📚
Danh sách bài học
Bài 28B1Động từ khuyết thiếu

Must và Can't: diễn đạt suy đoán chắc chắn

must and can't

A

Cách dùng 1: Suy đoán ở hiện tại (must/can't)

Dùng must để nói bạn gần như chắc chắn điều gì đó là đúng dựa trên bằng chứng (chắc hẳn). Dùng can't để nói bạn gần như chắc chắn điều gì đó là sai hoặc không thể xảy ra. Hai từ này diễn tả mức độ chắc chắn cao hơn may/might/could. Thường dùng với be + tính từ/danh từ hoặc với động từ nguyên mẫu.

must / can't + V (nguyên mẫu) | must / can't + be + adj/noun | must / can't + be + V-ing
  • The lights are on — she must be home.

    Đèn đang bật — cô ấy chắc hẳn đang ở nhà.

    Không dùng: "She must probably be home."

  • It's 38°C — you must be very hot in that jacket.

    Trời 38°C — mặc áo khoác đó chắc hẳn bạn nóng lắm.

  • That can't be our bus — it's going to the airport.

    Xe đó không thể là xe của chúng ta — nó đang đi ra sân bay.

  • It's Tết holiday — the bank must be closed today.

    Hôm nay nghỉ Tết — ngân hàng chắc hẳn đóng cửa.

B

Cách dùng 2: Suy đoán về quá khứ (must have / can't have)

Dùng must have + V3/ed để suy đoán chắc hẳn đã xảy ra trong quá khứ. Dùng can't have + V3/ed để suy đoán gần như chắc chắn điều gì đó đã không xảy ra. Có thể dùng dạng be: must/can't have been + adj/noun/V-ing.

must have + V3/V-ed | can't have + V3/V-ed | must/can't have been + adj/noun/V-ing
  • His phone is off — he must have forgotten to charge it.

    Điện thoại anh ấy tắt — anh ấy chắc hẳn đã quên sạc.

  • The streets are wet — it must have rained last night.

    Đường ướt — chắc hẳn đêm qua đã mưa.

  • She can't have taken your helmet — hers is right here.

    Cô ấy không thể đã lấy mũ bảo hiểm của bạn — mũ của cô ấy vẫn ở đây.

  • We left on time; we can't have missed the train.

    Chúng tôi đi đúng giờ; không thể đã lỡ tàu.

    Không dùng: "must forgot" → đúng: "must have forgotten"

C

Lưu ý: phân biệt với mustn't và don't have to

Mustn't diễn tả cấm đoán (không được), không dùng để suy đoán phủ định; để suy đoán phủ định dùng can't. Don't have to nghĩa là không cần thiết, khác hoàn toàn với mustn't. Ngoài ra, must có thể diễn tả nghĩa vụ (bạn cho là cần) hoặc suy đoán; hãy dựa vào ngữ cảnh.

  • You mustn't smoke in the hospital.

    Bạn không được hút thuốc trong bệnh viện.

    Cấm đoán (rule), không phải suy đoán.

  • You don't have to wear a uniform on Friday.

    Thứ Sáu bạn không cần mặc đồng phục.

    Không cần thiết, không phải cấm.

  • He can't be at the office — his motorbike isn't there.

    Anh ấy không thể đang ở văn phòng — xe máy của anh ấy không có ở đó.

    Suy đoán phủ định → dùng can't, không dùng mustn't.

  • You must be tired after that long bus ride.

    Sau chuyến xe buýt dài đó bạn chắc hẳn mệt.

    Ở đây must = suy đoán, không phải mệnh lệnh.

D

Hình thức & mẫu câu thường gặp

Must/can't đi với động từ nguyên mẫu (không to). Với be có thể dùng be + tính từ/danh từ hoặc be + V-ing để nói về trạng thái/hoạt động đang diễn ra. Về quá khứ, dùng must/can't have + V3/ed. Tránh dùng probably với must/can't trong cùng một cụm suy đoán.

There must be... | This can't be... | must/can't + V | must/can't + be + adj/n | must/can't + be + V-ing | must/can't have + V3
Ý nghĩaHiện tạiQuá khứ
Suy đoán chắc chắn (khẳng định)must + V; must be + adj/n; must be V-ingmust have + V3; must have been + adj/n/V-ing
Suy đoán phủ định (gần như không thể)can't + V; can't be + adj/n; can't be V-ingcan't have + V3; can't have been + adj/n/V-ing
  • There must be a mistake on the bill.

    Hóa đơn chắc hẳn có nhầm lẫn.

  • This can't be the right address — there's no number 45 here.

    Đây không thể là địa chỉ đúng — ở đây không có số 45.

  • He must be working late at the office.

    Anh ấy chắc hẳn đang tăng ca ở văn phòng.

  • You can't have been waiting long — your coffee is still hot.

    Bạn chắc không chờ lâu đâu — cà phê của bạn vẫn còn nóng.

Lỗi thường gặp

He mustn't be at home.He can't be at home.

Dùng can't để suy đoán phủ định; mustn't dùng để cấm đoán, không dùng để suy đoán điều có lẽ không đúng.

He must to go now.He must go now.

Sau must là động từ nguyên mẫu không có 'to'.

She must have went home.She must have gone home.

Sau have dùng quá khứ phân từ (V3); 'go' → 'gone', không phải 'went'.