Hiện tại hoàn thành và quá khứ đơn 1 (I have done vs I did)
Present perfect and past 1 (I have done and I did)
Cấu trúc và hình thái
Hiện tại hoàn thành (present perfect) dùng have/has + quá khứ phân từ (V3) để nói về trải nghiệm/kết quả liên quan đến hiện tại. Quá khứ đơn (past simple) dùng V2/V-ed để nói về việc đã hoàn tất trong một thời điểm đã kết thúc. Câu hỏi/phủ định ở quá khứ đơn dùng trợ động từ did + V1.
| Chủ ngữ | Hiện tại hoàn thành (rút gọn) | Quá khứ đơn (trợ động từ hỏi/phủ định) |
|---|---|---|
| I / you / we / they | I've / you've / we've / they've | did / didn't |
| he / she / it | he's / she's / it's | did / didn't |
I have cleaned the kitchen.
Tôi đã dọn bếp xong.
Kết quả hiện tại: bếp đang sạch.
She hasn't replied to my Zalo message.
Cô ấy vẫn chưa trả lời tin nhắn Zalo của tôi.
Have they arrived yet?
Họ đã đến chưa?
Câu hỏi với yet thường dùng hiện tại hoàn thành.
He called me last night.
Anh ấy đã gọi cho tôi tối qua.
Quá khứ đơn với thời điểm đã kết thúc.
Did you see my umbrella yesterday?
Hôm qua bạn có thấy cái ô của tôi không?
Cách dùng 1: Hiện tại hoàn thành – trải nghiệm và kết quả liên quan đến hiện tại
Dùng hiện tại hoàn thành khi thời điểm xảy ra không quan trọng/không nêu rõ, hoặc khi kết quả ảnh hưởng tới hiện tại. Thường đi với ever/never, just/already/yet và với for/since để nói về khoảng thời gian kéo dài tới bây giờ.
I have lost my wallet—can you help me look?
Tôi đã làm mất ví—bạn giúp tôi tìm với được không?
Kết quả hiện tại: bây giờ vẫn chưa có ví.
She has just finished her homework.
Cô ấy vừa mới làm xong bài tập.
Have you ever tried bánh mì chả cá?
Bạn đã từng ăn bánh mì chả cá chưa?
We've already paid the electricity bill.
Bọn mình đã trả tiền điện rồi.
He has worked remotely since 2020.
Anh ấy làm việc từ xa từ năm 2020 đến nay.
Cách dùng 2: Quá khứ đơn – thời điểm đã kết thúc, câu chuyện trong quá khứ
Dùng quá khứ đơn cho hành động đã hoàn tất trong một mốc thời gian đã kết thúc (yesterday, last week, in 2019, two days ago). Thường dùng để kể lại sự kiện theo trình tự hoặc nêu thời điểm cụ thể.
I lost my wallet yesterday on the bus.
Tôi làm mất ví hôm qua trên xe buýt.
We watched the football match last night at my uncle's house.
Tối qua chúng tôi xem trận bóng ở nhà cậu tôi.
Did you finish the report at 10 p.m. yesterday?
Hôm qua bạn hoàn thành báo cáo lúc 10 giờ tối à?
My family moved to Bình Dương in 2018.
Gia đình tôi chuyển đến Bình Dương vào năm 2018.
When I was a kid, I played in the alley after school.
Khi còn nhỏ, tôi thường chơi trong hẻm sau giờ học.
So sánh nhanh: khi nào dùng hiện tại hoàn thành vs quá khứ đơn
Không dùng hiện tại hoàn thành với mốc thời gian đã kết thúc (yesterday, last year, in 2010, ago). Dùng hiện tại hoàn thành với khoảng thời gian chưa kết thúc (today, this week, this year) hoặc trải nghiệm chung. Phân biệt been (đã đi và đã về) và gone (đi rồi, chưa về).
I've had two coffees today.
Hôm nay tôi đã uống hai ly cà phê.
Today (chưa kết thúc) → hiện tại hoàn thành.
Yesterday I had two coffees.
Hôm qua tôi uống hai ly cà phê.
Yesterday (đã kết thúc) → quá khứ đơn.
Have you had breakfast yet?
Bạn ăn sáng chưa?
yet → hiện tại hoàn thành.
Did you have breakfast at 7 a.m.?
Bạn ăn sáng lúc 7 giờ sáng à?
Có giờ cụ thể → quá khứ đơn.
He's gone to the bank; he'll be back later.
Anh ấy đã đi đến ngân hàng; lát nữa sẽ về.
gone = đi rồi, chưa có mặt ở đây.
He's been to the bank twice this morning.
Sáng nay anh ấy đã đi ngân hàng hai lần.
been = đã đi và đã về; this morning (chưa kết thúc) → hiện tại hoàn thành.
I've visited Phú Quốc twice.
Tôi đã đến Phú Quốc hai lần.
Trải nghiệm chung, không nêu thời điểm.
I went to Phú Quốc in 2022.
Tôi đã đi Phú Quốc vào năm 2022.
Có mốc năm cụ thể → quá khứ đơn.
Lỗi thường gặp
Không dùng hiện tại hoàn thành với mốc thời gian đã kết thúc như yesterday/last night/in 2010/… ago.
Hỏi về trải nghiệm nói chung nên dùng hiện tại hoàn thành với ever/never. (Trong một số phương ngữ tiếng Anh Mỹ có thể nghe “Did you ever…”, nhưng lựa chọn chuẩn và an toàn là “Have you ever…”.)
Dùng hiện tại hoàn thành với since/for để nói trạng thái bắt đầu trong quá khứ và kéo dài tới hiện tại.
Xem thêm: