📚
Danh sách bài học
Bài 31B1Động từ khuyết thiếu

Have to và must: diễn đạt sự bắt buộc

have to and must

A

Ý nghĩa và khác nhau cơ bản

Have to và must đều diễn đạt nghĩa “phải”, nhưng sắc thái khác nhau. Have to thường nói về sự bắt buộc đến từ bên ngoài (luật, quy định, lịch làm việc). Must thể hiện sự bắt buộc mạnh do người nói nhấn mạnh, ra lệnh, hoặc trong biển báo/quy định trang trọng. Trong giao tiếp hằng ngày, have to phổ biến hơn; must nghe quyết liệt hơn.

  • I have to wear a helmet when riding a motorbike in Vietnam.

    Tôi phải đội mũ bảo hiểm khi đi xe máy ở Việt Nam.

    (bắt buộc do luật)

  • I must finish this report tonight.

    Tôi nhất định phải hoàn thành báo cáo tối nay.

    (người nói tự nhấn mạnh)

  • Students have to wear uniforms at my school.

    Học sinh phải mặc đồng phục ở trường tôi.

  • You must show your ID at the reception.

    Bạn phải xuất trình CCCD ở quầy lễ tân.

    (quy định/biển báo)

  • We have to take off our shoes when entering the house.

    Chúng tôi phải cởi giày khi vào nhà.

    (quy ước gia đình)

B

Cấu trúc và thì thường dùng

Have to linh hoạt theo thì: hiện tại (have/has to), quá khứ (had to), tương lai (will have to). Must không có dạng quá khứ; để nói “đã phải”, dùng had to. Trong câu hỏi thường ngày, dùng Do/Does/Did ... have to?, còn Must I...? mang sắc thái trang trọng.

Khẳng định (hiện tại): S + have/has to + V Phủ định (không cần): S + don't/doesn't have to + V Câu hỏi: Do/Does + S + have to + V? Quá khứ: S + had to + V; Did + S + have to + V?; S + didn't have to + V Tương lai: S + will (won't) have to + V Must: S + must + V; S + mustn't + V; Must + S + V? (trang trọng)
Thì/ModalKhẳng địnhPhủ địnhCâu hỏi
Hiện tại (have to)S + have/has to + VS + don't/doesn't have to + VDo/Does + S + have to + V?
Hiện tại (must)S + must + VS + mustn't + VMust + S + V? (trang trọng)
Quá khứS + had to + VS + didn't have to + VDid + S + have to + V?
Tương laiS + will have to + VS + won't have to + VWill + S + have to + V?
  • Does she have to work this Saturday?

    Cô ấy có phải làm việc thứ Bảy này không?

    Trong hội thoại, dùng Do/Does ... have to? hơn là Must she...?

  • I didn't have to cook because my mom sent me food.

    Tôi không phải nấu vì mẹ đã gửi đồ ăn.

  • We had to queue for 30 minutes at the bank.

    Chúng tôi đã phải xếp hàng 30 phút ở ngân hàng.

  • I'll have to leave early to catch the last bus.

    Tôi sẽ phải đi sớm để kịp chuyến xe buýt cuối.

C

Phủ định: mustn't ≠ don't have to

Mustn't nghĩa là “bị cấm/không được”, còn don't/doesn't have to nghĩa là “không cần thiết”. Đây là lỗi phổ biến: dùng mustn't để nói “không cần” là sai. Hãy chọn đúng theo ý: cấm đoán dùng mustn't; không bắt buộc dùng don't have to.

Cấm: S + mustn't + V Không cần: S + don't/doesn't have to + V
  • You mustn't smoke in the hospital.

    Bạn bị cấm hút thuốc trong bệnh viện.

  • You don't have to bring gifts to the housewarming.

    Bạn không cần mang quà đến tiệc tân gia.

  • We mustn't park here; it's a fire lane.

    Chúng ta không được đỗ xe ở đây; đây là lối xe cứu hỏa.

  • I don't have to wake up early tomorrow; it's Sunday.

    Tôi không cần dậy sớm ngày mai; là Chủ nhật.

  • You don't have to come if you're busy.

    Nếu bận, bạn không cần phải đến.

    not: You mustn't come if you're busy (nghe như cấm bạn đến)

D

Ngữ cảnh và mức độ nhấn mạnh

Must thường dùng trong biển báo, hướng dẫn, hoặc khi người nói muốn nhấn mạnh mạnh mẽ. Have to tự nhiên hơn trong lời nói thường ngày khi mô tả nghĩa vụ do lịch, công việc, hoàn cảnh. Trong khẩu ngữ, have got to (I've got to) cũng mang nghĩa have to và khá thân mật.

Have got to + V (khẩu ngữ) = Have to + V Must I ...? (trang trọng) → thường trả lời bằng have to trong hội thoại
  • You must wear a mask in the clinic.

    Bạn phải đeo khẩu trang trong phòng khám.

    (biển báo/quy định)

  • I have to pick up my son at 5 p.m.

    Tôi phải đón con lúc 5 giờ chiều.

  • I've got to run — my Grab is here.

    Tôi phải đi ngay — xe Grab đến rồi.

    have got to = have to (khẩu ngữ)

  • "Must I fill in this form?" "Yes, you have to."

    "Tôi có bắt buộc điền mẫu này không?" "Có, bạn phải điền."

Lỗi thường gặp

I must to finish the report.I must finish the report.

Sau must là động từ nguyên mẫu không to (bare infinitive), không dùng "must to".

You mustn't bring a gift if you're busy.You don't have to bring a gift if you're busy.

Mustn't = bị cấm; còn không cần thiết phải làm thì dùng don't have to.

Did you must work late yesterday?Did you have to work late yesterday?

Must không có dạng quá khứ; câu hỏi/quá khứ dùng have to: did ... have to / had to.