Cấu trúc 'be going to' – Tôi định/chuẩn bị (làm)
I'm going to (do)
Cấu trúc
“Be going to + V” dùng để nói về dự định/kế hoạch hoặc dự đoán có căn cứ. Hãy chia động từ “to be” theo chủ ngữ rồi thêm “going to” và động từ nguyên mẫu không “to”. Dạng phủ định: am/is/are + not + going to + V. Câu hỏi: Am/Is/Are + S + going to + V?
| Chủ ngữ | Động từ 'to be' | Dạng viết tắt |
|---|---|---|
| I | am | I'm |
| he/she/it | is | he's / she's / it's |
| we/you/they | are | we're / you're / they're |
I'm going to buy a new raincoat this weekend.
Tôi định mua một chiếc áo mưa mới cuối tuần này.
She's not going to eat sugar this month.
Cô ấy không định ăn đường trong tháng này.
Are you going to watch the match tonight?
Bạn định xem trận đấu tối nay chứ?
We're going to visit Grandma in Da Nang next month.
Chúng tôi định thăm bà ở Đà Nẵng tháng sau.
It's going to be very hot this afternoon.
Chiều nay trời sẽ rất nóng.
Dự đoán có căn cứ (vd. dự báo thời tiết, cảm nhận hiện tại)
Cách dùng 1: Kế hoạch, ý định đã có trước khi nói
Dùng “be going to” để nói về điều bạn đã dự định trong đầu hoặc đã có kế hoạch sơ bộ trước lúc nói. Thường đi với thời gian tương lai như tonight, this weekend, next week. Có thể dùng dạng phủ định để nói điều bạn không định làm.
I'm going to start jogging at the park near my house.
Tôi định bắt đầu chạy bộ ở công viên gần nhà.
They're going to paint the living room on Sunday.
Họ định sơn lại phòng khách vào Chủ nhật.
My brother is going to take the driving test next week.
Em trai tôi định thi bằng lái xe vào tuần sau.
I'm not going to stay up late anymore.
Tôi không định thức khuya nữa.
Are you going to call your mom after work?
Bạn định gọi cho mẹ sau giờ làm không?
Cách dùng 2: Dự đoán dựa trên dấu hiệu hiện tại
Dùng “be going to” khi có bằng chứng hoặc dấu hiệu ngay lúc nói khiến bạn dự đoán điều sắp xảy ra. Khác với “will” thường dùng cho dự đoán chung hoặc ý kiến chủ quan. Nhìn thấy dấu hiệu rõ ràng thì dùng “be going to”.
Look at those dark clouds. It's going to rain soon.
Nhìn những đám mây đen kia kìa. Trời sắp mưa rồi.
Có dấu hiệu: mây đen
The traffic on Cong Hoa is terrible. We're going to be late.
Đường Cộng Hòa đang kẹt kinh khủng. Chúng ta sẽ trễ mất.
Có dấu hiệu: kẹt xe
My phone is at 2%. It's going to die.
Điện thoại tôi còn 2%. Nó sắp tắt nguồn rồi.
Có dấu hiệu: pin sắp hết
The pot is boiling over. It's going to spill.
Nồi đang sôi trào. Sắp tràn ra rồi.
Có dấu hiệu: nước trào
Lưu ý & so sánh: 'be going to' vs 'will' vs hiện tại tiếp diễn
“Be going to” nhấn mạnh ý định đã có hoặc dự đoán có dấu hiệu. “Will” thường dùng cho quyết định đưa ra ngay lúc nói, lời hứa, đề nghị. Hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing) dùng cho lịch hẹn/sắp xếp đã cố định với người khác (vé, đặt lịch). Sự khác biệt có thể mờ nhẹ trong giao tiếp, nhưng chọn đúng sẽ tự nhiên hơn.
The phone is ringing. I'll answer it.
Điện thoại đang reo. Tôi sẽ nghe ngay.
Quyết định tức thì → will
I'm going to call the bank this afternoon.
Tôi định gọi ngân hàng chiều nay.
Kế hoạch đã có từ trước → be going to
I'm meeting Lan at 7 p.m.
Tôi có lịch gặp Lan lúc 7 giờ tối.
Lịch hẹn đã sắp xếp cụ thể → hiện tại tiếp diễn
I'm going to meet Lan at 7 p.m.
Tôi định gặp Lan lúc 7 giờ tối.
Kế hoạch cá nhân (chưa chắc đã đặt lịch)
It's cloudy, so it's going to rain; but I think it will be a short shower.
Trời nhiều mây nên có lẽ sắp mưa; nhưng tôi nghĩ chỉ là cơn mưa ngắn thôi.
Dấu hiệu hiện tại → going to; ý kiến chủ quan → will
Lỗi thường gặp
Thiếu động từ “to be” sau chủ ngữ. Phải dùng am/is/are + going to + V.
Sau “going to” dùng động từ nguyên mẫu KHÔNG có “to”; không lặp lại “to”.
Không dùng đồng thời “will” và “going to”. Chọn một cấu trúc phù hợp ngữ cảnh.
Xem thêm: