📚
Danh sách bài học
Bài 16B2Hiện tại hoàn thành và Quá khứ

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn (Past perfect continuous)

Past perfect continuous (I had been doing)

A

Cấu trúc

Thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn dùng “had been + V-ing” cho mọi chủ ngữ để nói về một hành động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm hoặc sự kiện khác trong quá khứ. Thì này thường nhấn mạnh thời lượng, tính kéo dài hoặc dấu vết/tác động còn lại. Có thể dùng dạng rút gọn với 'had' (I'd, he'd...).

Khẳng định: S + had been + V-ing Phủ định: S + had not (hadn't) been + V-ing Nghi vấn: Had + S + been + V-ing?
SubjectAffirmative (full)Short formNegative short form
II had been V-ingI'd been V-ingI hadn't been V-ing
youyou had been V-ingyou'd been V-ingyou hadn't been V-ing
he/she/ithe/she/it had been V-inghe'd/she'd/it'd been V-inghe/she/it hadn't been V-ing
wewe had been V-ingwe'd been V-ingwe hadn't been V-ing
theythey had been V-ingthey'd been V-ingthey hadn't been V-ing
  • By 9 p.m., I had been cooking for two hours.

    Đến 9 giờ tối, tôi đã nấu ăn liên tục được hai tiếng.

  • They hadn't been waiting long when the bus arrived.

    Khi xe buýt đến, họ vẫn chưa đợi lâu.

  • Had she been working out before she got injured?

    Trước khi bị chấn thương, cô ấy đã tập luyện chứ?

    Trả lời ngắn: Yes, she had./No, she hadn't.

  • We'd been living in Da Nang for a year before moving to Ho Chi Minh City.

    Trước khi chuyển vào TP.HCM, chúng tôi đã sống ở Đà Nẵng một năm.

  • It hadn't been raining, so the roads were dusty.

    Trước đó trời không mưa, nên đường còn bụi.

B

Cách dùng 1: Nhấn mạnh quá trình kéo dài trước một mốc quá khứ

Dùng để nói một hành động đã diễn ra liên tục trước một thời điểm/sự kiện trong quá khứ, nhấn mạnh thời lượng hoặc trạng thái kéo dài. Thường đi với for, since, all day/all morning, by the time, before, và hay giải thích nguyên nhân (tired, wet, hungry…).

S + had been + V-ing + for/since + time because + S + had been + V-ing
  • I was exhausted because I'd been cleaning the house all morning.

    Tôi kiệt sức vì tôi đã dọn nhà suốt cả buổi sáng.

  • The streets were flooded because it had been raining heavily.

    Đường phố bị ngập vì trước đó trời đã mưa rất to.

  • She looked nervous because she'd been waiting for the test results since noon.

    Cô ấy trông căng thẳng vì cô đã đợi kết quả thi từ trưa.

  • By the time we met, I'd been studying English for six years.

    Đến lúc chúng tôi gặp nhau, tôi đã học tiếng Anh được sáu năm.

C

Cách dùng 2: Hành động lặp lại/gây ảnh hưởng trước quá khứ

Diễn tả hành động lặp đi lặp lại hoặc kéo dài trước một mốc quá khứ, thường để nhấn mạnh tác động hoặc bối cảnh dẫn đến một thay đổi sau đó. Có thể đi với trạng từ tần suất (often, always, constantly) để nhấn mạnh tính lặp.

S + had been + V-ing (+ often/always/constantly) + before + clause (past simple) Kết quả/ảnh hưởng: clause (past simple) + because + S + had been + V-ing
  • He had been calling me every evening before he went abroad.

    Trước khi ra nước ngoài, tối nào anh ấy cũng đã gọi cho tôi.

  • The Wi-Fi kept dropping because the neighbor had been streaming football all day.

    Mạng Wi‑Fi cứ rớt vì hàng xóm đã xem bóng đá trực tuyến cả ngày.

  • We hadn't been sleeping well before Tet, so we both got sick.

    Trước Tết chúng tôi đã không ngủ ngon, nên cả hai đều bị ốm.

  • Before she bought a motorbike, she had been taking the bus for months.

    Trước khi mua xe máy, cô ấy đã đi xe buýt trong nhiều tháng.

D

Phân biệt với quá khứ hoàn thành đơn và quá khứ tiếp diễn

Quá khứ hoàn thành tiếp diễn (had been V-ing) nhấn mạnh quá trình/độ dài; quá khứ hoàn thành đơn (had + V3) nhấn mạnh kết quả đã hoàn tất trước một mốc quá khứ. Quá khứ tiếp diễn (was/were V-ing) mô tả hành động đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ, không nhất thiết xảy ra trước một mốc khác.

  • By 8 p.m., we had been having dinner for an hour.

    Đến 8 giờ tối, chúng tôi đã ăn tối được một tiếng.

    Nhấn mạnh quá trình (duration).

  • By 8 p.m., we had eaten dinner.

    Đến 8 giờ tối, chúng tôi đã ăn tối xong.

    Nhấn mạnh kết quả (đã hoàn tất) với quá khứ hoàn thành đơn.

  • She was cooking when I called.

    Cô ấy đang nấu ăn khi tôi gọi.

    Hành động đang diễn ra tại thời điểm trong quá khứ (quá khứ tiếp diễn).

  • She had been cooking when I called, so the kitchen smelled great.

    Trước lúc tôi gọi, cô ấy đã nấu ăn, nên bếp còn thơm.

    Xảy ra trước cuộc gọi, để lại dấu vết/tác động.

Lỗi thường gặp

I was been working for two hours.I had been working for two hours.

Không dùng 'was been'; thì quá khứ hoàn thành tiếp diễn luôn là 'had been + V-ing' cho mọi chủ ngữ.

I had been to study English for six years before 2019.I had been studying English for six years before 2019.

Sau 'been' phải là V-ing, không dùng 'to + V'.

I had been waiting since two hours.I had been waiting for two hours.

Dùng 'since' cho mốc thời gian (since 5 p.m.), 'for' cho khoảng thời gian (for two hours).