📚
Danh sách bài học
Bài 5A2Hiện tại và Quá khứ

Thì quá khứ đơn (I did)

Past simple (I did)

A

Cấu trúc khẳng định (động từ thường)

Quá khứ đơn dùng để nói về hành động đã xảy ra và kết thúc trong quá khứ, thường có mốc thời gian cụ thể (yesterday, last week, two days ago...). Với động từ thường, dùng V-ed (động từ có quy tắc) hoặc dạng quá khứ đặc biệt (bất quy tắc). Không dùng trợ động từ trong câu khẳng định.

S + V-ed/V2 (+ tân ngữ/trạng ngữ thời gian)
Động từ nguyên mẫuQuá khứ đơn (V2)
gowent
havehad
dodid
seesaw
eatate
buybought
  • I cooked pho yesterday morning.

    Tôi đã nấu phở vào sáng hôm qua.

  • My parents visited my aunt in Đà Nẵng last weekend.

    Ba mẹ tôi đã thăm dì ở Đà Nẵng vào cuối tuần rồi.

  • We watched the football match at a cafe.

    Chúng tôi đã xem trận bóng ở một quán cà phê.

  • He studied English after dinner last night.

    Cậu ấy đã học tiếng Anh sau bữa tối tối qua.

  • They finished the project on Monday.

    Họ đã hoàn thành dự án vào thứ Hai.

B

Phủ định và câu hỏi với 'did'

Trong phủ định và câu hỏi, dùng trợ động từ did/didn't và động từ chính ở dạng nguyên mẫu (không thêm -ed). Câu hỏi Yes/No bắt đầu bằng Did; với câu hỏi Wh-, đặt từ để hỏi trước Did. Trả lời ngắn dùng did/didn't.

Phủ định: S + did not (didn't) + V1; Yes/No: Did + S + V1...?; Wh-: Wh-word + did + S + V1...?
Chủ ngữCâu trả lời ngắn (Yes)Câu trả lời ngắn (No)
IYes, I did.No, I didn't.
youYes, you did.No, you didn't.
he/she/itYes, he/she/it did.No, he/she/it didn't.
we/theyYes, we/they did.No, we/they didn't.
  • I didn't drink coffee this morning.

    Tôi đã không uống cà phê sáng nay.

  • Did you call your grandma yesterday?

    Bạn đã gọi cho bà hôm qua chưa?

  • Where did they buy the new helmets?

    Họ đã mua mũ bảo hiểm mới ở đâu?

  • Why did Linh leave early?

    Vì sao Linh đã rời đi sớm?

  • What time did the bus arrive?

    Mấy giờ xe buýt đã tới?

C

Động từ 'be' trong quá khứ: was/were

Với động từ be, dùng was/were thay vì did trong quá khứ. Dạng phủ định là wasn't/weren't; dạng nghi vấn đảo was/were lên đầu câu. 'Was' dùng cho I/he/she/it, còn 'were' cho we/you/they.

Khẳng định: S + was/were; Phủ định: S + was not (wasn't)/were not (weren't); Nghi vấn: Was/Were + S ...?
Chủ ngữKhẳng định ('be')Phủ định (viết tắt)
I/he/she/itwaswasn't
we/you/theywereweren't
  • I was tired after the night shift.

    Tôi đã mệt sau ca đêm.

  • My house was near the old market.

    Nhà tôi trước đây ở gần chợ cũ.

  • Were you at the gym last night?

    Bạn đã ở phòng tập tối qua phải không?

  • The students weren't noisy yesterday.

    Học sinh đã không ồn ào hôm qua.

  • It was rainy in Huế last weekend.

    Cuối tuần rồi trời mưa ở Huế.

D

Quy tắc thêm -ed (động từ có quy tắc)

Hầu hết động từ có quy tắc thêm -ed: play → played, clean → cleaned. Nếu động từ kết thúc bằng phụ âm + y, đổi y thành i rồi thêm -ed (study → studied); nếu kết thúc bằng một phụ âm sau nguyên âm ngắn, thường gấp đôi phụ âm cuối rồi thêm -ed (stop → stopped, plan → planned). Dùng các quy tắc này để tránh viết sai dạng quá khứ.

V → V-ed; ...y → ...ied; CVC → CC + ed (gấp đôi phụ âm cuối)
  • I stopped the motorbike at the red light.

    Tôi đã dừng xe máy ở đèn đỏ.

  • She studied for the exam last night.

    Cô ấy đã ôn thi tối qua.

  • We planned a picnic for Sunday.

    Chúng tôi đã lên kế hoạch dã ngoại cho Chủ nhật.

  • He cleaned the kitchen after dinner.

    Anh ấy đã dọn dẹp bếp sau bữa tối.

Lỗi thường gặp

I didn't went to work.I didn't go to work.

Sau 'did/didn't', động từ chính phải ở dạng nguyên mẫu (go), không chia quá khứ.

Yesterday I watch a movie.Yesterday I watched a movie.

Câu khẳng định ở quá khứ với động từ thường phải dùng dạng quá khứ (watched), không dùng nguyên mẫu.

I were at home last night.I was at home last night.

Động từ 'be' ở quá khứ: 'I/he/she/it' dùng 'was'; chỉ 'we/you/they' mới dùng 'were'.