuối tuần.



- swimming/ˈswɪmɪŋ/noun · A2
bơi lội
“She goes swimming at the local pool twice a week.”Cô ấy đi bơi ở hồ bơi địa phương hai lần một tuần.



- tennis/ˈtɛnɪs/noun · A2
quần vợt
“They played tennis on the outdoor court yesterday.”Họ chơi quần vợt trên sân ngoài trời hôm qua.



- cycling/ˈsaɪklɪŋ/noun · A2
đạp xe
“Cycling is a great way to stay healthy and see the city.”Đạp xe là một cách tuyệt vời để giữ sức khỏe và khám phá thành phố.



- basketball/ˈbæskɪtˌbɔːl/noun · A2
bóng rổ
“Our school basketball team won the regional competition.”Đội bóng rổ trường chúng tôi đã thắng giải khu vực.



- volleyball/ˈvɑːliˌbɔːl/noun · A2
bóng chuyền
“We played volleyball on the beach all afternoon.”Chúng tôi chơi bóng chuyền trên bãi biển cả buổi chiều.



- badminton/ˈbædmɪntən/noun · A2
cầu lông
“My sister and I play badminton in the garden every evening.”Chị tôi và tôi chơi cầu lông trong vườn mỗi buổi tối.



- marathon/ˈmærəθɑːn/noun · B1
cuộc đua marathon
“She finished the marathon in just under four hours.”Cô ấy hoàn thành cuộc đua marathon trong chưa đầy bốn tiếng.



- tournament/ˈtʊrnəmənt/noun · B1
giải đấu
“Twenty teams entered the national football tournament this year.”Hai mươi đội đã tham gia giải bóng đá quốc gia năm nay.



- medal/ˈmɛdəl/noun · A2
huy chương
“He won a gold medal at the swimming championships.”Anh ấy đã giành huy chương vàng tại giải bơi lội.



- goal/ɡoʊl/noun · A2
bàn thắng; khung thành
“The striker scored the winning goal in the last minute.”Tiền đạo ghi bàn thắng quyết định vào phút cuối.



- racket/ˈrækɪt/noun · A2
cây vợt
“She bought a new racket before the tennis tournament.”Cô ấy mua một cây vợt mới trước giải quần vợt.



- helmet/ˈhɛlmɪt/noun · A2
mũ bảo hiểm
“Always wear a helmet when you ride a bicycle.”Hãy luôn đội mũ bảo hiểm khi đi xe đạp.



- whistle/ˈwɪsəl/noun · A2
còi
“The referee blew the whistle to stop the game.”Trọng tài thổi còi để dừng trận đấu.



- kick/kɪk/verb · A2
đá
“He kicked the ball hard and it flew into the net.”Anh ấy đá mạnh vào bóng và bóng bay vào lưới.



- throw/θroʊ/verb · A2
ném
“She can throw the javelin over fifty metres.”Cô ấy có thể ném lao hơn năm mươi mét.



- jump/dʒʌmp/verb · A2
nhảy
“He can jump higher than any other player on the team.”Anh ấy có thể nhảy cao hơn bất kỳ cầu thủ nào khác trong đội.



- run/rʌn/verb · A2
chạy
“She runs five kilometres every morning to stay fit.”Cô ấy chạy năm km mỗi sáng để giữ dáng.



- swim/swɪm/verb · A2
bơi
“He learned to swim when he was only five years old.”Anh ấy học bơi khi mới năm tuổi.



- compete/kəmˈpiːt/verb · B1
thi đấu
“She will compete against runners from ten different countries.”Cô ấy sẽ thi đấu với các vận động viên chạy từ mười quốc gia khác nhau.



- win/wɪn/verb · A2
chiến thắng
“Our school team hopes to win the cup this season.”Đội trường chúng tôi hy vọng sẽ giành cúp mùa này.



- lose/luːz/verb · A2
thua
“It is important to stay calm when you lose a game.”Điều quan trọng là phải bình tĩnh khi bạn thua một trận.



- pass/pæs/verb · A2
chuyền bóng
“She passed the ball to her teammate who scored.”Cô ấy chuyền bóng cho đồng đội và người đó đã ghi bàn.



- tackle/ˈtækəl/verb · B1
tranh bóng; cản phá
“The defender made a clean tackle to stop the attacker.”Hậu vệ thực hiện pha cản phá sạch để chặn tiền đạo đối phương.



- player/ˈpleɪər/noun · A2
người chơi; cầu thủ
“Each player must follow the rules of the game.”Mỗi người chơi phải tuân theo quy tắc của trò chơi.



- court/kɔːrt/noun · A2
sân (tennis, bóng rổ,...)
“The tennis court was wet after the heavy rain.”Sân quần vợt bị ướt sau trận mưa lớn.



- field/fiːld/noun · A2
sân bóng (cỏ)
“The players ran onto the field at the start of the game.”Các cầu thủ chạy ra sân ngay khi trận đấu bắt đầu.



- pool/puːl/noun · A2
hồ bơi
“The school pool is open every day after classes end.”Hồ bơi của trường mở cửa mỗi ngày sau khi tan học.



- gym/dʒɪm/noun · A2
phòng tập thể dục
“He goes to the gym three times a week after work.”Anh ấy đến phòng tập thể dục ba lần một tuần sau giờ làm.



- ball/bɔːl/noun · A2
quả bóng
“He kicked the ball so hard it hit the crossbar.”Anh ấy đá bóng mạnh đến mức bóng trúng xà ngang.



- net/nɛt/noun · A2
lưới
“The ball went straight into the net for a perfect goal.”Bóng bay thẳng vào lưới tạo nên một bàn thắng đẹp mắt.



- uniform/ˈjuːnɪfɔːrm/noun · A2
trang phục thi đấu; đồng phục
“All players must wear the team uniform during the match.”Tất cả cầu thủ phải mặc đồng phục đội trong trận đấu.



- trophy/ˈtroʊfi/noun · A2
cúp; phần thưởng
“The captain lifted the trophy in front of thousands of fans.”Đội trưởng nâng cao chiếc cúp trước hàng nghìn người hâm mộ.



- foul/faʊl/noun · B1
lỗi; pha phạm lỗi
“The player received a yellow card for a dangerous foul.”Cầu thủ nhận thẻ vàng vì pha phạm lỗi nguy hiểm.



- penalty/ˈpɛnəlti/noun · B1
phạt đền; hình phạt
“The team scored from a penalty in the last minute.”Đội đã ghi bàn từ cú đá phạt đền vào phút cuối.



- defence/dɪˈfɛns/noun · B1
hàng phòng thủ; sự phòng thủ
“Their strong defence stopped the other team from scoring.”Hàng phòng thủ vững chắc của họ đã ngăn đội bạn ghi bàn.



- attack/əˈtæk/noun · B1
đợt tấn công
“The team launched a fast attack and almost scored.”Đội tung ra đợt phản công nhanh và suýt ghi bàn.



- sprint/sprɪnt/verb · B1
chạy nước rút
“She had to sprint to catch the ball before it went out.”Cô ấy phải chạy nước rút để bắt bóng trước khi bóng ra ngoài.



- dribble/ˈdrɪbəl/verb · B1
rê bóng
“He dribbled past three defenders before shooting.”Anh ấy rê bóng qua ba hậu vệ trước khi sút.



- warm up/wɔːrm ʌp/verb · A2
khởi động
“The players warm up for fifteen minutes before every game.”Các cầu thủ khởi động trong mười lăm phút trước mỗi trận đấu.


