- sunny/ˈsʌni/adjective · A1
có nắng, trời nắng
“It is sunny today.”Hôm nay trời nắng.



- rainy/ˈreɪni/adjective · A1
có mưa, trời mưa
“It is a rainy day.”Hôm nay trời mưa.



- windy/ˈwɪndi/adjective · A1
có gió, trời gió
“It is very windy outside.”Bên ngoài trời rất nhiều gió.



- cloudy/ˈklaʊdi/adjective · A1
nhiều mây, trời nhiều mây
“The sky is cloudy today.”Hôm nay bầu trời nhiều mây.



- snow/snoʊ/noun · A1
tuyết
“The snow is white and cold.”Tuyết màu trắng và lạnh.



- rain/reɪn/noun · A1
mưa
“The rain is falling fast.”Mưa đang rơi nhanh.



- wind/wɪnd/noun · A1
gió
“The wind blows my hat off.”Gió thổi bay mũ của tôi.



- sun/sʌn/noun · A1
mặt trời
“The sun is very bright.”Mặt trời rất sáng.



- cloud/klaʊd/noun · A1
đám mây
“I see a big cloud.”Tôi thấy một đám mây lớn.



- hot/hɑt/adjective · A1
nóng
“It is very hot in summer.”Mùa hè trời rất nóng.



- cold/koʊld/adjective · A1
lạnh
“It is cold in winter.”Mùa đông trời lạnh.



- warm/wɔrm/adjective · A1
ấm
“Spring weather is warm.”Thời tiết mùa xuân ấm áp.



- cool/kuːl/adjective · A1
mát, se lạnh
“The evening is cool.”Buổi tối mát mẻ.



- umbrella/ʌmˈbrɛlə/noun · A1
cái ô, cái dù
“I use an umbrella in the rain.”Tôi dùng ô khi trời mưa.



- season/ˈsiːzən/noun · A1
mùa
“My favourite season is spring.”Mùa yêu thích của tôi là mùa xuân.



- spring/sprɪŋ/noun · A1
mùa xuân
“Flowers grow in spring.”Hoa nở vào mùa xuân.



- summer/ˈsʌmər/noun · A1
mùa hè
“We swim in summer.”Chúng tôi bơi vào mùa hè.



- autumn/ˈɔːtəm/noun · A1
mùa thu
“Leaves are red in autumn.”Lá cây chuyển đỏ vào mùa thu.



- winter/ˈwɪntər/noun · A1
mùa đông
“It snows in winter.”Tuyết rơi vào mùa đông.



- storm/stɔrm/noun · A2
cơn bão
“A big storm is coming.”Một cơn bão lớn đang đến.



- thunder/ˈθʌndər/noun · A2
sấm, tiếng sấm
“I hear thunder in the sky.”Tôi nghe thấy tiếng sấm trên bầu trời.



- lightning/ˈlaɪtnɪŋ/noun · A2
tia chớp, sét
“Lightning lights up the sky.”Tia chớp sáng lên bầu trời.



- fog/fɑɡ/noun · A2
sương mù
“There is fog this morning.”Sáng nay có sương mù.



- foggy/ˈfɑɡi/adjective · A2
có sương mù
“It is foggy outside today.”Hôm nay bên ngoài có sương mù.



- snowy/ˈsnoʊi/adjective · A2
có tuyết, trời tuyết
“We play outside on a snowy day.”Chúng tôi chơi ngoài trời vào ngày có tuyết.



- stormy/ˈstɔrmi/adjective · A2
có bão, mưa bão
“The night is dark and stormy.”Đêm tối và mưa bão.



- sky/skaɪ/noun · A1
bầu trời
“The sky is blue today.”Hôm nay bầu trời màu xanh.



- temperature/ˈtɛmpərətʃər/noun · A2
nhiệt độ
“The temperature is low today.”Hôm nay nhiệt độ thấp.



- weather/ˈwɛðər/noun · A1
thời tiết
“The weather is nice today.”Hôm nay thời tiết đẹp.



- ice/aɪs/noun · A1
băng, nước đá
“The pond has ice on top.”Ao có băng phủ trên mặt.



- icy/ˈaɪsi/adjective · A2
đóng băng, lạnh như băng
“The road is icy this morning.”Con đường đóng băng sáng nay.



- flood/flʌd/noun · A2
lũ lụt
“The flood covers the road.”Lũ lụt ngập đường.



- rainbow/ˈreɪnboʊ/noun · A1
cầu vồng
“I see a rainbow after the rain.”Tôi thấy cầu vồng sau cơn mưa.



- hail/heɪl/noun · A2
mưa đá
“Hail hit the window hard.”Mưa đá đập mạnh vào cửa sổ.



- mist/mɪst/noun · A2
sương mỏng, hơi sương
“There is mist on the mountain.”Có sương mù trên núi.



- drizzle/ˈdrɪzəl/noun · A2
mưa phùn, mưa bụi
“There is a light drizzle outside.”Bên ngoài có mưa phùn nhẹ.



- sunshine/ˈsʌnʃaɪn/noun · A1
ánh nắng mặt trời
“I love playing in the sunshine.”Tôi thích chơi dưới ánh nắng mặt trời.



- snowflake/ˈsnoʊfleɪk/noun · A2
bông tuyết
“Each snowflake is different.”Mỗi bông tuyết đều khác nhau.



- forecast/ˈfɔrkæst/noun · A2
dự báo thời tiết
“The forecast says it will rain.”Dự báo nói trời sẽ mưa.



- humid/ˈhjuːmɪd/adjective · A2
ẩm ướt, nóng ẩm
“Summer is hot and humid here.”Mùa hè ở đây nóng và ẩm.



- dry/draɪ/adjective · A1
khô, không có mưa
“It has been dry for many days.”Trời không mưa nhiều ngày rồi.



- wet/wɛt/adjective · A1
ướt, trời mưa nhiều
“The grass is wet after the rain.”Cỏ ướt sau cơn mưa.



- breeze/briːz/noun · A2
gió nhẹ, làn gió
“A cool breeze makes me happy.”Làn gió mát làm tôi vui.



- typhoon/taɪˈfuːn/noun · A2
bão lớn, cơn bão nhiệt đới
“The typhoon was very strong.”Cơn bão rất mạnh.



- clear sky/klɪr skaɪ/phrase · A1
bầu trời quang đãng, trời không mây
“There is a clear sky today.”Hôm nay bầu trời quang đãng.


