📚
Danh sách bài học
Bài 2A2Hiện tại và Quá khứ

Hiện tại đơn (I do)

Present simple (I do)

A

Cấu trúc: khẳng định, phủ định, nghi vấn

Hiện tại đơn dùng cho thói quen, sự thật và lịch trình. Với I/you/we/they, động từ giữ nguyên; với he/she/it, thêm -s/-es. Khi phủ định hoặc nghi vấn, dùng trợ động từ do/does và động từ chính ở nguyên mẫu. Câu trả lời ngắn dùng Yes/No + do/does.

Khẳng định: S + V1 (He/She/It + V-s/-es) Phủ định: S + do/does + not + V1 Nghi vấn: Do/Does + S + V1? Trả lời ngắn: Yes/No, S + do/does.
Chủ ngữKhẳng định (với 'play')Phủ địnhCâu hỏi
I/you/we/theyplaydon't playDo + S + play?
he/she/itplaysdoesn't playDoes + S + play?
  • I study English after dinner.

    Tôi học tiếng Anh sau bữa tối.

  • He plays badminton every afternoon.

    Anh ấy chơi cầu lông mỗi chiều.

    he/she/it + plays (thêm -s)

  • They don't watch TV in the morning.

    Họ không xem tivi vào buổi sáng.

  • Does your sister work in District 1?

    Em gái bạn làm việc ở Quận 1 à?

  • Yes, she does.

    Vâng, cô ấy có.

B

Cách dùng 1: Thói quen và lịch trình cố định

Dùng hiện tại đơn để nói về thói quen, việc lặp lại và lịch trình có giờ cố định (xe buýt, lớp học, cửa hàng). Thường đi kèm trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) và cụm thời gian (every day, on Mondays, in the morning). Không dùng thì này để diễn tả hành động đang xảy ra ngay lúc nói.

S + (trạng từ tần suất) + V1; S + V1 + (cụm thời gian).
  • I usually ride my motorbike to work.

    Tôi thường đi làm bằng xe máy.

  • We play badminton after work on Tuesdays.

    Chúng tôi chơi cầu lông sau giờ làm vào Thứ Ba.

  • The bus to Bình Dương leaves at 6:30 a.m.

    Xe buýt đi Bình Dương khởi hành lúc 6:30 sáng.

  • My mom cooks cơm tấm every Sunday.

    Mẹ tôi nấu cơm tấm mỗi Chủ nhật.

  • He rarely eats breakfast.

    Anh ấy hiếm khi ăn sáng.

C

Cách dùng 2: Sự thật, mô tả chung và động từ trạng thái

Hiện tại đơn diễn tả sự thật chung, mô tả dài hạn và trạng thái. Với các động từ trạng thái như know, like, love, need, want, believe, understand, cost, prefer…, ta thường không dùng dạng -ing. Dùng thì này để nói về sở thích, kiến thức, đặc điểm hoặc sự thật ổn định.

S + V1 (không dùng -ing với động từ trạng thái).
  • She likes milk tea with less ice.

    Cô ấy thích trà sữa ít đá.

  • I know this street very well.

    Tôi biết con đường này rất rõ.

  • My uncle owns a small café near the university.

    Cậu tôi sở hữu một quán cà phê nhỏ gần trường đại học.

  • Pho in my area costs 40,000 dong.

    Phở khu tôi giá 40.000 đồng.

  • The train from Đà Nẵng to Huế takes about two hours.

    Tàu từ Đà Nẵng đến Huế mất khoảng hai giờ.

D

Trạng từ tần suất và cụm thời gian trong hiện tại đơn

Trạng từ tần suất (always, usually, often, sometimes, rarely, never) đứng trước động từ chính: I always drink coffee. Với động từ to be, trạng từ đứng sau am/is/are (bạn sẽ học kỹ ở Unit 1): She is always late. Cụm thời gian như every day, on Mondays, at night thường đứng cuối câu hoặc đầu câu.

S + (adv tần suất) + V1; (Với be): S + be + (adv tần suất); S + V1 + (every day/on Mondays/in the morning…).
  • I always drink coffee in the morning.

    Tôi luôn uống cà phê vào buổi sáng.

  • He usually reads the news on his phone.

    Anh ấy thường đọc tin trên điện thoại.

  • We sometimes take the bus to save money.

    Chúng tôi thỉnh thoảng đi xe buýt để tiết kiệm.

  • They never smoke.

    Họ không bao giờ hút thuốc.

  • Our team meets on Fridays.

    Đội của chúng tôi họp vào Thứ Sáu.

Lỗi thường gặp

He don't like coffee.He doesn't like coffee.

Ngôi thứ ba số ít dùng "doesn't" và động từ chính ở nguyên mẫu (không thêm -s sau doesn't).

Does she likes milk tea?Does she like milk tea?

Sau "does" phải dùng động từ nguyên mẫu, không thêm -s.

I am go to school every day.I go to school every day.

Hiện tại đơn không dùng am/is/are trước động từ thường; dùng dạng S + V1.