📚
Danh sách bài học
Bài 66B2-ing và to …

Afraid to do và afraid of -ing: dùng "to" và "giới từ + V-ing"

to … (afraid to do) and preposition + -ing (afraid of -ing)

A

Cách dùng 1: be afraid to + V (không dám làm việc cụ thể)

Dùng be afraid to + V khi người nói sợ nên không dám làm một hành động cụ thể, thường là hành động ở thời điểm hiện tại hoặc trong tình huống nhất định. Trọng tâm là quyết định không thực hiện hành động đó vì sợ hậu quả trước mắt.

be + afraid + to + bare infinitive (V)
  • I'm afraid to ride my motorbike in heavy rain.

    Tôi sợ nên không dám chạy xe máy khi mưa lớn.

  • She's afraid to speak up in the meeting.

    Cô ấy sợ nên không dám phát biểu trong cuộc họp.

  • We were afraid to try the raw oysters.

    Chúng tôi sợ nên không dám thử hàu sống.

  • Minh is afraid to click that link; it might be a scam.

    Minh sợ nên không dám bấm vào liên kết đó; có thể là lừa đảo.

  • They're afraid to ask the landlord for a discount.

    Họ sợ nên không dám xin chủ nhà giảm tiền thuê.

B

Cách dùng 2: be afraid of + V-ing/N (sợ nguy cơ/hậu quả nói chung)

Dùng be afraid of + V-ing (hoặc danh từ) khi người nói sợ bản thân tình huống hoặc hậu quả có thể xảy ra. Trọng tâm là nỗi sợ đối với rủi ro/kinh nghiệm nói chung, không nhất thiết nói rằng người nói có làm hay không.

be + afraid + of + V-ing / noun
  • I'm afraid of flying.

    Tôi sợ đi máy bay.

  • She's afraid of getting sick before the exam.

    Cô ấy sợ bị ốm trước kỳ thi.

  • We're afraid of being late for the wedding.

    Chúng tôi sợ bị đến muộn đám cưới.

  • He's afraid of losing his phone on the bus.

    Anh ấy sợ bị mất điện thoại trên xe buýt.

  • My parents are afraid of me moving abroad alone.

    Ba mẹ tôi sợ việc tôi đi nước ngoài một mình.

C

So sánh sắc thái: afraid to do vs afraid of doing

Afraid to do nhấn mạnh việc không dám thực hiện hành động cụ thể. Afraid of doing nhấn mạnh nỗi sợ về việc/kinh nghiệm/rủi ro nói chung. Chọn cấu trúc dựa trên trọng tâm bạn muốn nhấn mạnh: hành động có bị ngăn lại hay nỗi sợ về hậu quả.

Cấu trúcÝ nghĩa chínhVí dụ ngắn
be afraid to + VKhông dám làm hành động cụ thểI'm afraid to call.
be afraid of + V-ingSợ nguy cơ/hậu quả nói chungI'm afraid of calling the wrong number.
be afraid of + NSợ một thứ/việcShe's afraid of heights.
  • I'm afraid to go out at 1 a.m.

    Tôi sợ nên không dám ra ngoài lúc 1 giờ sáng.

    Hành động cụ thể: không dám ra ngoài.

  • I'm afraid of going out at night in this area.

    Tôi sợ việc ra ngoài ban đêm ở khu này.

    Nỗi sợ chung về việc/hoàn cảnh.

  • He was afraid to tell his parents the truth.

    Anh ấy sợ nên không dám nói thật với ba mẹ.

    Không thực hiện hành động nói.

  • He was afraid of his parents finding out.

    Anh ấy sợ việc ba mẹ phát hiện ra.

    Sợ hậu quả (ba mẹ biết).

  • I'm afraid to press 'Send'.

    Tôi sợ nên không dám bấm 'Gửi'.

    Hành động cụ thể.

D

Quy tắc: Giới từ + V-ing (không dùng to + V sau giới từ)

Sau mọi giới từ (of, about, for, without, before, after, in, on, at...), ta dùng V-ing. Với afraid of, cũng áp dụng quy tắc này: of + V-ing. Quy tắc này giúp tránh lỗi như "of to do" hoặc "to being".

preposition + V-ing
  • She's worried about missing the last bus.

    Cô ấy lo lắng về việc lỡ chuyến xe buýt cuối.

  • He left without saying goodbye.

    Anh ấy rời đi mà không nói lời tạm biệt.

  • After checking the bill, we paid by card.

    Sau khi kiểm tra hóa đơn, chúng tôi thanh toán bằng thẻ.

  • I'm sorry for making you wait.

    Tôi xin lỗi vì đã để bạn đợi.

  • She's afraid of being judged online.

    Cô ấy sợ bị phán xét trên mạng.

Lỗi thường gặp

I'm afraid of to go alone.→I'm afraid to go alone.

Sau afraid to là động từ nguyên mẫu không 'to' + V; không dùng 'of to'. 'Afraid of' đi với V-ing hoặc danh từ.

I'm afraid to being late.→I'm afraid of being late.

Sau giới từ (of) phải dùng V-ing. 'Afraid to being' là pha trộn sai giữa hai cấu trúc.

I'm afraid of that I can't attend.→I'm afraid (that) I can't attend.

'Afraid that' đi với mệnh đề; 'afraid of' đi với danh từ/V-ing. Không dùng 'of that' trước mệnh đề.