- download/ˈdaʊnloʊd/verb · A2
tải xuống
“You can download the app for free.”Bạn có thể tải ứng dụng miễn phí.



- password/ˈpæswɜːrd/noun · A2
mật khẩu
“Please choose a strong password.”Hãy chọn một mật khẩu mạnh.



- update/ˌʌpˈdeɪt/verb · A2
cập nhật
“Remember to update your software regularly.”Hãy nhớ cập nhật phần mềm thường xuyên.



- device/dɪˈvaɪs/noun · B1
thiết bị
“This app works on any mobile device.”Ứng dụng này hoạt động trên mọi thiết bị di động.



- browse/braʊz/verb · B1
lướt (web)
“I love to browse the web before sleeping.”Tôi thích lướt web trước khi ngủ.



- backup/ˈbækʌp/noun · B2
bản sao lưu
“Always keep a backup of your files.”Luôn giữ một bản sao lưu cho tệp của bạn.



- install/ɪnˈstɔːl/verb · A2
cài đặt
“Install the app from the store.”Hãy cài đặt ứng dụng từ cửa hàng.



- screen/skriːn/noun · A1
màn hình
“Don't stare at the screen too long.”Đừng nhìn màn hình quá lâu.



- charge/tʃɑːrdʒ/verb · A2
sạc (pin)
“I need to charge my phone.”Tôi cần sạc điện thoại.



- network/ˈnetwɜːrk/noun · B1
mạng (lưới)
“The network is very slow today.”Mạng hôm nay rất chậm.



- keyboard/ˈkiːbɔːrd/noun · B1
bàn phím
“She typed the report quickly using a wireless keyboard.”Cô ấy gõ báo cáo nhanh chóng bằng bàn phím không dây.



- mouse/maʊs/noun · B1
chuột máy tính
“He clicked the icon twice with his mouse to open the folder.”Anh ấy nhấp đúp vào biểu tượng bằng chuột để mở thư mục.



- file/faɪl/noun · B1
tệp, file dữ liệu
“Please send me the file as an email attachment before noon.”Hãy gửi cho tôi tệp đó dưới dạng đính kèm email trước trưa.



- folder/ˈfoʊldər/noun · B1
thư mục
“Keep all your project images in a separate folder for easy access.”Hãy lưu tất cả ảnh dự án của bạn vào một thư mục riêng để dễ truy cập.



- email/ˈiːmeɪl/noun · B1
thư điện tử, email
“I received an important email from my manager this morning.”Tôi nhận được một email quan trọng từ người quản lý sáng nay.



- website/ˈwɛbsaɪt/noun · B1
trang web
“The company launched a new website to showcase its products.”Công ty ra mắt trang web mới để giới thiệu sản phẩm của mình.



- app/æp/noun · B1
ứng dụng (trên điện thoại hoặc máy tính)
“She uses a fitness app to track her daily exercise routine.”Cô ấy dùng ứng dụng thể dục để theo dõi lịch tập thể dục hàng ngày.



- login/ˈlɔɡɪn/noun · B1
đăng nhập; thông tin đăng nhập
“Enter your login details carefully to access your online account.”Hãy nhập thông tin đăng nhập cẩn thận để truy cập tài khoản trực tuyến của bạn.



- upload/ˈʌploʊd/verb · B1
tải lên (internet hoặc máy chủ)
“Please upload your resume to the company portal before Friday.”Hãy tải hồ sơ của bạn lên cổng thông tin công ty trước thứ Sáu.



- wifi/ˈwaɪfaɪ/noun · B1
wifi, mạng không dây
“The hotel provides free wifi in all rooms for its guests.”Khách sạn cung cấp wifi miễn phí trong tất cả các phòng cho khách.



- software/ˈsɔːftwɛr/noun · B1
phần mềm
“The company uses accounting software to manage its finances.”Công ty sử dụng phần mềm kế toán để quản lý tài chính.



- hardware/ˈhɑːrdwɛr/noun · B1
phần cứng
“The technician replaced some damaged hardware inside the computer.”Kỹ thuật viên đã thay thế một số phần cứng bị hỏng bên trong máy tính.



- robot/ˈroʊbɒt/noun · B1
người máy, robot
“The factory uses robots to assemble car parts on the production line.”Nhà máy dùng robot để lắp ráp phụ tùng ô tô trên dây chuyền sản xuất.



- battery/ˈbætəri/noun · B1
pin, ắc quy
“My phone's battery runs out quickly when I use it for videos.”Pin điện thoại của tôi hết rất nhanh khi tôi xem video.



- printer/ˈprɪntər/noun · B1
máy in
“The office printer ran out of ink right before the meeting started.”Máy in văn phòng hết mực ngay trước khi cuộc họp bắt đầu.



- laptop/ˈlæptɒp/noun · B1
máy tính xách tay, laptop
“She carries her laptop to every meeting to take notes efficiently.”Cô ấy mang laptop đến mọi cuộc họp để ghi chú hiệu quả.



- tablet/ˈtæblɪt/noun · B1
máy tính bảng
“Kids at the school use tablets to read digital textbooks in class.”Học sinh ở trường dùng máy tính bảng để đọc sách giáo khoa điện tử trong lớp.



- smartphone/ˈsmɑːrtfoʊn/noun · B1
điện thoại thông minh
“Most people use a smartphone to check social media every day.”Hầu hết mọi người dùng điện thoại thông minh để kiểm tra mạng xã hội mỗi ngày.



- cursor/ˈkɜːrsər/noun · B1
con trỏ (trên màn hình máy tính)
“Move the cursor to the top-right corner and click the settings icon.”Di chuyển con trỏ đến góc trên bên phải và nhấp vào biểu tượng cài đặt.



- browser/ˈbraʊzər/noun · B1
trình duyệt web
“Open a new browser tab to search for the information you need.”Mở một tab trình duyệt mới để tìm kiếm thông tin bạn cần.



- server/ˈsɜːrvər/noun · B2
máy chủ
“The website went down because the server was overloaded with traffic.”Trang web bị sập vì máy chủ bị quá tải lưu lượng truy cập.



- cloud/klaʊd/noun · B2
điện toán đám mây
“All our documents are stored in the cloud so the team can access them anywhere.”Tất cả tài liệu của chúng tôi được lưu trên đám mây để cả nhóm có thể truy cập ở bất kỳ đâu.



- database/ˈdeɪtəbeɪs/noun · B2
cơ sở dữ liệu
“The hospital keeps patient records in a secure electronic database.”Bệnh viện lưu trữ hồ sơ bệnh nhân trong cơ sở dữ liệu điện tử bảo mật.



- algorithm/ˈælɡərɪðəm/noun · B2
thuật toán
“The search engine uses an advanced algorithm to rank web pages.”Công cụ tìm kiếm sử dụng thuật toán tiên tiến để xếp hạng các trang web.



- encryption/ɪnˈkrɪpʃən/noun · B2
mã hóa (dữ liệu)
“End-to-end encryption protects your messages from being read by others.”Mã hóa đầu cuối bảo vệ tin nhắn của bạn khỏi bị người khác đọc.



- firewall/ˈfaɪərwɔːl/noun · B2
tường lửa (bảo mật mạng)
“The company installed a firewall to protect its systems from hackers.”Công ty đã cài đặt tường lửa để bảo vệ hệ thống khỏi tin tặc.



- bandwidth/ˈbændwɪdθ/noun · B2
băng thông (tốc độ truyền dữ liệu)
“Streaming 4K videos requires a lot of bandwidth from your internet connection.”Phát trực tuyến video 4K đòi hỏi nhiều băng thông từ kết nối internet của bạn.



- virus/ˈvaɪrəs/noun · B1
vi-rút máy tính
“Do not open unknown email attachments, as they may contain a virus.”Đừng mở các tệp đính kèm email lạ vì chúng có thể chứa vi-rút.



- hack/hæk/verb · B2
tấn công (hệ thống máy tính) trái phép
“Criminals tried to hack into the bank's system to steal customer data.”Tội phạm cố tấn công hệ thống của ngân hàng để đánh cắp dữ liệu khách hàng.



- streaming/ˈstriːmɪŋ/noun · B1
phát trực tuyến
“Streaming music online is more popular than buying physical CDs today.”Nghe nhạc trực tuyến ngày nay phổ biến hơn mua đĩa CD vật lý.



- username/ˈjuːzərneɪm/noun · B1
tên đăng nhập
“Choose a username that is easy to remember but hard for others to guess.”Hãy chọn tên đăng nhập dễ nhớ nhưng khó đoán đối với người khác.



- notification/ˌnoʊtɪfɪˈkeɪʃən/noun · B1
thông báo (trên thiết bị điện tử)
“Turn off notifications during your study session to avoid distractions.”Tắt thông báo trong buổi học của bạn để tránh bị phân tán.



- sync/sɪŋk/verb · B2
đồng bộ hóa (dữ liệu giữa các thiết bị)
“The app will automatically sync your contacts when you connect to wifi.”Ứng dụng sẽ tự động đồng bộ danh bạ của bạn khi kết nối wifi.



- cache/kæʃ/noun · B2
bộ nhớ đệm
“Clearing the cache can fix many problems with a slow web browser.”Xóa bộ nhớ đệm có thể khắc phục nhiều vấn đề với trình duyệt web chậm.



- pixel/ˈpɪksəl/noun · B2
điểm ảnh, pixel
“A higher pixel count means sharper and more detailed photos on your phone.”Số lượng điểm ảnh cao hơn đồng nghĩa với những bức ảnh sắc nét và chi tiết hơn trên điện thoại của bạn.



- interface/ˈɪntərfeɪs/noun · B2
giao diện (người dùng)
“The new interface is much cleaner and easier for beginners to navigate.”Giao diện mới gọn gàng hơn và dễ điều hướng hơn cho người mới bắt đầu.



- bluetooth/ˈbluːtuːθ/noun · B1
Bluetooth, kết nối không dây tầm ngắn
“Connect your headphones via bluetooth to listen to music without cables.”Kết nối tai nghe qua Bluetooth để nghe nhạc mà không cần dây.



- data/ˈdeɪtə/noun · B1
dữ liệu
“The company analyzes customer data to improve its marketing strategy.”Công ty phân tích dữ liệu khách hàng để cải thiện chiến lược tiếp thị.



- code/koʊd/noun · B1
mã lập trình, code
“She learned to write code so she could build her own mobile app.”Cô ấy học lập trình để có thể tự xây dựng ứng dụng di động của mình.



- link/lɪŋk/noun · B1
liên kết, đường dẫn (trên internet)
“She shared a link to the article in the team chat for everyone to read.”Cô ấy chia sẻ đường dẫn đến bài báo trong chat nhóm để mọi người đọc.



- search engine/ˈsɜːrtʃ ˌɛndʒɪn/noun · B1
công cụ tìm kiếm
“Use a search engine to find reliable information for your school project.”Dùng công cụ tìm kiếm để tìm thông tin đáng tin cậy cho dự án trường của bạn.



- social media/ˈsoʊʃəl ˈmiːdiə/noun · B1
mạng xã hội
“Many businesses use social media to advertise their products to younger customers.”Nhiều doanh nghiệp sử dụng mạng xã hội để quảng cáo sản phẩm đến khách hàng trẻ tuổi.


