- car/kɑːr/noun · A1
xe ô tô
“My dad drives a red car.”Bố tôi lái một chiếc xe ô tô màu đỏ.



- bus/bʌs/noun · A1
xe buýt
“I take the bus to school every day.”Tôi đi xe buýt đến trường mỗi ngày.



- train/treɪn/noun · A1
tàu hỏa
“The train goes very fast.”Tàu hỏa chạy rất nhanh.



- bicycle/ˈbaɪsɪkəl/noun · A1
xe đạp
“She rides her bicycle in the park.”Cô ấy đi xe đạp trong công viên.



- motorbike/ˈmoʊtərbaɪk/noun · A1
xe máy
“My uncle has a blue motorbike.”Chú tôi có một chiếc xe máy màu xanh.



- airplane/ˈɛrpleɪn/noun · A1
máy bay
“We fly on an airplane to visit grandma.”Chúng tôi đi máy bay để thăm bà.



- boat/boʊt/noun · A1
thuyền
“We ride a boat on the river.”Chúng tôi đi thuyền trên sông.



- ship/ʃɪp/noun · A2
tàu thủy
“The big ship sails across the ocean.”Con tàu thủy lớn đi qua đại dương.



- truck/trʌk/noun · A1
xe tải
“The truck carries boxes to the store.”Xe tải chở hộp đến cửa hàng.



- taxi/ˈtæksi/noun · A1
xe taxi
“We take a taxi to the airport.”Chúng tôi đi taxi đến sân bay.



- helicopter/ˈhɛlɪkɒptər/noun · A2
máy bay trực thăng
“The helicopter flies over our school.”Máy bay trực thăng bay trên trường chúng tôi.



- subway/ˈsʌbweɪ/noun · A2
tàu điện ngầm
“People ride the subway under the city.”Mọi người đi tàu điện ngầm dưới lòng thành phố.



- ride/raɪd/verb · A1
đi, cưỡi (phương tiện)
“I love to ride my bike.”Tôi thích đi xe đạp.



- drive/draɪv/verb · A1
lái xe
“Mom will drive us to the park.”Mẹ sẽ lái xe đưa chúng tôi đến công viên.



- station/ˈsteɪʃən/noun · A1
nhà ga, bến xe
“We wait at the train station.”Chúng tôi đợi ở nhà ga tàu hỏa.



- ticket/ˈtɪkɪt/noun · A1
vé
“I buy a ticket for the bus.”Tôi mua vé xe buýt.



- traffic/ˈtræfɪk/noun · A2
giao thông, lưu thông đường phố
“There is a lot of traffic in the city.”Có rất nhiều xe cộ trong thành phố.



- road/roʊd/noun · A1
con đường
“The road is long and straight.”Con đường dài và thẳng.



- airport/ˈɛrpɔːrt/noun · A1
sân bay
“We go to the airport to fly.”Chúng tôi đến sân bay để đi máy bay.



- ferry/ˈfɛri/noun · A2
phà
“We take the ferry to the island.”Chúng tôi đi phà ra đảo.



- tram/træm/noun · A2
xe điện
“The tram stops near our house.”Xe điện dừng gần nhà chúng tôi.



- scooter/ˈskuːtər/noun · A1
xe tay ga, xe scooter
“My sister rides a pink scooter.”Chị gái tôi đi xe tay ga màu hồng.



- van/væn/noun · A2
xe van, xe bán tải
“The school van picks up the children.”Xe van trường đón các em học sinh.



- ambulance/ˈæmbjələns/noun · A2
xe cứu thương
“The ambulance drives fast to the hospital.”Xe cứu thương chạy nhanh đến bệnh viện.



- fire truck/ˈfaɪər trʌk/noun · A1
xe cứu hỏa
“The red fire truck has a loud siren.”Xe cứu hỏa màu đỏ có còi rất to.



- police car/pəˈliːs kɑːr/noun · A1
xe cảnh sát
“A police car drives down the street.”Một chiếc xe cảnh sát chạy trên đường.



- rocket/ˈrɒkɪt/noun · A2
tên lửa, phi thuyền
“The rocket flies up into space.”Tên lửa bay lên vũ trụ.



- submarine/ˈsʌbməriːn/noun · A2
tàu ngầm
“The submarine goes under the sea.”Tàu ngầm đi dưới biển.



- hot air balloon/hɒt ɛr bəˈluːn/noun · A2
khinh khí cầu
“We see a hot air balloon in the sky.”Chúng tôi nhìn thấy một khinh khí cầu trên bầu trời.



- skateboard/ˈskeɪtbɔːrd/noun · A1
ván trượt
“He rides his skateboard on the street.”Cậu ấy trượt ván trên đường.



- passenger/ˈpæsɪndʒər/noun · A2
hành khách
“There are ten passengers on the bus.”Có mười hành khách trên xe buýt.



- driver/ˈdraɪvər/noun · A1
tài xế, người lái xe
“The bus driver is very kind.”Tài xế xe buýt rất tốt bụng.



- pilot/ˈpaɪlət/noun · A2
phi công
“The pilot lands the airplane safely.”Phi công hạ cánh máy bay an toàn.



- stop/stɒp/noun · A1
trạm dừng, điểm dừng
“My school is at the next stop.”Trường tôi ở trạm tiếp theo.



- seat belt/ˈsiːt bɛlt/noun · A1
dây an toàn
“Always wear your seat belt in the car.”Luôn thắt dây an toàn khi ngồi trên xe.



- helmet/ˈhɛlmɪt/noun · A1
mũ bảo hiểm
“Put on your helmet before you ride.”Đội mũ bảo hiểm trước khi đi xe.



- map/mæp/noun · A1
bản đồ
“We look at the map to find the road.”Chúng tôi nhìn vào bản đồ để tìm đường.



- bridge/brɪdʒ/noun · A1
cây cầu
“The car drives over the bridge.”Xe ô tô đi qua cây cầu.



- tunnel/ˈtʌnəl/noun · A2
đường hầm
“The train goes through a long tunnel.”Tàu hỏa đi qua một đường hầm dài.



- port/pɔːrt/noun · A2
bến cảng
“The big ship arrives at the port.”Con tàu lớn cập bến cảng.



- parking/ˈpɑːrkɪŋ/noun · A2
bãi đỗ xe, chỗ đậu xe
“Dad finds a parking space near the shop.”Bố tìm được chỗ đỗ xe gần cửa hàng.



- traffic light/ˈtræfɪk laɪt/noun · A1
đèn giao thông
“Stop when the traffic light is red.”Dừng lại khi đèn giao thông màu đỏ.



- crosswalk/ˈkrɒswɔːk/noun · A2
vạch sang đường, lối đi bộ qua đường
“Always cross the road at the crosswalk.”Luôn sang đường tại vạch sang đường.



- fly/flaɪ/verb · A1
bay
“Airplanes fly high in the sky.”Máy bay bay cao trên bầu trời.



- sail/seɪl/verb · A2
chạy thuyền, đi tàu
“They sail across the blue sea.”Họ chạy thuyền qua biển xanh.


