Will và Shall (phần 2): đề nghị, hứa hẹn, yêu cầu
will and shall 2
Cách dùng 1: will cho quyết định, lời hứa, lời đề nghị ngay lúc nói
Will diễn tả quyết định vừa nảy ra, lời hứa hoặc đề nghị giúp đỡ khi đang nói. Thường dùng trong phản ứng nhanh với tình huống trước mắt. Dạng phủ định là will not/won’t để nói không đồng ý hoặc không làm.
| Subject | Will (full) | Short form |
|---|---|---|
| I | will | I'll |
| you | will | you'll |
| he | will | he'll |
| she | will | she'll |
| it | will | it'll |
| we | will | we'll |
| they | will | they'll |
The phone is ringing. I'll get it.
Điện thoại đang reo. Mình nghe máy nhé.
quyết định tức thì
It's so hot. I'll turn on the fan.
Nóng quá. Mình bật quạt nhé.
đề nghị giúp đỡ
I promise I won't be late. I'll be there by 7.
Mình hứa sẽ không đến trễ. Mình sẽ có mặt lúc 7 giờ.
lời hứa
You look tired. I'll make you some tea.
Trông bạn mệt. Mình pha cho bạn ít trà nhé.
đề nghị tự nguyện
Hmm... I think I'll take the bus instead.
Ừm... Mình nghĩ mình sẽ đi xe buýt vậy.
quyết định vừa nghĩ ra (không dùng thói quen)
Cách dùng 2: Shall I…? / Shall we…? để đề nghị và gợi ý (I/we)
Shall dùng trong câu hỏi với I hoặc we để đề nghị, xin ý kiến hoặc rủ rê. Cách nói này phổ biến trong tiếng Anh Anh; trong giao tiếp thường ngày có thể dùng Should we…? hoặc Do you want me to…? thay thế.
| Chủ ngữ | Trợ động từ | Mẫu câu hỏi |
|---|---|---|
| I | shall | Shall I + V...? |
| We | shall | Shall we + V...? |
Shall I open the window?
Mở cửa sổ nhé?
đề nghị làm giúp
Shall we order cơm tấm for lunch?
Trưa nay tụi mình gọi cơm tấm nhé?
gợi ý cùng làm
Where shall we meet after class?
Sau giờ học mình gặp nhau ở đâu?
xin ý kiến
What time shall we start the meeting?
Mình bắt đầu họp lúc mấy giờ?
lên kế hoạch chung
Shall I call a Grab for you?
Mình gọi Grab cho bạn nhé?
lịch sự, chủ động giúp
Cách dùng 3: Will you…? để yêu cầu, mời hoặc rủ
Will you…? dùng để yêu cầu ai đó làm gì, đưa lời mời hoặc đề nghị trực tiếp. Thêm please để lịch sự hơn; nếu muốn mềm hơn nữa, có thể dùng Could you…? (mức lịch sự cao hơn).
Will you send me the file tonight, please?
Tối nay bạn gửi file cho mình được không, làm ơn?
Will you join us for coffee after work?
Tan làm bạn đi uống cà phê với tụi mình chứ?
Will you wait a minute? I'm almost ready.
Bạn đợi một phút nhé? Mình sắp xong rồi.
It's noisy. Will you turn down the music?
Ồn quá. Bạn vặn nhỏ nhạc xuống được không?
thêm please sẽ lịch sự hơn
Cách dùng 4: won’t để từ chối/không chịu; shall trong văn bản trang trọng
Won’t diễn tả sự từ chối hoặc không chịu làm điều gì (của người) hoặc sự “không chịu” hoạt động (của máy móc). Shall đôi khi dùng trong văn bản pháp lý/quy định để nêu nghĩa vụ hoặc lời đảm bảo, ít dùng trong hội thoại thường ngày.
He won’t apologize, no matter what.
Anh ấy nhất quyết không chịu xin lỗi, dù thế nào.
My motorbike won’t start this morning.
Sáng nay xe máy của mình không chịu nổ máy.
We won’t accept cash at this event.
Sự kiện này chúng tôi sẽ không nhận tiền mặt.
Customers shall present ID on delivery.
Khách hàng phải xuất trình giấy tờ tùy thân khi giao hàng.
văn phong quy định/trang trọng
Lỗi thường gặp
Khi đề nghị làm giúp với chủ ngữ I, dùng Shall I…? (hoặc Should I…?) thay vì Will I…?, vì Will I…? thường hỏi về dự đoán tương lai chứ không phải đề nghị.
Trong giao tiếp hiện đại, shall hiếm dùng với you/they/he/she/it; để hỏi người khác có làm gì không, dùng Will you…? là tự nhiên hơn.
Will dùng cho quyết định vừa đưa ra tại thời điểm nói; be going to phù hợp hơn với dự định đã có trước đó.
Xem thêm: