📚
Danh sách bài học
Bài 69A2Mạo từ và Danh từ

Danh từ đếm được và không đếm được 1

Countable and uncountable 1

A

Khái niệm & phân biệt

Danh từ đếm được (countable nouns) là những thứ ta có thể đếm từng cái: có dạng số ít và số nhiều, số ít dùng được với a/an. Danh từ không đếm được (uncountable nouns) là chất, nhóm, hoặc khái niệm chung: không có số nhiều, không dùng a/an, thường tính như số ít khi chia động từ.

  • I have an umbrella.

    Tôi có một cái ô.

  • There are three umbrellas in the hallway.

    Có ba cái ô ở hành lang.

  • There is rice in the pot.

    Trong nồi có cơm.

  • Milk is cold in the fridge.

    Sữa trong tủ lạnh đang lạnh.

B

Mạo từ và lượng từ cơ bản

Với danh từ đếm được số ít dùng a/an; với số nhiều dùng số đếm. Với danh từ không đếm được (hoặc danh từ số nhiều), dùng some khi khẳng định; dùng any trong câu phủ định và câu hỏi.

a/an + singular countable noun; number + plural countable noun; some + plural countable noun / uncountable noun; any + plural countable noun / uncountable noun (phủ định/câu hỏi)
  • I'd like an apple.

    Tôi muốn một quả táo.

  • There are two apples on the table.

    Có hai quả táo trên bàn.

  • We need some water for the soup.

    Chúng ta cần một ít nước để nấu canh.

  • Do you have any sugar?

    Bạn có chút đường nào không?

  • I don't have any rice at home.

    Tôi không có chút gạo nào ở nhà.

C

Hòa hợp với động từ (is/are) & "There is/There are"

Danh từ đếm được số ít và danh từ không đếm được thường đi với động từ số ít (is). Danh từ đếm được số nhiều đi với động từ số nhiều (are). Dùng There is cho chủ ngữ số ít/không đếm được; There are cho chủ ngữ số nhiều.

Loại danh từ/chủ ngữBe (hiện tại)Ví dụ
a/an + danh từ đếm được số ítisThis banana is ripe.
danh từ đếm được số nhiềuareThese bananas are sweet.
danh từ không đếm đượcisThe rice is ready.
There + danh từ số ít/không đếm đượcisThere is some milk in the fridge.
There + danh từ số nhiềuareThere are some eggs on the shelf.
  • The rice is delicious.

    Cơm thì ngon.

  • These noodles are cheap at the market.

    Mì này rẻ ở chợ.

  • There is some tea on the table.

    Có một ít trà trên bàn.

  • There are many students in the library.

    Có nhiều sinh viên trong thư viện.

D

Lưu ý: nói số lượng cho danh từ không đếm được

Không dùng a/an trực tiếp với danh từ không đếm được; hãy dùng đơn vị đong đếm như a cup of, a bottle of, a bowl of, a piece of. Một số danh từ trừu tượng như advice, information, furniture là không đếm được; muốn nói 'một', dùng a piece of, a bit of, a piece of furniture, v.v.

  • I'd like a bottle of water.

    Tôi muốn một chai nước.

  • We ordered two bowls of phở.

    Chúng tôi gọi hai tô phở.

  • She gave me a piece of advice before the exam.

    Cô ấy cho tôi một lời khuyên trước kỳ thi.

  • He bought a loaf of bread for breakfast.

    Anh ấy mua một ổ bánh mì cho bữa sáng.

  • Can I have a cup of coffee?

    Tôi có thể dùng một tách cà phê không?

    Trong quán, 'two coffees' có thể dùng để nói hai phần cà phê.

Lỗi thường gặp

I need an information.I need some information. / I need a piece of information.

Information là danh từ không đếm được, không dùng a/an; có thể dùng some hoặc a piece of.

I bought much apples.I bought many apples.

Many đi với danh từ đếm được số nhiều (apples); much dùng cho danh từ không đếm được.

I want two coffee.I want two cups of coffee. (Trong quán: Two coffees, please.)

Coffee thường là danh từ không đếm được; nói số lượng cần đơn vị (cup). Trong ngữ cảnh phục vụ, 'two coffees' = hai phần.