- carrot/ˈkær.ət/noun · A1
cà rốt
“I eat a carrot every day.”Tôi ăn một củ cà rốt mỗi ngày.



- potato/pəˈteɪ.toʊ/noun · A1
khoai tây
“Mom boils the potato for dinner.”Mẹ luộc khoai tây cho bữa tối.



- tomato/təˈmeɪ.toʊ/noun · A1
cà chua
“The tomato is red and round.”Quả cà chua có màu đỏ và tròn.



- onion/ˈʌn.jən/noun · A1
hành tây
“Dad cuts the onion in the kitchen.”Bố thái hành tây trong bếp.



- garlic/ˈɡɑːr.lɪk/noun · A1
tỏi
“She adds garlic to the soup.”Cô ấy thêm tỏi vào canh.



- cabbage/ˈkæb.ɪdʒ/noun · A1
bắp cải
“We have cabbage soup for lunch.”Chúng tôi ăn canh bắp cải vào bữa trưa.



- broccoli/ˈbrɒk.ə.li/noun · A2
bông cải xanh
“I like to eat broccoli with cheese.”Tôi thích ăn bông cải xanh với phô mai.



- cucumber/ˈkjuː.kʌm.bər/noun · A1
dưa chuột
“The cucumber is cool and crunchy.”Quả dưa chuột mát và giòn.



- spinach/ˈspɪn.ɪtʃ/noun · A2
rau chân vịt
“Spinach makes you strong and healthy.”Rau chân vịt giúp bạn khoẻ mạnh và cường tráng.



- pumpkin/ˈpʌmp.kɪn/noun · A1
bí đỏ
“We make soup with pumpkin.”Chúng tôi nấu canh với bí đỏ.



- corn/kɔːrn/noun · A1
ngô
“I love eating sweet corn.”Tôi rất thích ăn ngô ngọt.



- pepper/ˈpep.ər/noun · A1
ớt chuông
“The red pepper is sweet and tasty.”Ớt chuông đỏ ngọt và ngon.



- mushroom/ˈmʌʃ.ruːm/noun · A1
nấm
“We put mushroom in the fried rice.”Chúng tôi cho nấm vào cơm chiên.



- bean/biːn/noun · A1
đậu
“The bean is green and long.”Cây đậu có màu xanh và dài.



- pea/piː/noun · A1
đậu Hà Lan
“I pick peas from the garden.”Tôi hái đậu Hà Lan trong vườn.



- lettuce/ˈlet.ɪs/noun · A1
rau diếp
“We use lettuce to make a salad.”Chúng tôi dùng rau diếp để làm salad.



- eggplant/ˈeɡ.plænt/noun · A2
cà tím
“Mom grills the eggplant for us.”Mẹ nướng cà tím cho chúng tôi ăn.



- zucchini/zuːˈkiː.ni/noun · A2
bí xanh
“She slices the zucchini for the stir-fry.”Cô ấy thái bí xanh để xào.



- celery/ˈsel.ər.i/noun · A2
cần tây
“I dip celery into the sauce.”Tôi chấm cần tây vào nước sốt.



- radish/ˈræd.ɪʃ/noun · A2
củ cải đỏ
“The radish has a spicy taste.”Củ cải đỏ có vị cay.



- sweet potato/ˌswiːt pəˈteɪ.toʊ/noun · A1
khoai lang
“We bake sweet potato for a snack.”Chúng tôi nướng khoai lang để ăn vặt.



- cauliflower/ˈkɒl.ɪ.flaʊ.ər/noun · A2
súp lơ trắng
“Cauliflower is white like a cloud.”Súp lơ trắng trông như một đám mây.



- asparagus/əˈspær.ə.ɡəs/noun · A2
măng tây
“Dad steams the asparagus for dinner.”Bố hấp măng tây cho bữa tối.



- leek/liːk/noun · A2
tỏi tây
“The leek goes in the soup.”Tỏi tây được cho vào canh.



- turnip/ˈtɜːr.nɪp/noun · A2
củ cải trắng
“We cook turnip in a stew.”Chúng tôi nấu củ cải trắng trong món hầm.



- beet/biːt/noun · A2
củ dền
“The beet makes my juice red.”Củ dền làm nước ép của tôi có màu đỏ.



- kale/keɪl/noun · A2
cải xoăn
“Kale is a very healthy vegetable.”Cải xoăn là loại rau rất tốt cho sức khoẻ.



- bok choy/ˌbɒk ˈtʃɔɪ/noun · A2
cải thìa
“We stir-fry bok choy with garlic.”Chúng tôi xào cải thìa với tỏi.



- green onion/ˌɡriːn ˈʌn.jən/noun · A1
hành lá
“She adds green onion on top.”Cô ấy rắc hành lá lên trên.



- ginger/ˈdʒɪn.dʒər/noun · A2
gừng
“Ginger makes the tea taste warm.”Gừng làm cho trà có vị ấm.



- chili/ˈtʃɪl.i/noun · A2
ớt
“This chili is very hot!”Quả ớt này rất cay!



- bitter melon/ˌbɪt.ər ˈmel.ən/noun · A2
mướp đắng
“Bitter melon is good for your health.”Mướp đắng rất tốt cho sức khoẻ.



- luffa/ˈlʌf.ə/noun · A2
mướp hương
“Mom cooks luffa with shrimp.”Mẹ nấu mướp hương với tôm.



- water spinach/ˌwɔː.tər ˈspɪn.ɪtʃ/noun · A2
rau muống
“We often eat water spinach for lunch.”Chúng tôi thường ăn rau muống vào bữa trưa.



- lotus root/ˈloʊ.təs ruːt/noun · A2
ngó sen
“Lotus root has many holes inside.”Ngó sen có nhiều lỗ bên trong.



- bamboo shoot/ˌbæm.buː ˈʃuːt/noun · A2
măng
“We use bamboo shoot in the soup.”Chúng tôi dùng măng trong món canh.



- taro/ˈtær.oʊ/noun · A2
khoai môn
“Taro cake is sweet and soft.”Bánh khoai môn ngọt và mềm.



- mung bean/ˈmʌŋ biːn/noun · A2
đậu xanh
“We make dessert with mung bean.”Chúng tôi làm món tráng miệng với đậu xanh.



- soybeans/ˈsɔɪ.biːnz/noun · A2
đậu nành
“Soybeans are used to make tofu.”Đậu nành được dùng để làm đậu phụ.



- bean sprout/ˈbiːn spraʊt/noun · A2
giá đỗ
“Bean sprouts are great in pho.”Giá đỗ rất ngon khi ăn với phở.


