Hiện tại tiếp diễn (I am doing)
Present continuous (I am doing)
Cấu trúc cơ bản
Hiện tại tiếp diễn dùng trợ động từ “be” (am/is/are) + động từ thêm “-ing”. Thì này diễn tả hành động đang diễn ra ngay lúc nói hoặc quanh thời điểm hiện tại. Ta thường dùng kèm các từ chỉ thời gian như now, right now, at the moment, today, this week.
| Subject | Verb | Short form |
|---|---|---|
| I | am | I'm |
| he/she/it | is | he's / she's / it's |
| we/you/they | are | we're / you're / they're |
I'm cooking dinner now.
Tôi đang nấu bữa tối bây giờ.
not: I cook dinner now.
She is studying at the library.
Cô ấy đang học ở thư viện.
They are waiting for the bus on Nguyễn Trãi Street.
Họ đang chờ xe buýt trên đường Nguyễn Trãi.
The kids are playing chess in the living room.
Bọn trẻ đang chơi cờ trong phòng khách.
Cách dùng 1: Hành động đang diễn ra hoặc tạm thời quanh hiện tại
Dùng để nói về việc đang xảy ra ngay lúc nói hoặc tình huống tạm thời trong thời gian ngắn. Cũng dùng cho xu hướng/thay đổi đang diễn ra. Thường đi với today, this week, these days, at the moment.
I'm talking on the phone.
Tôi đang nói chuyện điện thoại.
It's raining in Đà Nẵng right now.
Đà Nẵng đang mưa ngay lúc này.
We are working from home this week.
Tuần này chúng tôi đang làm việc tại nhà.
tình huống tạm thời
My brother is fixing the motorbike at the moment.
Em trai tôi đang sửa xe máy lúc này.
Prices are going up these days.
Dạo này giá cả đang tăng lên.
xu hướng/thay đổi
Câu phủ định, câu hỏi và trả lời ngắn
Phủ định: thêm “not” sau am/is/are (I'm not, isn't, aren't). Câu hỏi: đảo am/is/are lên trước chủ ngữ; với câu hỏi Wh-, đặt từ hỏi trước am/is/are. Trả lời ngắn: Yes, I am./No, I'm not. | Yes, he is./No, he isn't.
I'm not watching TV; I'm doing homework.
Tôi không xem TV; tôi đang làm bài tập.
She isn't coming to class today.
Hôm nay cô ấy không đến lớp.
Are you studying English now? — Yes, I am.
Bây giờ bạn đang học tiếng Anh à? — Vâng, tôi đang học.
What are you doing? — I'm making coffee.
Bạn đang làm gì vậy? — Tôi đang pha cà phê.
Where are they going? — They're going to the supermarket.
Họ đang đi đâu? — Họ đang đi siêu thị.
Lưu ý: Động từ trạng thái và cách thêm -ing
Một số động từ chỉ trạng thái (know, understand, like, want, need, believe, remember, see/hear khi nói về khả năng cảm nhận) thường không dùng ở thì tiếp diễn; dùng hiện tại đơn. Khi thêm -ing: đa số thêm “-ing”; từ kết thúc bằng e câm bỏ e + ing (make → making); từ một âm tiết kết thúc bằng phụ âm sau nguyên âm ngắn nhân đôi phụ âm (run → running).
I know the answer. (not: I'm knowing the answer.)
Tôi biết câu trả lời. (không phải: Tôi đang biết câu trả lời.)
She likes coffee. (not: She's liking coffee.)
Cô ấy thích cà phê. (không phải: Cô ấy đang thích cà phê.)
Do you see the bus?
Bạn có thấy chiếc xe buýt không?
nghĩa cảm nhận → hiện tại đơn
He's making a cake now.
Anh ấy đang làm bánh bây giờ.
make → making (bỏ e + ing)
The kids are running around the yard.
Bọn trẻ đang chạy quanh sân.
run → running (nhân đôi phụ âm)
Lỗi thường gặp
Thiếu trợ động từ “be”; thì hiện tại tiếp diễn luôn cần am/is/are + V-ing.
Diễn tả hành động đang diễn ra phải dùng hiện tại tiếp diễn, không dùng hiện tại đơn.
Động từ trạng thái như know, like, want… thường không dùng ở thì tiếp diễn.
Xem thêm: