📚
Danh sách bài học
Bài 29B1Động từ khuyết thiếu

May và Might (Phần 1): diễn tả khả năng

may and might 1

A

Cách dùng 1: Diễn tả khả năng ở hiện tại/tương lai

May và might dùng để nói về một khả năng có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai. Might thường mang sắc thái ít chắc chắn hơn may. Sau may/might luôn dùng động từ nguyên mẫu không “to”.

may/might + V (động từ nguyên mẫu)
  • It may rain this afternoon, so bring a raincoat.

    Chiều nay có thể mưa, nên mang áo mưa.

  • Linh might be at the coffee shop near the lake.

    Linh có thể đang ở quán cà phê gần hồ.

  • We may finish the report by Friday if nothing goes wrong.

    Chúng tôi có thể hoàn thành báo cáo trước thứ Sáu nếu không có trục trặc.

  • They might come by motorbike to avoid traffic.

    Họ có thể sẽ đi xe máy để tránh kẹt xe.

  • I may be a little late; the bus is slow today.

    Tôi có thể đến hơi trễ; hôm nay xe buýt chạy chậm.

B

Cấu trúc: khẳng định, phủ định, câu hỏi

Câu phủ định thêm not ngay sau may/might; không dùng do/does/did. Câu hỏi đảo may/might lên đầu câu. Dạng rút gọn mightn’t có thể gặp trong tiếng Anh Anh; mayn’t hầu như không dùng.

Khẳng định: S + may/might + V; Phủ định: S + may/might not + V; Câu hỏi: May/Might + S + V?
LoạiCông thứcVí dụ
Khẳng địnhS + may/might + VShe may come later.
Phủ địnhS + may/might not + VThey might not agree.
Câu hỏiMay/Might + S + V?Might he be at home?
  • He may not join us tonight because he has class.

    Anh ấy có thể sẽ không tham gia tối nay vì có lớp.

  • I might not have enough cash for the taxi.

    Tôi có thể không đủ tiền mặt để đi taxi.

  • May I open the window? It’s a bit hot.

    Tôi mở cửa sổ được không? Hơi nóng.

    Trang trọng; đời thường thường nói 'Can I...?'.

  • Might it be better to call him later?

    Liệu gọi anh ấy sau có lẽ sẽ tốt hơn không?

    Rất trang trọng, dùng để cân nhắc/đề xuất.

C

So sánh mức độ: may vs. might

Cả may và might đều nghĩa là 'có thể', nhưng may thường mạnh hơn, thể hiện mức độ tin tưởng cao hơn. Trong giao tiếp hằng ngày, khác biệt không quá lớn; người nói chọn theo mức độ chắc chắn mình cảm nhận. Khi muốn nói dè dặt, lịch sự hoặc khả năng mong manh, dùng might.

  • Bring an umbrella; it may rain later.

    Mang ô nhé; lát nữa có thể mưa.

  • It might rain, but the sky looks clear.

    Có thể sẽ mưa, nhưng trời trông khá quang đãng.

  • If we hurry, we may catch the 7 a.m. bus.

    Nếu mình nhanh, mình có thể kịp chuyến bus 7 giờ sáng.

  • If we leave after 7, we might hit heavy traffic.

    Nếu rời sau 7 giờ, có thể gặp kẹt xe nặng.

  • I’m not sure — the restaurant may be open, but it might be closed on Mondays.

    Tôi không chắc — nhà hàng có thể mở, nhưng cũng có thể đóng cửa vào thứ Hai.

D

Might trong điều kiện 'if' và gợi ý lịch sự

Trong câu điều kiện, might diễn tả khả năng xảy ra nếu điều kiện được đáp ứng, thường yếu hơn may. Cụm 'You might want to + V' dùng để đưa ra gợi ý lịch sự, tránh cảm giác ra lệnh. 'Might I...?' là cách xin phép rất trang trọng, ít dùng trong giao tiếp đời thường.

If + S + V..., S + might + V; You might want to + V; Might I + V...?
  • If the rain stops, we might go for a walk around West Lake.

    Nếu mưa tạnh, chúng tôi có thể đi dạo quanh Hồ Tây.

  • If you leave now, you might catch a Grab faster than the bus.

    Nếu bạn đi ngay, bạn có thể đặt Grab nhanh hơn đi xe buýt.

  • You might want to back up your files before the update.

    Bạn có thể nên sao lưu dữ liệu trước khi cập nhật.

  • Might I borrow your charger for a moment?

    Tôi có thể mượn sạc của bạn một lát được không?

    Rất trang trọng; thường ngày dùng 'Can I...?'.

Lỗi thường gặp

He may to come tomorrow.He may come tomorrow.

Sau may/might dùng động từ nguyên mẫu không 'to'.

I maybe go to Da Nang this weekend.I may go to Da Nang this weekend.

Maybe là trạng từ nghĩa 'có lẽ' (đứng đầu/giữa câu), không dùng như trợ động từ. Dùng 'may + V' (I may go...) hoặc 'Maybe + mệnh đề' (Maybe I'll go...).

He may doesn't come.He may not come.

Không dùng do/does với may/might; phủ định là may/might + not.