📚
Danh sách bài học
Bài 30B1Động từ khuyết thiếu

May và might (phần 2): hành động đang diễn ra & đã xảy ra

may and might 2

A

Tổng quan & sắc thái nghĩa

May và might đều diễn tả khả năng, nhưng may thường mạnh hơn một chút so với might. Dạng phủ định là may not/might not (không dùng mayn't trong tiếng Anh hiện đại). Ở bài này, ta tập trung vào hai cấu trúc nâng cao: may/might be + V-ing (khả năng đang diễn ra) và may/might have + V3 (khả năng đã xảy ra trong quá khứ).

Cấu trúcÝ nghĩa ngắnVí dụ (EN)
may/might + V1khả năng hiện tại/tương laiI might go later.
may/might be + V-ingkhả năng đang diễn ra / sắp diễn raShe may be working.
may/might have + V3khả năng đã xảy ra (quá khứ)He may have left.
may/might not + ...phủ định của các cấu trúc trênThey might not come.
  • I might go to Da Lat this weekend if it doesn't rain.

    Cuối tuần này tôi có thể sẽ đi Đà Lạt nếu trời không mưa.

  • Linh may not join the call; her Wi‑Fi is unstable.

    Linh có thể sẽ không tham gia cuộc gọi; Wi‑Fi của cô ấy không ổn định.

  • They might be late because of traffic on Võ Văn Kiệt.

    Họ có thể sẽ đến muộn vì kẹt xe trên Võ Văn Kiệt.

  • The parcel may arrive tomorrow, but I'm not sure.

    Gói hàng có thể sẽ đến vào ngày mai, nhưng tôi không chắc.

B

Cách dùng 1: may/might + be + V-ing (khả năng đang diễn ra)

Dùng may/might + be + V-ing để nói về một hành động có thể đang diễn ra ngay lúc nói hoặc xung quanh thời điểm hiện tại. Cấu trúc này cũng hay dùng cho các việc sắp diễn ra theo kế hoạch/lịch trình đã có dấu hiệu. Mức độ chắc chắn vẫn là "có thể", không khẳng định.

S + may/might + be + V-ing
  • He may be sleeping now, so don't ring the doorbell.

    Có thể bây giờ anh ấy đang ngủ, nên đừng bấm chuông.

    Tự nhiên hơn so với 'He may sleep now' để nói trạng thái đang diễn ra.

  • Trang might be working from a café near Bến Thành.

    Trang có thể đang làm việc ở một quán cà phê gần Bến Thành.

  • The bus may be leaving in five minutes; hurry up!

    Xe buýt có thể sẽ rời bến trong năm phút nữa; nhanh lên!

  • They might not be watching the match tonight.

    Họ có thể tối nay sẽ không xem trận đấu.

C

Cách dùng 2: may/might + have + V3 (khả năng đã xảy ra)

Dùng may/might + have + V3 để suy đoán về một việc có thể đã xảy ra trong quá khứ. Dạng phủ định: may/might not have + V3. Cấu trúc này hữu ích khi bạn không chắc nhưng có một vài dấu hiệu hoặc lý do để đoán.

S + may/might + have + V3
  • I may have left my keys in the Grab.

    Tôi có thể đã để quên chìa khóa trên xe Grab.

  • She might have misunderstood your message.

    Cô ấy có thể đã hiểu nhầm tin nhắn của bạn.

  • The meeting may not have started yet; the lights are off.

    Cuộc họp có thể vẫn chưa bắt đầu; đèn vẫn tắt.

  • They might have been stuck on Nguyễn Trãi at rush hour.

    Có thể họ đã bị kẹt trên đường Nguyễn Trãi giờ cao điểm.

  • It may have rained last night — the balcony is wet.

    Có thể đêm qua trời đã mưa — ban công còn ướt.

D

Lưu ý: "maybe" vs "may be" và vị trí trạng từ

Maybe là một trạng từ nghĩa là "có lẽ" và thường đứng đầu câu; may be là động từ khuyết thiếu may + động từ be. Không dùng hai modal liên tiếp (tránh 'may can', 'might will'). Với may/might, đặt các trạng từ như already, still giữa may/might và be/have: may already have..., may still be.... Tránh kết hợp may/might với probably (nghe không tự nhiên: 'may probably').

  • Maybe I'll cook phở tonight.

    Có lẽ tối nay tôi sẽ nấu phở.

    maybe = trạng từ, đứng đầu câu.

  • She may be busy now.

    Có thể bây giờ cô ấy bận.

    may be = động từ khuyết thiếu + động từ be.

  • The package may already have arrived.

    Bưu kiện có thể đã đến rồi.

    Vị trí: may + already + have + V3.

  • He may still be working at the office.

    Có thể anh ấy vẫn đang làm việc ở công ty.

    Vị trí: may + still + be + V-ing.

Lỗi thường gặp

I may to go home early.I may go home early.

Sau may/might dùng động từ nguyên mẫu không 'to' (bare infinitive), không dùng 'to go'.

I maybe late.I may be late.

Maybe là trạng từ, không làm động từ chính. Cấu trúc đúng là may be + tính từ/danh từ.

She may have went to the bank.She may have gone to the bank.

Sau have dùng quá khứ phân từ (V3). 'Went' là quá khứ đơn, V3 của 'go' là 'gone'.