- luggage/ˈlʌɡɪdʒ/noun · A2
hành lý
“My luggage is still at the airport.”Hành lý của tôi vẫn còn ở sân bay.



- boarding pass/ˈbɔːrdɪŋ pæs/noun · B1
thẻ lên máy bay
“Please have your boarding pass ready.”Vui lòng chuẩn bị sẵn thẻ lên máy bay.



- departure/dɪˈpɑːrtʃər/noun · B1
sự khởi hành
“The departure was delayed by two hours.”Chuyến khởi hành bị hoãn hai tiếng.



- itinerary/aɪˈtɪnəreri/noun · B2
lịch trình
“Our itinerary includes three cities.”Lịch trình của chúng tôi gồm ba thành phố.



- book/bʊk/verb · A2
đặt (vé, phòng)
“We booked a hotel near the beach.”Chúng tôi đã đặt một khách sạn gần biển.



- souvenir/ˌsuːvəˈnɪr/noun · B1
quà lưu niệm
“She bought a small souvenir for her sister.”Cô ấy mua một món quà lưu niệm nhỏ cho em gái.



- passport/ˈpæspɔːrt/noun · A2
hộ chiếu
“Don't forget your passport.”Đừng quên hộ chiếu của bạn.



- delay/dɪˈleɪ/noun · B1
sự trì hoãn
“The flight had a long delay.”Chuyến bay bị trì hoãn lâu.



- customs/ˈkʌstəmz/noun · B1
hải quan
“We went through customs quickly.”Chúng tôi qua hải quan rất nhanh.



- sightseeing/ˈsaɪtsiːɪŋ/noun · B1
tham quan, ngắm cảnh
“We spent the day sightseeing.”Chúng tôi dành cả ngày để tham quan.



- flight/flaɪt/noun · A2
chuyến bay
“Our flight to Paris leaves at seven in the morning.”Chuyến bay của chúng tôi đến Paris khởi hành lúc bảy giờ sáng.



- airport/ˈɛrˌpɔrt/noun · A2
sân bay
“We arrived at the airport two hours before our flight.”Chúng tôi đến sân bay hai tiếng trước chuyến bay.



- gate/ɡeɪt/noun · A2
cổng lên máy bay
“Please go to gate twelve before the boarding time.”Vui lòng đến cổng mười hai trước giờ lên máy bay.



- ticket/ˈtɪkɪt/noun · A2
vé
“She bought a round-trip ticket to New York online.”Cô ấy mua vé khứ hồi đến New York trực tuyến.



- check-in/ˈtʃɛk ɪn/noun · A2
thủ tục làm thủ tục nhận phòng / đăng ký lên máy bay
“Online check-in opens twenty-four hours before the flight.”Làm thủ tục trực tuyến mở hai mươi bốn tiếng trước chuyến bay.



- baggage/ˈbæɡɪdʒ/noun · A2
hành lý
“Your baggage must not weigh more than twenty kilograms.”Hành lý của bạn không được nặng hơn hai mươi kilogram.



- visa/ˈviːzə/noun · A2
thị thực (visa)
“He applied for a tourist visa two weeks ago.”Anh ấy đã nộp đơn xin visa du lịch hai tuần trước.



- reservation/ˌrɛzərˈveɪʃən/noun · B1
đặt chỗ trước
“I made a hotel reservation for three nights in Bangkok.”Tôi đã đặt phòng khách sạn cho ba đêm ở Bangkok.



- tourist/ˈtʊrɪst/noun · A2
khách du lịch
“Many tourists visit the old temple every summer.”Nhiều khách du lịch thăm ngôi đền cổ mỗi mùa hè.



- guide/ɡaɪd/noun · A2
hướng dẫn viên
“The guide explained the history of the ancient city.”Hướng dẫn viên giải thích lịch sử của thành phố cổ.



- map/mæp/noun · A2
bản đồ
“She used a map to find the nearest train station.”Cô ấy dùng bản đồ để tìm ga tàu gần nhất.



- currency/ˈkɜrənsi/noun · B1
tiền tệ
“You should exchange your currency before leaving the country.”Bạn nên đổi tiền tệ trước khi rời khỏi đất nước.



- abroad/əˈbrɔːd/adjective · A2
ở nước ngoài
“She studied abroad for one year in Germany.”Cô ấy du học nước ngoài một năm ở Đức.



- journey/ˈdʒɜrni/noun · A2
hành trình
“The train journey from Hanoi to Ho Chi Minh City takes fifteen hours.”Hành trình tàu hỏa từ Hà Nội đến Thành phố Hồ Chí Minh mất mười lăm tiếng.



- destination/ˌdɛstɪˈneɪʃən/noun · B1
điểm đến
“Rome is a popular tourist destination in Europe.”Rome là điểm đến du lịch nổi tiếng ở châu Âu.



- hotel/hoʊˈtɛl/noun · A2
khách sạn
“We stayed at a hotel near the beach for five days.”Chúng tôi ở khách sạn gần bãi biển trong năm ngày.



- hostel/ˈhɒstəl/noun · B1
nhà nghỉ tập thể
“Backpackers often choose a hostel to save money.”Những người đi bụi thường chọn nhà nghỉ tập thể để tiết kiệm tiền.



- room/ruːm/noun · A2
phòng
“The room had a beautiful view of the mountains.”Phòng có tầm nhìn đẹp ra dãy núi.



- suitcase/ˈsuːtˌkeɪs/noun · A2
vali
“He packed his suitcase the night before the trip.”Anh ấy đóng gói vali vào tối trước ngày đi.



- backpack/ˈbækˌpæk/noun · A2
ba lô
“She carried a backpack with all her travel essentials.”Cô ấy mang ba lô với tất cả đồ dùng cần thiết cho chuyến đi.



- train/treɪn/noun · A2
tàu hỏa
“We took the train from London to Edinburgh.”Chúng tôi đi tàu hỏa từ London đến Edinburgh.



- bus/bʌs/noun · A2
xe buýt
“The bus to the city centre runs every fifteen minutes.”Xe buýt đến trung tâm thành phố chạy mỗi mười lăm phút.



- taxi/ˈtæksi/noun · A2
xe taxi
“We took a taxi from the airport to the hotel.”Chúng tôi đi taxi từ sân bay đến khách sạn.



- ferry/ˈfɛri/noun · B1
phà
“We crossed the river on a small ferry.”Chúng tôi qua sông bằng một chiếc phà nhỏ.



- cruise/kruːz/noun · B1
chuyến du thuyền
“They went on a cruise around the Caribbean islands.”Họ đi du thuyền quanh các đảo Caribbean.



- landmark/ˈlændˌmɑrk/noun · B1
địa danh nổi tiếng
“The Eiffel Tower is a famous landmark in Paris.”Tháp Eiffel là một địa danh nổi tiếng ở Paris.



- direction/dɪˈrɛkʃən/noun · A2
chỉ đường / hướng
“Can you give me directions to the nearest metro station?”Bạn có thể chỉ đường đến ga tàu điện ngầm gần nhất không?



- transit/ˈtrænsɪt/noun · B1
quá cảnh / trung chuyển
“We had a four-hour transit in Singapore.”Chúng tôi có bốn tiếng quá cảnh ở Singapore.



- layover/ˈleɪˌoʊvər/noun · B1
thời gian dừng chờ chuyến bay tiếp theo
“We had a two-hour layover in Dubai before continuing to London.”Chúng tôi có hai tiếng dừng ở Dubai trước khi tiếp tục đến London.

- arrival/əˈraɪvəl/noun · A2
sự đến nơi / lúc đến
“The arrival time at the destination is shown on the ticket.”Giờ đến điểm đến được ghi trên vé.



- accommodation/əˌkɒməˈdeɪʃən/noun · B1
chỗ ở
“The travel package includes flights and accommodation for seven nights.”Gói du lịch bao gồm vé máy bay và chỗ ở bảy đêm.



- exchange rate/ɪksˈtʃeɪndʒ reɪt/noun · B1
tỷ giá hối đoái
“Check the exchange rate before you change your money.”Hãy kiểm tra tỷ giá hối đoái trước khi đổi tiền.



- travel insurance/ˈtrævəl ɪnˈʃʊrəns/noun · B1
bảo hiểm du lịch
“Buy travel insurance before your trip in case of emergencies.”Hãy mua bảo hiểm du lịch trước chuyến đi phòng trường hợp khẩn cấp.



- attraction/əˈtrækʃən/noun · B1
điểm tham quan / điểm hấp dẫn
“The old market is the most popular attraction in the town.”Chợ cổ là điểm tham quan nổi tiếng nhất trong thị trấn.



- border/ˈbɔrdər/noun · B1
biên giới
“You need your passport to cross the border into France.”Bạn cần hộ chiếu để vượt biên giới vào Pháp.



- immigration/ˌɪmɪˈɡreɪʃən/noun · B1
kiểm tra nhập cảnh
“All travellers must pass through immigration at the airport.”Tất cả hành khách phải qua kiểm tra nhập cảnh tại sân bay.



- security/sɪˈkjʊrɪti/noun · A2
kiểm tra an ninh
“Remove your shoes and belt before going through security.”Hãy tháo giày và thắt lưng trước khi qua kiểm tra an ninh.



- schedule/ˈskɛdʒuːl/noun · A2
lịch trình / thời gian biểu
“The bus schedule shows that the next bus arrives at noon.”Lịch trình xe buýt cho thấy xe tiếp theo đến vào trưa.



- platform/ˈplætˌfɔrm/noun · A2
sân ga / bến tàu
“The train to London departs from platform five.”Tàu đến London xuất phát từ sân ga số năm.



- local/ˈloʊkəl/adjective · A2
địa phương
“Try the local food when you visit a new country.”Hãy thử đồ ăn địa phương khi bạn đến một đất nước mới.



- adventure/ədˈvɛntʃər/noun · A2
chuyến phiêu lưu
“Hiking through the jungle was an amazing adventure.”Đi bộ xuyên rừng là một cuộc phiêu lưu tuyệt vời.


