Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn (I have done vs I did)
Present perfect and past 2 (I have done and I did)
Tổng quan và cấu trúc
Cả hai thì đều nói về quá khứ, nhưng mục đích khác nhau. Present perfect (have/has + V3) nhấn mạnh kết quả/kinh nghiệm có liên hệ đến hiện tại. Past simple (V2/did) nói về sự việc ở một thời điểm đã kết thúc trong quá khứ, tách biệt với hiện tại.
| Subject | Auxiliary (present perfect) | Short form |
|---|---|---|
| I | have | I've |
| you | have | you've |
| we | have | we've |
| they | have | they've |
| he/she/it | has | he's/she's/it's |
I've lost my wallet. Can you help me look?
Tôi làm mất ví rồi. Bạn giúp tôi tìm được không?
I lost my wallet yesterday on the bus.
Tôi đã làm mất ví hôm qua trên xe buýt.
Have you eaten yet?
Bạn ăn chưa?
We watched that movie last weekend.
Chúng tôi đã xem bộ phim đó cuối tuần trước.
She has just called me.
Cô ấy vừa gọi cho tôi.
Cách dùng 1: Present perfect cho kinh nghiệm/kết quả liên quan hiện tại
Dùng present perfect khi không nói rõ thời điểm, hoặc khi kết quả ảnh hưởng đến hiện tại. Thường đi với just, already, yet, ever, never; và với khoảng thời gian chưa kết thúc (today, this week).
Have you ever tried bún đậu mắm tôm?
Bạn đã từng thử bún đậu mắm tôm chưa?
I've never driven in Hà Nội traffic.
Tôi chưa từng lái xe trong giao thông Hà Nội.
Lan has just finished her report, so she can relax now.
Lan vừa hoàn thành báo cáo, nên bây giờ cô ấy có thể nghỉ.
I've already sent the email to the client.
Tôi đã gửi email cho khách hàng rồi.
He hasn't replied yet.
Anh ấy vẫn chưa trả lời.
Cách dùng 2: Past simple cho thời điểm đã kết thúc
Dùng past simple khi có mốc thời gian cụ thể (yesterday, last night, in 2022, two days ago, when I was a student). Khoảng thời gian đó đã kết thúc tại thời điểm nói.
I met my supervisor last Friday.
Tôi đã gặp người hướng dẫn vào thứ Sáu tuần trước.
Minh didn't go to the gym yesterday.
Minh đã không đi tập gym hôm qua.
Did you watch the match last night?
Bạn đã xem trận đấu tối qua chưa?
My family moved to Đà Nẵng in 2018.
Gia đình tôi đã chuyển đến Đà Nẵng vào năm 2018.
When I was a kid, I played football in the alley.
Khi tôi còn nhỏ, tôi chơi bóng ở trong hẻm.
Chọn thì theo thời gian: today/this week, for/since vs ago
Khoảng thời gian chưa kết thúc (today, this week, this year) thường dùng present perfect; khoảng thời gian đã kết thúc (yesterday, last week) dùng past simple. Dùng for/since với present perfect để nói thời lượng/bắt đầu; dùng ago với past simple để nói cách đây bao lâu.
I've had three meetings today. (It's 3 p.m., the day isn't over.)
Hôm nay tôi đã có ba cuộc họp. (Bây giờ 3 giờ chiều, ngày vẫn chưa hết.)
Khoảng thời gian 'today' chưa kết thúc
I had three meetings today. (Said at 9 p.m., the day is over.)
Hôm nay tôi đã có ba cuộc họp. (Nói lúc 9 giờ tối, ngày đã kết thúc.)
Khoảng thời gian 'today' đã kết thúc
She has worked from home since Monday.
Cô ấy làm việc tại nhà từ thứ Hai đến nay.
We have lived in Huế for five years. (We still live there.)
Chúng tôi đã sống ở Huế được năm năm. (Hiện vẫn sống ở đó.)
I moved to Huế five years ago.
Tôi đã chuyển đến Huế cách đây năm năm.
Lỗi thường gặp
Present perfect không đi với mốc thời gian đã kết thúc như 'yesterday'; phải dùng past simple.
'Ever' dùng trong câu hỏi/phủ định; trong khẳng định nên dùng 'before' hoặc bỏ 'ever'.
Dùng 'for + khoảng thời gian' với present perfect; 'ago' đi với past simple.
Xem thêm: