Will và Shall (phần 1): Hành động tức thời, lời hứa, dự đoán và gợi ý với I/We
will and shall 1
Cấu trúc cơ bản và dạng rút gọn
“Will” dùng cho thì tương lai đơn: sau will là động từ nguyên thể không “to”. Phủ định là “will not” (dạng rút gọn: “won’t”); khẳng định rút gọn là “’ll”. Câu hỏi đảo “Will” lên đầu, và câu trả lời ngắn là “Yes, I will/No, I won’t”.
| Chủ ngữ | Dạng rút gọn (’ll) | Phủ định rút gọn (won’t) |
|---|---|---|
| I | I'll | I won't |
| you | you'll | you won't |
| he/she/it | he'll / she'll / it'll | he won't / she won't / it won't |
| we | we'll | we won't |
| they | they'll | they won't |
I'll call you after class.
Mình sẽ gọi cho bạn sau buổi học.
He won't be late for the flight.
Anh ấy sẽ không trễ chuyến bay.
Will they join the meeting tonight?
Họ sẽ tham gia cuộc họp tối nay chứ?
Yes, we will.
Vâng, chúng tôi sẽ.
It won't take long.
Sẽ không mất nhiều thời gian.
Cách dùng 1: Quyết định/ngỏ ý giúp đỡ và lời hứa ngay lúc nói
Dùng “will” khi bạn quyết định làm điều gì đó ngay tại thời điểm nói, thường là tự nguyện giúp đỡ hoặc đưa ra lời hứa. Kiểu nói này thường xuất hiện trong phản xạ nhanh khi thấy nhu cầu hoặc khi trấn an người nghe. “Won’t” thể hiện sự từ chối lịch sự hoặc lời hứa không làm việc gì.
A: It's hot in here. B: I'll turn on the fan.
A: Trong phòng nóng quá. B: Mình sẽ bật quạt.
The phone is ringing — I'll answer it.
Điện thoại đang đổ chuông — mình sẽ nghe.
Don't worry, I'll pick you up at the station.
Đừng lo, mình sẽ đón bạn ở ga.
I won't tell anyone your secret.
Mình sẽ không nói bí mật của bạn với ai.
That bag looks heavy — I'll carry it for you.
Cái túi đó có vẻ nặng — mình sẽ xách giúp bạn.
Cách dùng 2: Dự đoán/ý kiến về tương lai (không dựa trên kế hoạch cụ thể)
Dùng “will” để nói về dự đoán, suy nghĩ hoặc niềm tin về tương lai, thường đi với các cụm như “I think…”, “I’m sure…”, “probably…”. “Won’t” dùng để nói điều bạn tin là sẽ không xảy ra. Cách dùng này nói chung chung, không cần dấu hiệu hay kế hoạch cụ thể.
I think it will rain in Da Nang tonight.
Mình nghĩ tối nay ở Đà Nẵng sẽ mưa.
I'm sure she'll get the job.
Mình chắc chắn cô ấy sẽ được nhận việc.
They'll probably be busy this weekend.
Có lẽ cuối tuần này họ sẽ bận.
Do you think we will pass the driving test?
Bạn có nghĩ chúng ta sẽ đậu bài thi lái xe không?
I don't think he will like durian.
Mình không nghĩ anh ấy sẽ thích sầu riêng.
“Shall” với I/We để gợi ý và đề nghị (thường trong Anh-Anh)
“Shall” chủ yếu dùng với “I/We” trong câu hỏi để đưa ra gợi ý hoặc đề nghị lịch sự, thường gặp trong tiếng Anh Anh. Nghĩa gần với “Chúng ta/ Mình… nhé?”. Trong nhiều tình huống thường ngày, “Let’s …” hoặc “Should we …?” cũng rất tự nhiên.
Shall we grab some milk tea after work?
Chúng ta đi uống trà sữa sau giờ làm nhé?
Shall I open the window a bit?
Mình mở cửa sổ một chút nhé?
Where shall we meet on Saturday?
Thứ Bảy chúng ta gặp nhau ở đâu được nhỉ?
What time shall we start the Zoom meeting?
Chúng ta bắt đầu họp Zoom lúc mấy giờ thì được?
Lỗi thường gặp
Sau “will” luôn dùng động từ nguyên thể không “to”, không thêm “-s/-es/-ed”.
Trong mệnh đề “if” nói về tương lai gần, dùng hiện tại đơn (rains), còn “will” đặt ở mệnh đề chính.
“Shall” thường chỉ dùng với “I/We” để gợi ý; khi rủ hoặc hỏi người khác làm gì, dùng “Will you…?”; nếu gợi ý cùng làm, dùng “Shall we…?”.
Xem thêm: