Thì hiện tại hoàn thành 1 (I have done)
Present perfect 1 (I have done)
Cấu trúc
Thì hiện tại hoàn thành dùng trợ động từ have/has + quá khứ phân từ (V3). Dùng để nói về việc đã xảy ra trước thời điểm nói và liên quan đến hiện tại. Trong phủ định dùng haven't/hasn't; trong câu hỏi đảo Have/Has lên đầu. Có thể viết tắt: I've, he's, she's,... (ở đây 'he's' có thể là 'he has').
| Subject | Verb | Short form |
|---|---|---|
| I | have | I've |
| you | have | you've |
| we | have | we've |
| they | have | they've |
| he/she/it | has | he's/she's/it's |
I've cleaned the kitchen.
Tôi đã dọn sạch bếp rồi.
Kết quả: bếp sạch ở hiện tại.
She hasn't finished her report.
Cô ấy vẫn chưa hoàn thành báo cáo.
Have you locked the door?
Bạn đã khóa cửa chưa?
My brother's just arrived.
Em trai tôi vừa tới.
'brother's' = 'brother has' trong câu này.
Cách dùng 1: Kết quả hiện tại, việc vừa xảy ra
Dùng thì hiện tại hoàn thành khi hành động đã xảy ra và ảnh hưởng đến bây giờ, thường đi với just, already, yet. Nhấn mạnh kết quả hoặc trạng thái hiện tại, không nói thời điểm cụ thể. Trong câu hỏi/phủ định, yet thường đặt cuối câu.
I've lost my keys, so I can't open the gate.
Tôi đã làm mất chìa khóa, nên tôi không mở được cổng.
Nhấn mạnh hậu quả hiện tại.
Lan has just texted me.
Lan vừa nhắn tin cho tôi.
We have already eaten, so we won't cook dinner.
Chúng tôi ăn rồi, nên sẽ không nấu bữa tối.
Has the rain stopped yet?
Mưa đã tạnh chưa?
Dad has repaired the fan, and it works now.
Bố đã sửa cái quạt, và bây giờ nó chạy rồi.
Cách dùng 2: Trải nghiệm trong đời đến hiện tại (ever/never)
Dùng để nói về trải nghiệm tính đến thời điểm hiện tại, không gắn với thời điểm đã kết thúc. Ever dùng trong câu hỏi; never dùng để nói 'chưa từng'. Không dùng thì hiện tại hoàn thành với các mốc thời gian đã kết thúc như last year, yesterday.
Have you ever ridden a motorbike in Hanoi?
Bạn đã từng chạy xe máy ở Hà Nội chưa?
I've never tried durian.
Tôi chưa từng thử sầu riêng.
My parents have visited Da Nang three times.
Bố mẹ tôi đã đến Đà Nẵng ba lần.
He has been to Ha Long Bay once.
Anh ấy đã từng đến Vịnh Hạ Long một lần.
Have you ever eaten chicken pho?
Bạn đã từng ăn phở gà chưa?
Cách dùng 3: Thời gian chưa kết thúc (today/this week/recently)
Dùng thì hiện tại hoàn thành với khoảng thời gian vẫn đang diễn ra: today, this week, this year, so far, recently. Diễn tả số lần, khối lượng việc đã làm trong giai đoạn chưa kết thúc. Tránh dùng với thời gian đã kết thúc như yesterday, in 2019.
I've drunk two cups of coffee today.
Hôm nay tôi đã uống hai ly cà phê.
The shop has sold many umbrellas this week.
Tuần này cửa hàng đã bán nhiều chiếc ô.
So far this semester, I have missed only one class.
Tính đến lúc này của học kỳ, tôi mới nghỉ một buổi học.
Has it rained much this month?
Tháng này trời mưa nhiều không?
We've seen a lot of new apartment ads recently.
Gần đây chúng tôi đã thấy nhiều tin rao căn hộ mới.
Lỗi thường gặp
Sai dạng V3: 'go' có quá khứ phân từ là 'gone', không phải 'went'.
Không dùng hiện tại hoàn thành với thời gian đã kết thúc (last year). Dùng quá khứ đơn.
Hỏi trải nghiệm dùng hiện tại hoàn thành với 'ever'. Ngoài ra 'eat' có V3 là 'eaten'.
Xem thêm: