Thì quá khứ hoàn thành (Past Perfect: I had done)
Past perfect (I had done)
Cấu trúc
Quá khứ hoàn thành diễn tả một hành động đã hoàn tất trước một thời điểm hoặc một hành động khác trong quá khứ. Thì này thường đi kèm một mốc quá khứ rõ ràng để thể hiện thứ tự trước–sau. Dùng cho cả mọi chủ ngữ với “had” + V3 (quá khứ phân từ).
| Chủ ngữ | Khẳng định (rút gọn) | Phủ định (rút gọn) |
|---|---|---|
| I | I'd + V3 | I hadn't + V3 |
| you | you'd + V3 | you hadn't + V3 |
| he/she/it | he'd/she'd/it'd + V3 | he hadn't/she hadn't/it hadn't + V3 |
| we | we'd + V3 | we hadn't + V3 |
| they | they'd + V3 | they hadn't + V3 |
I had finished the report before dinner.
Tôi đã hoàn thành báo cáo trước bữa tối.
Lan hadn't eaten when her mom called.
Lan vẫn chưa ăn khi mẹ cô ấy gọi.
Had you booked the Grab before it started raining?
Bạn đã đặt Grab trước khi trời bắt đầu mưa chưa?
They'd left by 8 p.m.
Họ đã rời đi trước 8 giờ tối.
Cách dùng 1: Hành động xảy ra trước một hành động/mốc khác trong quá khứ
Dùng quá khứ hoàn thành cho hành động xảy ra trước; hành động xảy ra sau dùng quá khứ đơn. Thường đi với các từ chỉ thời gian như by the time, before, when, after. Mục đích là làm rõ thứ tự, tránh mơ hồ về thời điểm.
By the time I arrived at the cinema, the movie had started.
Khi tôi đến rạp, bộ phim đã bắt đầu rồi.
When we got to the bus stop, the last bus had left.
Khi chúng tôi tới trạm xe buýt, chuyến cuối đã rời đi.
Before Minh moved to Ho Chi Minh City, he had lived in Da Nang for ten years.
Trước khi Minh chuyển vào TP.HCM, anh ấy đã sống ở Đà Nẵng mười năm.
After we had finished cooking, everyone sat down to eat.
Sau khi chúng tôi nấu xong, mọi người ngồi vào ăn.
The cafe had closed when we reached Nguyen Hue street.
Quán cà phê đã đóng cửa khi chúng tôi tới đường Nguyễn Huệ.
Cách dùng 2: Kết quả, nguyên nhân, và lời tường thuật tại một thời điểm quá khứ
Dùng quá khứ hoàn thành để nêu nguyên nhân/kết quả đã có sẵn tại một thời điểm quá khứ. Thường kết hợp với already, just, not yet, by then/by + thời điểm; và dùng trong lời tường thuật (reported speech) để lùi thì. Cũng dùng để nói về trải nghiệm tính đến một mốc quá khứ.
I couldn't log in because I had forgotten my password.
Tôi không thể đăng nhập vì tôi đã quên mật khẩu.
By noon, we had already booked the train tickets.
Đến trưa, chúng tôi đã đặt xong vé tàu rồi.
She hadn't decided yet by Friday.
Tính đến thứ Sáu, cô ấy vẫn chưa quyết định.
The manager said he had sent the email the night before.
Quản lý nói rằng ông ấy đã gửi email từ tối hôm trước.
Before Tết 2020, I had never tried making bánh chưng.
Trước Tết 2020, tôi chưa từng thử gói bánh chưng.
Phân biệt với quá khứ đơn và hiện tại hoàn thành
Quá khứ đơn mô tả một sự việc đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, không nhấn mạnh trước–sau với hành động khác. Quá khứ hoàn thành nhấn mạnh sự việc đã hoàn tất trước một mốc quá khứ. Hiện tại hoàn thành liên quan tới hiện tại; không dùng khi mốc thời gian thuộc quá khứ đã rõ.
When I arrived, the meeting started. (Past Simple = bắt đầu đúng lúc tôi đến)
Khi tôi đến, cuộc họp bắt đầu. (Quá khứ đơn: hai việc gần như nối tiếp)
When I arrived, the meeting had started. (Past Perfect = đã bắt đầu trước đó)
Khi tôi đến, cuộc họp đã bắt đầu từ trước. (Quá khứ hoàn thành: tôi đến muộn)
I had eaten before the party, so I wasn't hungry.
Tôi đã ăn trước bữa tiệc, nên tôi không đói.
I have eaten, so I'm not hungry now.
Tôi đã ăn rồi, nên bây giờ tôi không đói. (Hiện tại hoàn thành, liên quan hiện tại)
He bought a phone after he had saved enough money.
Anh ấy mua điện thoại sau khi đã tiết kiệm đủ tiền.
Lỗi thường gặp
Sau 'had' phải dùng quá khứ phân từ (V3). 'go' có V3 là 'gone', không phải 'went'.
Câu nghi vấn dùng trợ động từ 'had' đảo lên đầu; không dùng thêm 'did'.
Quá khứ hoàn thành cần một mốc quá khứ làm điểm tham chiếu ('by then', 'before...'). Nếu không có mốc, thường dùng quá khứ đơn.
Xem thêm: