📚
Danh sách bài học
Bài 23B1Tương lai

Tương lai với “will” và “be going to”

I will and I'm going to

A

Cấu trúc cơ bản

Có hai cách rất phổ biến để nói về tương lai: will và be going to. Cả hai đi với động từ nguyên mẫu (không to), nhưng cách dùng khác nhau: will thường dùng cho quyết định tại chỗ, đề nghị, lời hứa; be going to diễn tả dự định đã có trước hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại. Dạng viết tắt: I will → I’ll; will not → won’t; am/is/are → ’m/’s/’re.

will + V nguyên mẫu ; am/is/are + going to + V nguyên mẫu
SubjectVerb 'be' (với going to)Short form
IamI'm
he/she/itishe's / she's / it's
we/you/theyarewe're / you're / they're
  • I'll call you tonight.

    Tối nay tôi sẽ gọi cho bạn.

    rút gọn của 'I will'

  • She won't join us for lunch.

    Cô ấy sẽ không ăn trưa cùng chúng ta.

    phủ định: won't + V

  • We're going to buy a new fan this weekend.

    Cuối tuần này chúng tôi định mua cái quạt mới.

  • Are you going to take the bus or the metro?

    Bạn định đi xe buýt hay tàu điện?

    nghi vấn: be + S + going to

  • Will they be at the meeting tomorrow?

    Ngày mai họ sẽ có mặt ở cuộc họp chứ?

    nghi vấn: Will + S + V

B

Cách dùng 'will': quyết định tại chỗ, đề nghị, lời hứa, dự đoán chung

Dùng will khi bạn quyết định ngay lúc nói, khi đưa ra đề nghị/giúp đỡ, hoặc khi hứa hẹn. Will cũng dùng cho dự đoán mang tính ý kiến chung, không dựa vào dấu hiệu rõ ràng ngay trước mắt. Dạng phủ định là won't.

will/won't + V nguyên mẫu
  • The phone is ringing — I'll answer it.

    Điện thoại đang reo — để tôi nghe.

    quyết định tại chỗ

  • It's hot. I'll turn on the air conditioner.

    Nóng quá. Tôi bật máy lạnh nhé.

    quyết định ngay lúc nói

  • You look tired. I'll make some tea.

    Bạn trông mệt. Tôi pha ít trà cho nhé.

    đề nghị/giúp đỡ

  • I won't be late, I promise.

    Tôi sẽ không đến muộn, tôi hứa.

    lời hứa

  • I think the bus will be crowded this morning.

    Tôi nghĩ sáng nay xe buýt sẽ đông.

    dự đoán chung (ý kiến)

C

Cách dùng 'be going to': dự định có trước, dự đoán có căn cứ

Dùng be going to để nói về kế hoạch/dự định đã quyết định trước lúc nói. Ngoài ra, dùng be going to cho dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại (ví dụ: mây đen, kẹt xe). Dạng phủ định: am/is/are + not + going to.

am/is/are + (not) + going to + V nguyên mẫu
  • We're going to visit my grandparents this weekend.

    Cuối tuần này chúng tôi định về thăm ông bà.

  • I'm going to start a yoga class next month.

    Tháng sau tôi định bắt đầu học yoga.

  • Look at those dark clouds — it's going to rain soon.

    Nhìn mây đen kia — sắp mưa rồi.

    dự đoán có căn cứ

  • He's not going to buy that motorbike; it's too expensive.

    Anh ấy không định mua chiếc xe máy đó; đắt quá.

  • Are you going to take the IELTS this year?

    Năm nay bạn định thi IELTS à?

D

So sánh nhanh & câu hỏi/phủ định hay gặp

Will phù hợp khi đưa ra quyết định ngay (I'll…), lời mời/đề nghị (Will you…?). Be going to phù hợp khi hỏi/chia sẻ kế hoạch đã có (Are you going to…?) hoặc dự đoán dựa trên dấu hiệu. Cả hai có thể dùng cho dự đoán, nhưng going to nhấn mạnh căn cứ hiện tại. 'Gonna' là dạng nói của going to – dùng trong nói chuyện, không nên dùng trong viết trang trọng.

  • Someone's at the door — I'll get it.

    Có người gõ cửa — để tôi ra mở.

    dùng 'will' cho quyết định tại chỗ; not: I'm going to get it (trừ khi đã phân công trước)

  • We bought the tickets. We're going to see a movie tonight.

    Bọn mình đã mua vé. Tối nay bọn mình đi xem phim.

    kế hoạch đã quyết định; not (tự nhiên bằng nghĩa kế hoạch): We'll see a movie tonight

  • Look at the traffic — we're going to be late.

    Nhìn đường kẹt xe kìa — chúng ta sẽ trễ mất.

    dự đoán có căn cứ; 'will' cũng được nhưng ít nhấn mạnh dấu hiệu

  • Will you come to the meeting?

    Bạn sẽ đến cuộc họp chứ?

    lời mời/đề nghị lịch sự

  • What are you going to do after graduation?

    Bạn định làm gì sau khi tốt nghiệp?

    hỏi về kế hoạch cá nhân

Lỗi thường gặp

I will go to Da Nang next weekend. (đã lên kế hoạch mua vé)I'm going to go to Da Nang next weekend.

Khi kế hoạch đã được quyết định trước lúc nói, nên dùng be going to. Will nghe như quyết định ngay lúc nói hoặc là dự đoán trung tính.

When I will arrive at the office, I will call you.When I arrive at the office, I'll call you.

Trong mệnh đề thời gian (when, after, as soon as…), dùng thì hiện tại đơn cho tương lai; không dùng will/going to ở mệnh đề phụ.

He is going to buys a new laptop.He is going to buy a new laptop.

Sau 'going to' phải là động từ nguyên mẫu không 's/es'.