Quay lại
- team/tiːm/noun · A1
đội
“Our team won the match.”Đội của chúng tôi đã thắng trận.
- coach/koʊtʃ/noun · A2
huấn luyện viên
“The coach trained us hard.”Huấn luyện viên rèn chúng tôi rất nghiêm.
- score/skɔːr/verb · A2
ghi điểm, ghi bàn
“He scored the winning goal.”Anh ấy ghi bàn thắng quyết định.
- match/mætʃ/noun · A2
trận đấu
“The match starts at eight.”Trận đấu bắt đầu lúc tám giờ.
- referee/ˌrefəˈriː/noun · B1
trọng tài
“The referee blew the whistle.”Trọng tài thổi còi.
- stadium/ˈsteɪdiəm/noun · B1
sân vận động
“The stadium was completely full.”Sân vận động chật kín người.
- champion/ˈtʃæmpiən/noun · B1
nhà vô địch
“She is the world champion.”Cô ấy là nhà vô địch thế giới.
- train/treɪn/verb · A2
luyện tập
“Athletes train every day.”Vận động viên luyện tập mỗi ngày.
- defeat/dɪˈfiːt/verb · B1
đánh bại
“They defeated the champions.”Họ đã đánh bại nhà vô địch.
- fitness/ˈfɪtnəs/noun · B1
thể lực, sự sung sức
“Running improves your fitness.”Chạy bộ cải thiện thể lực của bạn.