📚
Danh sách bài học
Bài 19B1Tương lai

Dùng thì hiện tại để nói về tương lai: I am doing / I do

Present tenses (I am doing / I do) for the future

A

Cách dùng 1: Hiện tại tiếp diễn cho kế hoạch đã sắp xếp

Dùng thì hiện tại tiếp diễn (I am doing) để nói về kế hoạch tương lai đã sắp xếp cụ thể (đã hẹn giờ, địa điểm, đặt lịch). Thường đi với các từ chỉ thời gian tương lai như tonight, tomorrow, this weekend, next + thời gian. Không dùng cho lịch trình cố định của phương tiện công cộng hay trường học.

am/is/are + V-ing
SubjectVerb 'be'Short form
IamI'm
he/she/itishe's / she's / it's
we/you/theyarewe're / you're / they're
  • I'm meeting Lan at the café at 7 tonight.

    Tối nay lúc 7 giờ tôi gặp Lan ở quán cà phê.

    Tự nhiên hơn 'I'll meet Lan...' khi đã có lịch hẹn.

  • We're flying to Da Lat on Friday morning.

    Sáng thứ Sáu chúng tôi bay lên Đà Lạt.

  • My parents are coming over this weekend.

    Cuối tuần này bố mẹ tôi ghé chơi.

  • I'm not working tomorrow. I’m taking my motorbike to the shop.

    Ngày mai tôi không đi làm. Tôi mang xe máy đi sửa.

  • Is she taking the IELTS next month?

    Cô ấy có thi IELTS tháng tới không?

B

Cách dùng 2: Hiện tại đơn cho lịch cố định, thời khóa biểu

Dùng thì hiện tại đơn (I do) để nói về những việc diễn ra theo lịch cố định: giờ tàu/xe chạy, lịch học, giờ mở cửa, lịch chiếu phim. Dù nói về tương lai, vì lịch là cố định nên dùng hiện tại đơn.

S + V(s/es) (+ time expression)
  • The bus to Da Nang leaves at 6:30 tomorrow morning.

    Xe buýt đi Đà Nẵng khởi hành lúc 6:30 sáng mai.

    Không dùng: 'is leaving' cho lịch trình cố định.

  • Our English class starts at 7 p.m. next Tuesday.

    Lớp tiếng Anh của chúng tôi bắt đầu lúc 7 giờ tối thứ Ba tuần tới.

  • The movie starts at 8 tonight at Vincom.

    Phim bắt đầu lúc 8 tối nay ở Vincom.

  • The office opens at 8 and closes at 5 tomorrow as usual.

    Văn phòng mở cửa lúc 8 và đóng cửa lúc 5 ngày mai như thường lệ.

C

Cách dùng 3: Mệnh đề thời gian nói về tương lai dùng hiện tại đơn

Trong mệnh đề bắt đầu bằng when, after, before, until, as soon as, ta dùng hiện tại đơn để nói về tương lai. Mệnh đề chính có thể dùng will hoặc cấu trúc khác, nhưng sau các từ này không dùng will.

when/after/before/until/as soon as + present simple
  • I'll call you when I arrive in Hue tonight.

    Tối nay khi tôi đến Huế, tôi sẽ gọi cho bạn.

    Không dùng: 'when I will arrive'.

  • We will have dinner after we finish the report.

    Chúng ta sẽ ăn tối sau khi hoàn thành báo cáo.

  • I won't go out until it stops raining.

    Tôi sẽ không ra ngoài cho đến khi trời hết mưa.

  • As soon as I get home, I'll text you on Zalo.

    Ngay khi về đến nhà, tôi sẽ nhắn tin cho bạn trên Zalo.

  • Remember to turn off the stove before you leave.

    Nhớ tắt bếp trước khi bạn đi.

D

Lưu ý & phân biệt: I am doing vs I do (cho tương lai)

I am doing dùng cho kế hoạch cá nhân đã sắp xếp; I do dùng cho lịch trình cố định (tàu/xe, trường học, rạp phim). Tránh dùng hiện tại đơn cho kế hoạch cá nhân vì sẽ nghe như thói quen. Hiện tại tiếp diễn không dùng với nhiều động từ trạng thái (know, like, believe) để nói về tương lai.

  • I'm having lunch with my team tomorrow.

    Ngày mai tôi ăn trưa với đội của mình.

    Kế hoạch đã hẹn.

  • My lunch break starts at 12 tomorrow.

    Ngày mai giờ nghỉ trưa của tôi bắt đầu lúc 12 giờ.

    Lịch cố định.

  • The train leaves at 9:10 tonight.

    Tối nay tàu khởi hành lúc 9:10.

    Không dùng: 'is leaving' cho lịch tàu.

  • I'm staying at my aunt's this weekend.

    Cuối tuần này tôi ở nhà dì.

    Không dùng: 'I stay at my aunt's this weekend'.

Lỗi thường gặp

I will call you when I will arrive.I will call you when I arrive.

Sau 'when' phải dùng hiện tại đơn để nói về tương lai, không dùng 'will'.

Tomorrow I go to the dentist.I'm going to the dentist tomorrow.

Kế hoạch cá nhân đã đặt lịch dùng hiện tại tiếp diễn; hiện tại đơn nghe như thói quen.

The train is arriving at 7 tomorrow morning.The train arrives at 7 tomorrow morning.

Lịch trình cố định (tàu/xe, lớp học) dùng hiện tại đơn, không dùng hiện tại tiếp diễn.