Must / Mustn't / Needn't (không cần)
must mustn't needn't
Cấu trúc cơ bản
Must, mustn't và needn't là trợ động từ khuyết thiếu (modal verbs). Chúng không đổi theo chủ ngữ và đi với động từ nguyên mẫu không có "to". Needn't mang nghĩa "không cần", tương đương với "don't/doesn't need to" trong văn nói hằng ngày.
| Chủ ngữ | Modal | Động từ | Ví dụ ngắn |
|---|---|---|---|
| I/you/we/they | must | go | We must go. |
| he/she/it | must | finish | He must finish. |
| I/you/we/they | mustn't | smoke | You mustn't smoke. |
| he/she/it | needn't | wait | She needn't wait. |
| I/you/we/they | needn't | bring | We needn't bring cash. |
I must submit the form today.
Tôi phải nộp mẫu đơn hôm nay.
không dùng: I must to submit
You mustn't be on the phone in the exam room.
Bạn không được dùng điện thoại trong phòng thi.
We needn't take a taxi; the café is around the corner.
Chúng ta không cần đi taxi; quán cà phê ở ngay góc kia.
= We don't need to take a taxi.
She must wear a helmet when riding a motorbike.
Cô ấy phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy.
They needn't print the tickets; the QR code is fine.
Họ không cần in vé; mã QR là được.
= They don't need to print the tickets.
Cách dùng 1: must = bắt buộc/ý kiến mạnh mẽ của người nói
Dùng must để nói về nghĩa vụ, luật lệ, hoặc yêu cầu mà người nói thấy rất cần thiết (thường là hiện tại/tương lai gần). Với các quy định bên ngoài (như luật, nội quy), bạn cũng có thể dùng have to; must thường thể hiện tính chủ quan mạnh của người nói. Trong quá khứ, không dùng must mà dùng had to.
You must be at the office by 8 a.m.
Bạn phải có mặt ở văn phòng lúc 8 giờ sáng.
Students must carry their ID to the midterm exam.
Sinh viên phải mang thẻ sinh viên đến kỳ thi giữa kỳ.
I must call my mom after this meeting.
Tôi phải gọi cho mẹ sau cuộc họp này.
ý kiến/ưu tiên cá nhân mạnh
We must finish the presentation before lunch.
Chúng ta phải hoàn thành bài thuyết trình trước giờ ăn trưa.
Drivers must slow down near schools.
Tài xế phải giảm tốc độ gần trường học.
Cách dùng 2: mustn't = cấm/không được
Mustn't diễn tả điều bị cấm hoặc không được phép làm. Lưu ý: mustn't KHÔNG có nghĩa là "không cần"; đó là nghĩa của needn't/don't have to. Dùng mustn't khi hành động là sai/quy phạm.
You mustn't park in front of the gate.
Bạn không được đậu xe trước cổng.
Visitors mustn't feed the animals at the zoo.
Khách tham quan không được cho thú ăn ở sở thú.
We mustn't share confidential client data.
Chúng ta không được chia sẻ dữ liệu khách hàng mật.
Children mustn't run around in the hospital corridors.
Trẻ em không được chạy nhảy trong hành lang bệnh viện.
You mustn't drink and drive.
Bạn không được uống rượu rồi lái xe.
Cách dùng 3: needn't / don't have to = không cần (không bắt buộc)
Needn't diễn tả việc không cần thiết phải làm, thường dùng cho hiện tại/tương lai. Trong văn nói, don't/doesn't need to hoặc don't/doesn't have to phổ biến hơn và đồng nghĩa. Với quá khứ, dùng didn't need to (không dùng needn't cho quá khứ trong giao tiếp thường ngày).
You needn't bring cash; the shop accepts e-wallets.
Bạn không cần mang tiền mặt; cửa hàng chấp nhận ví điện tử.
= You don't need to bring cash.
She needn't cook tonight; we'll order bun cha.
Tối nay cô ấy không cần nấu; tụi mình sẽ đặt bún chả.
We don't have to leave early because the meeting is online.
Chúng ta không cần đi sớm vì cuộc họp diễn ra online.
He doesn't need to print the contract; we can sign digitally.
Anh ấy không cần in hợp đồng; chúng ta có thể ký điện tử.
You needn't wait for me; I'll take the next bus.
Bạn không cần đợi tôi; tôi sẽ đi chuyến xe buýt sau.
Lỗi thường gặp
Mustn't nghĩa là 'không được' (bị cấm), không phải 'không cần'. Diễn tả 'không cần' dùng needn't/don't have to.
Sau must dùng động từ nguyên mẫu không có 'to'.
Needn't + V (không to). Hoặc có thể nói: You don't need to come early.
Xem thêm: