to…, for… và so that… (diễn tả mục đích)
to … , for … and so that …
to + V: diễn tả mục đích cụ thể của chủ ngữ
Dùng to + động từ nguyên mẫu để nói mục đích cụ thể của hành động chính, thường do cùng một chủ ngữ thực hiện. Cấu trúc này ngắn gọn, tự nhiên trong giao tiếp hàng ngày. Tránh dùng for + V nguyên mẫu trong trường hợp này.
I came early to get a good seat.
Tôi đến sớm để lấy chỗ ngồi tốt.
không dùng: for get
She stopped by the pharmacy to buy medicine for her mother.
Cô ấy ghé nhà thuốc để mua thuốc cho mẹ.
We went to Da Nang to visit my grandparents.
Chúng tôi đi Đà Nẵng để thăm ông bà.
He turned off the notifications to concentrate on the report.
Anh ấy tắt thông báo để tập trung vào báo cáo.
I opened the window to let some fresh air in.
Tôi mở cửa sổ để đón chút không khí mát.
for + N / for + V-ing: công dụng, mục đích chung, lợi ích
Dùng for + danh từ để chỉ đối tượng, dịp, hoặc người/việc nhận lợi ích. Dùng for + V-ing để nói công dụng chung của đồ vật/hoạt động. Không dùng for + V nguyên mẫu; lưu ý phân biệt với for + thời gian (diễn tả khoảng thời gian), không thuộc bài này.
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| for + noun | đối tượng/dịp/lợi ích | snacks for the meeting |
| for + V-ing | công dụng chung | a pan for frying |
This bottle is for water, not for coffee.
Cái bình này dùng cho nước, không phải cho cà phê.
I bought a helmet for riding a motorbike.
Tôi mua mũ bảo hiểm để chạy xe máy.
There will be gifts for the children at Mid-Autumn Festival.
Sẽ có quà cho trẻ em dịp Trung Thu.
This app is for learning English on the bus.
Ứng dụng này dùng để học tiếng Anh trên xe buýt.
không tự nhiên nếu nói: This app is to learn English (khi nói công dụng chung)
She saved money for Tet.
Cô ấy tiết kiệm tiền cho Tết.
so that + mệnh đề: mục đích với chủ ngữ riêng hoặc cần nhấn mạnh kết quả
Dùng so that + mệnh đề để nêu mục đích, thường kèm can/could/will/would/may/might để thể hiện khả năng hay ý định. Hữu ích khi chủ ngữ hành động và người hưởng mục đích khác nhau, hoặc khi cần diễn đạt rõ kết quả mong muốn. Có thể dùng phủ định: so that… won’t/wouldn’t…
I left the office early so that I could avoid the traffic.
Tôi rời văn phòng sớm để có thể tránh kẹt xe.
Keep the receipt so that you can exchange the shirt.
Giữ hóa đơn để bạn có thể đổi áo.
He speaks slowly so that everyone can understand.
Anh ấy nói chậm để mọi người có thể hiểu.
I set two alarms so that I wouldn’t oversleep.
Tôi đặt hai báo thức để tôi không ngủ quên.
We moved the meeting online so that people from Da Lat could join.
Chúng tôi chuyển cuộc họp lên mạng để mọi người từ Đà Lạt có thể tham gia.
không nên: so that people join (thiếu modal)
Phân biệt: to / for / so that
Chọn to + V cho mục đích cụ thể do cùng chủ ngữ thực hiện. Dùng for + N/V-ing để nói công dụng chung, đối tượng hoặc lợi ích. Dùng so that + mệnh đề khi có chủ ngữ riêng, cần dùng modal, hoặc muốn nhấn mạnh kết quả/khả năng, kể cả phủ định.
| Cấu trúc | Khi dùng | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|
| to + V | mục đích cụ thể, cùng chủ ngữ | I went to the bank to open an account. |
| for + N/V-ing | công dụng chung/đối tượng/lợi ích | a bag for a laptop; a bag for carrying a laptop |
| so that + clause | mục đích với mệnh đề và modal/khác chủ ngữ | I gave the laptop to my sister so that she could study. |
I went to the bank to open an account.
Tôi đến ngân hàng để mở tài khoản.
tự nhiên hơn so với: I went to the bank for opening an account.
This pan is for frying eggs, not to fry eggs.
Cái chảo này dùng để chiên trứng, không nói: to fry eggs (khi nói công dụng chung).
I gave my laptop to my sister so that she could study online.
Tôi cho em gái mượn laptop để em ấy có thể học online.
tránh mơ hồ: I gave my laptop to my sister to study online (không rõ ai học).
Close the window so that mosquitoes won’t come in.
Đóng cửa sổ lại để muỗi không bay vào.
so that dễ dùng với phủ định/ý định tương lai.
Lỗi thường gặp
Không dùng for + V nguyên mẫu; mục đích cụ thể do cùng chủ ngữ làm → dùng to + V.
Nói công dụng chung của vật → dùng for + V-ing, không dùng to + V-ing.
Với so that, thường cần modal (can/could/will/would) để diễn đạt khả năng/ý định, đặc biệt trong quá khứ dùng could/would.
Xem thêm: