📚
Danh sách bài học
Bài 65B1-ing và to …

Tính từ + to (adjective + to V)

Adjective + to …

A

Cấu trúc cơ bản

“Adjective + to V” dùng sau động từ be để diễn tả cảm xúc, mức độ dễ/khó, sự sẵn sàng, mức độ an toàn, khả năng xảy ra… của hành động. Ta có thể dùng chủ ngữ thật (S + be + adj + to V) hoặc dùng chủ ngữ giả “It” (It + be + adj + to V) để nói chung về tình huống. Chọn “It …” khi muốn nhấn mạnh hành động/sự việc hơn là người thực hiện.

S + be + adjective + to + V / It + be + adjective + to + V
Nhóm nghĩaTính từ thường gặpVí dụ ngắn (mẫu)
Độ khó/dễeasy, hard, difficulteasy to use
Cảm xúc/ thái độhappy, glad, surprised, sorryhappy to help
Sẵn sàng/ý chíready, willing, eager, reluctantready to start
An toàn/ rủi rosafe, dangeroussafe to drink
Khả nănglikely, unlikelylikely to rain
  • It's hard to find a taxi in the rain in Hanoi.

    Trời mưa ở Hà Nội thì khó bắt taxi.

  • I'm happy to help you move house this weekend.

    Tôi rất vui được giúp bạn chuyển nhà cuối tuần này.

    not: I'm happy to helping

  • This water is safe to drink after boiling.

    Nước này an toàn để uống sau khi đun sôi.

  • He is willing to work overtime during Tet season at the supermarket.

    Anh ấy sẵn sàng làm thêm giờ mùa Tết ở siêu thị.

  • She is afraid to drive a motorbike at night.

    Cô ấy ngại lái xe máy vào ban đêm.

B

Xác định người thực hiện: for và of

Dùng “It + be + adjective + for + someone + to V” để nói ai là người làm hành động. Dùng “It + be + adjective + of + someone + to V” khi đánh giá tính cách/hành vi của ai đó (tử tế, bất cẩn…). Nhớ: “for” chỉ người thực hiện; “of” thể hiện sự đánh giá về người đó.

It + be + adj + for + someone + to + V / It + be + adj + of + someone + to + V
  • It's important for children to wear helmets on a motorbike.

    Trẻ em đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy là quan trọng.

  • It's difficult for my grandmother to use a smartphone.

    Bà tôi thấy khó dùng điện thoại thông minh.

  • It was kind of you to bring porridge when I was sick.

    Bạn mang cháo cho tôi lúc tôi ốm là rất tốt bụng.

  • It was careless of him to leave the key in the door.

    Anh ấy để chìa khóa ngay trên cửa là quá bất cẩn.

  • It's unusual for buses to arrive exactly on time in the countryside.

    Xe buýt về đúng giờ ở vùng quê là điều không thường gặp.

C

too + adjective + to V và adjective + enough + to V

“Too + adj + to V” diễn tả mức độ vượt quá, dẫn đến không thể/không nên làm việc gì. “Adj + enough + to V” diễn tả đủ điều kiện, khả năng để làm. Có thể thêm “not” trước “adj + enough” để nói chưa đủ; không dùng “not” trước “too” để diễn tả nghĩa phủ định thông thường.

too + adjective + to + V / adjective + enough + to + V / not + adjective + enough + to + V
  • It's too noisy to study at the café during rush hour on Nguyen Hue.

    Giờ cao điểm trên Nguyễn Huệ, quán cà phê ồn quá nên không học được.

  • I'm too tired to cook, so I'll order cơm tấm.

    Tôi mệt quá nên không nấu ăn được, tôi sẽ đặt cơm tấm.

  • This jacket is warm enough to wear on a Da Lat morning.

    Chiếc áo khoác này đủ ấm để mặc buổi sáng ở Đà Lạt.

  • She is confident enough to give a presentation in English.

    Cô ấy đủ tự tin để thuyết trình bằng tiếng Anh.

  • The alley is too narrow to park a car.

    Con hẻm quá hẹp nên không đỗ ô tô được.

D

Nghĩa với easy/hard/difficult + to V: ai là đối tượng của động từ

Với “easy/hard/difficult + to V”, danh từ/chủ ngữ đứng trước thường là đối tượng chịu tác động của động từ sau “to”. Ví dụ: “The app is easy to use” nghĩa là dễ dùng ứng dụng (dùng nó). Tránh đặt người làm chủ ngữ nếu bạn muốn nói hành động nói chung là dễ/khó; hãy dùng “It …” để tránh hiểu lầm.

Thing/Noun + be + easy/hard/difficult + to + V (ngầm hiểu: … to V it/them)
  • This app is easy to use for booking train tickets.

    Ứng dụng này dễ dùng để đặt vé tàu.

  • English grammar is hard to explain in one lesson.

    Ngữ pháp tiếng Anh khó giải thích chỉ trong một buổi học.

  • Hanoi streets are dangerous to cross without a pedestrian light.

    Các con phố ở Hà Nội nguy hiểm để băng qua nếu không có đèn cho người đi bộ.

  • The new rice cooker is simple to clean after cooking.

    Nồi cơm điện mới này dễ lau chùi sau khi nấu.

  • These instructions are difficult to follow for beginners.

    Hướng dẫn này khó làm theo đối với người mới bắt đầu.

Lỗi thường gặp

I'm happy to helping you.→I'm happy to help you.

Sau tính từ là động từ nguyên mẫu có “to” (to + V), không dùng V-ing. “To” ở đây là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu, không phải giới từ.

It was nice for you to lend me your bike.→It was nice of you to lend me your bike.

Dùng “of + someone” khi đánh giá tính cách/hành động của người đó (nice, kind, rude…). “For + someone” để chỉ ai là người thực hiện hành động, không mang sắc thái đánh giá.

I am easy to make mistakes in English.→It's easy for me to make mistakes in English.

Với “easy/hard to V”, chủ ngữ thường là đối tượng của động từ sau “to”. Câu sai khiến chủ ngữ “I” bị hiểu là ‘tôi dễ bị…’. Hãy dùng “It + be … for me to …” để nói ‘tôi dễ (vô tình) mắc lỗi’.