📚
Danh sách bài học
Bài 8B1Hiện tại hoàn thành và Quá khứ

Hiện tại hoàn thành 2 (I have done)

Present perfect 2 (I have done)

A

Cấu trúc

Thì hiện tại hoàn thành diễn tả hành động đã hoàn tất nhưng vẫn liên quan đến hiện tại. Dạng cơ bản là have/has + quá khứ phân từ (V3). Dùng cho câu khẳng định, phủ định (haven't/hasn't) và câu hỏi (Have/Has + S + V3?). Trạng từ như just, already thường đứng giữa have/has và V3; yet đứng cuối câu phủ định/câu hỏi.

have/has + V3 (past participle)
Chủ ngữTrợ động từDạng viết tắt
I/you/we/theyhave've
he/she/ithas's
  • I've finished my homework.

    Tôi đã làm xong bài tập về nhà.

    Viết tắt: I've = I have

  • She hasn't called me yet.

    Cô ấy vẫn chưa gọi cho tôi.

    yet thường đứng cuối câu phủ định

  • Have you eaten?

    Bạn ăn chưa?

  • He's just left the office.

    Anh ấy vừa rời văn phòng.

    just đặt sau have/has

  • We have cleaned the kitchen.

    Chúng tôi đã dọn sạch bếp.

B

Cách dùng 1: Kết quả hiện tại (just/already/yet)

Dùng hiện tại hoàn thành để nói về việc vừa xảy ra (just), đã xảy ra sớm hơn mong đợi (already), hoặc chưa xảy ra tính tới hiện tại (yet). Nhấn mạnh kết quả/thay đổi tác động đến bây giờ. just/already đứng giữa have/has và V3; yet dùng trong câu phủ định và câu hỏi, đặt ở cuối.

have/has + just/already + V3; haven't/hasn't + V3 + yet; Have/Has + S + V3 + yet?
  • I have just spilled coffee on my shirt.

    Tôi vừa làm đổ cà phê lên áo.

  • They have already booked the train tickets.

    Họ đã đặt vé tàu rồi.

    already đứng giữa have/has và V3

  • I haven't checked the group chat yet.

    Tôi vẫn chưa kiểm tra nhóm chat.

    yet ở cuối câu phủ định

  • Has the power come back yet?

    Điện đã có lại chưa?

    yet ở cuối câu hỏi

  • Mom has already cooked dinner, so sit down.

    Mẹ đã nấu xong bữa tối rồi, nên ngồi vào ăn nhé.

C

Cách dùng 2: Kinh nghiệm đến nay (ever/never, been/gone)

Dùng hiện tại hoàn thành để nói về kinh nghiệm sống đến thời điểm hiện tại. Dùng ever trong câu hỏi và never trong câu khẳng định mang nghĩa phủ định (không dùng thêm not). Phân biệt been to (đã đi và đã về) và gone to (đã đi đến, vẫn chưa về).

Have/Has + S + ever + V3?; S + have/has + never + V3; have/has + been to ...; have/has + gone to ...
  • Have you ever tried bún đậu mắm tôm?

    Bạn đã từng ăn bún đậu mắm tôm chưa?

  • I've never ridden a horse.

    Tôi chưa từng cưỡi ngựa.

  • My brother has been to Đà Lạt twice.

    Anh trai tôi đã từng đến Đà Lạt hai lần.

    been to = đã đi và đã về

  • Where's Lan? She has gone to the bank.

    Lan đâu rồi? Cô ấy đã ra ngân hàng rồi (chưa về).

    gone to = đi và chưa về

  • Have you ever lost your phone?

    Bạn đã từng làm mất điện thoại chưa?

D

Cách dùng 3: Thời lượng với for/since và so sánh với quá khứ đơn

Hiện tại hoàn thành dùng với for (khoảng thời gian) và since (mốc thời gian) để nói việc bắt đầu trong quá khứ và còn tiếp tục. Hỏi thời lượng bằng How long + have/has + S + V3? Khi nêu thời điểm quá khứ cụ thể (yesterday, in 2021, last week), dùng quá khứ đơn, không dùng hiện tại hoàn thành.

S + have/has + V3 + for + khoảng thời gian; S + have/has + V3 + since + mốc; How long + have/has + S + V3?
  • I've lived in Hanoi for five years.

    Tôi đã sống ở Hà Nội được năm năm.

  • We have known each other since high school.

    Chúng tôi biết nhau từ thời cấp ba.

  • How long have you worked at this company?

    Bạn đã làm ở công ty này bao lâu rồi?

  • She's had this motorbike since Tet.

    Cô ấy đã có chiếc xe máy này từ Tết.

  • He moved to Da Nang in 2021.

    Anh ấy chuyển đến Đà Nẵng vào năm 2021.

    Mốc thời gian cụ thể → dùng quá khứ đơn

Lỗi thường gặp

I have finished it yesterday.I finished it yesterday.

Không dùng hiện tại hoàn thành với thời điểm quá khứ cụ thể (yesterday, in 2021). Dùng quá khứ đơn hoặc bỏ mốc thời gian: I have finished it.

I just have eaten.I have just eaten.

Trạng từ just/already đứng giữa have/has và V3, không đứng trước have/has.

I have ever been to Hue.I have been to Hue before.

ever dùng trong câu hỏi (Have you ever...?). Trong câu khẳng định, dùng before hoặc không dùng ever; còn never dùng để phủ định: I have never been to Hue.