📚
Danh sách bài học
Bài 4B1Hiện tại và Quá khứ

Hiện tại tiếp diễn và hiện tại đơn 2 (I am doing và I do)

Present continuous and present simple 2 (I am doing and I do)

A

Cấu trúc và dạng rút gọn

Bài này tập trung so sánh hiện tại tiếp diễn (hành động đang diễn ra/đang xảy ra quanh hiện tại) với hiện tại đơn (thói quen, sự thật, lịch trình). Hiện tại tiếp diễn dùng am/is/are + V-ing; hiện tại đơn dùng động từ nguyên mẫu và thêm -s/-es với he/she/it. Hãy ghi nhớ dạng rút gọn của to be vì bạn sẽ dùng nhiều trong giao tiếp.

Present continuous: am/is/are + V-ing; not: am/is/are not + V-ing; ? Am/Is/Are + S + V-ing? | Present simple: S + V1 (he/she/it + V-s/es); not: don't/doesn't + V; ? Do/Does + S + V?
SubjectVerbShort form
IamI'm
he/she/itishe's/she's/it's
we/you/theyarewe're/you're/they're
  • I'm studying for my exam now.

    Tôi đang ôn thi ngay bây giờ.

    không nói: I study for my exam now

  • She studies for exams every weekend.

    Cô ấy ôn thi mỗi cuối tuần.

  • Are you waiting for the bus?

    Bạn có đang đợi xe buýt không?

  • Do you take the bus to work?

    Bạn đi làm bằng xe buýt à?

B

Cách dùng 1: Hành động lúc nói vs thói quen/lịch trình

Dùng hiện tại tiếp diễn cho việc đang diễn ra vào lúc nói hoặc rất gần thời điểm này. Dùng hiện tại đơn cho thói quen, tần suất và lịch trình cố định (giờ tàu/xe, giờ mở cửa). Dấu hiệu thường gặp: now, right now, at the moment ↔ usually, often, every…, on Mondays, at 7:30.

  • I'm calling my mom now.

    Tôi đang gọi cho mẹ bây giờ.

  • He usually calls his mom on Sundays.

    Anh ấy thường gọi cho mẹ vào Chủ nhật.

  • The bus is leaving now! Hurry!

    Xe buýt đang rời bến bây giờ! Nhanh lên!

  • The bus leaves at 7:30 every morning.

    Xe buýt khởi hành lúc 7:30 mỗi sáng.

  • I'm not working today; it's a public holiday.

    Hôm nay tôi không làm việc; là ngày lễ.

    thói quen: I work Monday to Friday.

C

Cách dùng 2: Tạm thời/đang thay đổi vs lâu dài/sự thật

Hiện tại tiếp diễn diễn tả tình huống tạm thời quanh hiện tại hoặc xu hướng đang thay đổi. Hiện tại đơn nói về tình trạng lâu dài, sự thật và đặc điểm ổn định. Các cụm như these days/this week/for now thường đi với tiếp diễn; generally/usually/always/cost/own… thường đi với hiện tại đơn.

  • I'm staying with my aunt in Hanoi this week.

    Tuần này tôi đang ở nhà dì ở Hà Nội.

    tạm thời

  • I live in Da Nang.

    Tôi sống ở Đà Nẵng.

    lâu dài/ổn định

  • Our cafe is getting busier these days.

    Dạo này quán cà phê của chúng tôi ngày càng đông.

  • The lunch set costs 35,000 VND.

    Phần cơm trưa có giá 35.000 đồng.

  • My company is hiring interns this month.

    Tháng này công ty tôi đang tuyển thực tập sinh.

D

Lưu ý: Động từ trạng thái và thay đổi nghĩa

Nhiều động từ trạng thái (know, like, love, need, believe, understand, belong, own, contain…) thường không dùng ở hiện tại tiếp diễn. Một số động từ có nghĩa khác nhau khi dùng đơn/tiếp diễn: think (cho rằng ↔ đang suy nghĩ), have (sở hữu ↔ đang trải nghiệm/dùng bữa), see/taste/look/feel (trạng thái giác quan ↔ hành động đang thực hiện). Chỉ dùng tiếp diễn khi nhấn mạnh hành động diễn ra lúc này.

  • I know the answer.

    Tôi biết câu trả lời.

    không dùng tiếp diễn: not: I'm knowing the answer

  • I'm thinking about changing my job.

    Tôi đang suy nghĩ về việc đổi công việc.

    ý kiến dùng hiện tại đơn: I think you should rest.

  • She has two brothers.

    Cô ấy có hai người anh/em trai.

    không nói: She is having two brothers.

  • We're having lunch at a street food stall.

    Chúng tôi đang ăn trưa ở quán vỉa hè.

    have = trải nghiệm/ăn uống → dùng tiếp diễn được.

  • This soup tastes salty.

    Món canh này có vị mặn.

    hành động thử nếm: I'm tasting the soup.

Lỗi thường gặp

I'm go to the gym every day.I go to the gym every day.

Thói quen dùng hiện tại đơn; không dùng am/is/are + V nguyên mẫu.

She go to work by bus.She goes to work by bus.

Ngôi thứ ba số ít (he/she/it) phải thêm -s/-es cho động từ ở hiện tại đơn.

I eat lunch now.I'm eating lunch now.

Hành động đang diễn ra lúc nói → dùng hiện tại tiếp diễn (am/is/are + V-ing).