📚
Danh sách bài học
Bài 68B2-ing và to …

Mệnh đề -ing (mệnh đề rút gọn bằng V‑ing)

-ing clauses (He hurt his knee playing football.)

A

Cấu trúc & vị trí của mệnh đề -ing

Mệnh đề -ing (present participle clause) là cụm V‑ing dùng để thêm thông tin về bối cảnh, cách thức, thời gian, nguyên nhân… cho mệnh đề chính, thường không có chủ ngữ riêng. Chủ ngữ của mệnh đề -ing phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Mệnh đề -ing có thể đứng đầu câu (có dấu phẩy), hoặc đứng cuối câu (dấu phẩy thường không bắt buộc).

[Mệnh đề chính] + V-ing phrase; V-ing phrase, [Mệnh đề chính]; Not + V-ing...; Having + V3/ed...
Vị tríMẫuDấu phẩy
Cuối câuHe hurt his knee playing football.Không bắt buộc
Đầu câuWalking to work, I listened to a podcast.Có dấu phẩy sau mệnh đề -ing
Sau động từ tư thế/chuyển độngShe sat reading by the window.Không cần 'and'
  • He hurt his knee playing football.

    Anh ấy bị đau đầu gối khi chơi bóng đá.

  • Walking to work, I listened to a podcast.

    Trên đường đi bộ đến chỗ làm, tôi nghe podcast.

  • Not knowing the answer, she kept quiet.

    Vì không biết câu trả lời, cô ấy im lặng.

  • Having finished the report, we went for bún chả.

    Làm xong báo cáo, chúng tôi đi ăn bún chả.

B

Cách dùng 1: Diễn tả hành động đồng thời/hoàn cảnh

Dùng V‑ing để nói về hành động xảy ra đồng thời hoặc bối cảnh kèm theo hành động chính. Cụm -ing thường đặt cuối câu sau mệnh đề chính hoặc đầu câu để nhấn mạnh hoàn cảnh.

[Main clause] + V-ing phrase / V-ing phrase, [Main clause]
  • He fell asleep watching a late football match.

    Anh ấy ngủ quên khi đang xem trận bóng muộn.

  • I nearly dropped my phone running to catch the bus.

    Tôi suýt làm rơi điện thoại khi chạy bắt xe buýt.

  • She burned the rice talking on the phone.

    Cô ấy làm khét cơm vì mải nói chuyện điện thoại.

  • My laptop overheated editing a 4K video.

    Laptop của tôi bị quá nóng khi dựng video 4K.

  • We got soaked walking through a sudden downpour in Saigon.

    Chúng tôi ướt sũng khi đi bộ giữa cơn mưa bất chợt ở Sài Gòn.

C

Cách dùng 2: Nguyên nhân, điều kiện, hành động xảy ra trước (not/being/having)

V‑ing có thể diễn tả lý do hoặc điều kiện ngầm định; dùng not + V‑ing để phủ định. Dùng being + adj/noun để nêu trạng thái, và having + V3/ed để chỉ hành động xảy ra trước hành động chính.

Not + V-ing...; Being + (adj/noun)...; Having + V3/ed...
  • Not having cash, I paid by Momo.

    Vì không có tiền mặt, tôi trả bằng Momo.

  • Being the only driver, I couldn't drink at the party.

    Vì là người lái xe duy nhất, tôi không thể uống ở bữa tiệc.

  • Having missed the last train, we booked a Grab.

    Do lỡ chuyến tàu cuối, chúng tôi đặt Grab.

  • Knowing the area well, Lan suggested a shortcut.

    Vì rành khu này, Lan gợi ý đi đường tắt.

  • Having studied all night, he finally passed the exam.

    Học cả đêm xong, cuối cùng anh ấy cũng qua môn.

D

Cách dùng 3: Sau động từ chỉ tư thế/chuyển động

Sau các động từ sit/stand/lie/come/go, dùng V‑ing để miêu tả hành động diễn ra đồng thời. Cấu trúc này giúp câu tự nhiên và cô đọng hơn.

sit/stand/lie + V-ing; come/go + V-ing
  • She sat by the window sipping iced coffee.

    Cô ấy ngồi bên cửa sổ nhâm nhi cà phê đá.

  • He stood outside talking with the security guard.

    Anh ấy đứng bên ngoài nói chuyện với bảo vệ.

  • The kids lay on the floor playing with Lego.

    Lũ trẻ nằm dưới sàn chơi Lego.

  • We came home laughing about the karaoke night.

    Chúng tôi về nhà cười rôm rả về buổi karaoke.

  • They went hiking carrying only one bottle of water.

    Họ đi leo núi mà chỉ mang một chai nước.

Lỗi thường gặp

Walking to the bus stop, the rain started.Walking to the bus stop, I got soaked.

Chủ ngữ của mệnh đề -ing phải trùng với chủ ngữ của mệnh đề chính. Câu sai làm hiểu rằng 'the rain' đang đi bộ → sai logic.

Not know what to do, I called my sister.Not knowing what to do, I called my sister.

Sau 'not' phải là V‑ing (not knowing), không dùng dạng nguyên thể.

Having finish the report, I go home.Having finished the report, I went home.

'Having + V3/ed' (having finished) mới đúng; đồng thời nếu hành động đã xảy ra, thì mệnh đề chính nên dùng quá khứ đơn để phù hợp ngữ cảnh.