📚
Danh sách bài học
Bài 67B2-ing và to …

See somebody do vs see somebody doing (Thấy ai làm vs thấy ai đang làm)

see somebody do and see somebody doing

A

Cấu trúc và ý nghĩa tổng quan

Sau động từ tri giác see, ta có hai mẫu chính: see + somebody + V (nguyên mẫu không to) và see + somebody + V-ing. Mẫu với V nguyên mẫu nhấn mạnh toàn bộ hành động như một sự kiện trọn vẹn; mẫu với V-ing nhấn mạnh quá trình đang diễn ra tại thời điểm ta nhìn thấy. Cả hai đều rất tự nhiên trong giao tiếp hằng ngày, nhưng truyền tải sắc thái khác nhau.

- see + somebody + V (nguyên mẫu không to) - see + somebody + V-ing - (bị động nâng cao) somebody + be seen to + V / be seen V-ing
MẫuÝ nghĩa nhanhVí dụ ngắn
see + O + VThấy trọn vẹn/sự kiện hoàn tất hoặc thói quenI saw him park.
see + O + V-ingThấy đang diễn ra (một phần quá trình)I saw him parking.
O + be seen to + VBị thấy làm (trang trọng)He was seen to leave.
O + be seen V-ingBị thấy đang làmHe was seen leaving.
  • I saw Minh lock the door.

    Tôi thấy Minh khóa cửa.

    nhìn thấy toàn bộ hành động khóa xong

  • I saw Minh locking the door when I walked past.

    Khi tôi đi ngang, tôi thấy Minh đang khóa cửa.

    nhấn mạnh quá trình tại thời điểm nhìn thấy

  • We sometimes see our boss leave early.

    Thỉnh thoảng chúng tôi thấy sếp rời văn phòng sớm.

    thói quen/sự việc chung

  • We saw our boss leaving early yesterday.

    Hôm qua chúng tôi thấy sếp đang rời văn phòng sớm.

    bắt gặp trong lúc đang diễn ra

B

Cách dùng 1: see somebody do (thấy toàn bộ hành động)

Dùng khi bạn chứng kiến trọn vẹn sự việc, hoặc nói về điều xảy ra như một sự kiện hoàn tất/quen thuộc. Mẫu này thường dùng để tường thuật sự thật đã xảy ra, kết quả rõ ràng. Không dùng to sau see.

see + somebody + V (nguyên mẫu không to)
  • I saw him fix the fan last night.

    Tối qua tôi thấy anh ấy sửa xong cái quạt.

    không: I saw him to fix

  • The security guard saw the man enter the building at 9.

    Bảo vệ thấy người đàn ông vào tòa nhà lúc 9 giờ.

  • My parents often see me leave home before sunrise.

    Bố mẹ tôi thường thấy tôi rời nhà trước bình minh.

  • We saw the taxi stop and the driver wave.

    Chúng tôi thấy taxi dừng lại và tài xế vẫy tay.

C

Cách dùng 2: see somebody doing (thấy quá trình đang diễn ra)

Dùng khi bạn bắt gặp hành động đang diễn ra tại thời điểm nhìn thấy, thường nhấn mạnh bối cảnh, cảm xúc (ngạc nhiên, khó chịu, thương cảm…). Người nói không nhất thiết thấy từ đầu đến cuối hành động. Mẫu này phù hợp khi đặt trong khung thời gian đang chờ, đang đi ngang, đang quan sát.

see + somebody + V-ing
  • I saw him smoking in the stairwell.

    Tôi thấy anh ấy đang hút thuốc ở cầu thang.

    hành động đang tiếp diễn, sắc thái bắt gặp

  • We saw the kids playing soccer in the alley.

    Chúng tôi thấy bọn trẻ đang đá bóng trong hẻm.

  • I saw her crying outside the classroom, so I asked if she was okay.

    Tôi thấy cô ấy đang khóc trước lớp nên hỏi cô ấy có ổn không.

  • While waiting for coffee, I saw the barista making latte art.

    Trong lúc chờ cà phê, tôi thấy bạn pha chế đang vẽ latte art.

  • I didn’t see anyone carrying your bag.

    Tôi không thấy ai đang mang túi của bạn.

D

Lưu ý nâng cao và mở rộng (bị động, động từ tri giác khác)

Ở dạng bị động, sau be seen + to + V là trang trọng; be seen + V-ing tự nhiên khi nhấn mạnh quá trình. Các động từ tri giác khác như hear, notice, watch, feel cũng theo hai mẫu tương tự. Thay đổi giữa do và doing làm thay đổi trọng tâm: sự kiện trọn vẹn vs quá trình đang diễn ra.

- Passive: somebody + be seen to + V / be seen V-ing - Verbs of perception: hear/notice/watch/feel + O + V hoặc V-ing
  • He was seen to leave the apartment at midnight.

    Anh ấy bị trông thấy rời căn hộ lúc nửa đêm.

    trang trọng, nhấn mạnh sự kiện rời đi

  • He was seen leaving the apartment at midnight.

    Anh ấy bị trông thấy đang rời căn hộ lúc nửa đêm.

    nhấn mạnh quá trình rời đi

  • I heard the neighbors argue about the rent.

    Tôi nghe hàng xóm tranh cãi về tiền thuê.

    sự kiện như một toàn thể

  • I heard the neighbors arguing about the rent for an hour.

    Tôi nghe hàng xóm đang tranh cãi về tiền thuê suốt một giờ.

    quá trình kéo dài

  • We watched the fireworks explode over the lake.

    Chúng tôi xem pháo hoa nổ trên mặt hồ.

    toàn bộ sự kiện nổ

Lỗi thường gặp

I saw him to run away.I saw him run away.

Sau see + somebody là động từ nguyên mẫu không to (không dùng to).

I saw he do it.I saw him do it.

Sau see cần tân ngữ (him/her/them...), không dùng chủ ngữ he/she.

I saw him was cooking.I saw him cooking. / I saw him cook.

Không dùng be + V-ing sau see + somebody; chọn V-ing (đang diễn ra) hoặc V nguyên mẫu (trọn vẹn).